(Top Banner Ad)
business-focused
B2
Tính từ B2 Kinh tế

business-focused

UK: /ˈbɪznɪs ˈfəʊkəst/ • US: /ˈbɪznɪs ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

tập trung vào kinh doanh chú trọng kinh doanh định hướng kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Primarily concerned with or emphasizing business considerations or goals.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào các cân nhắc hoặc mục tiêu kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a more business-focused approach to its marketing strategy."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận tập trung vào kinh doanh hơn cho chiến lược tiếp thị của mình."

  • "He is a very business-focused individual, always looking for ways to increase revenue."

    "Anh ấy là một người rất tập trung vào kinh doanh, luôn tìm cách tăng doanh thu."

  • "Our business-focused training program will equip you with the skills you need to succeed."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào kinh doanh của chúng tôi sẽ trang bị cho bạn những kỹ năng cần thiết để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business kinh doanh, công việc, doanh nghiệp
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Verb focus tập trung
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Adjective focused có sự tập trung
Adjective business-like nghiêm túc, chuyên nghiệp (như dân kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

non-profit (phi lợi nhuận)socially conscious (có ý thức xã hội)community-focused (tập trung vào cộng đồng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisig (busy) + -ness
Middle English
bisinesse (care, occupation)
Latin
focus (hearth, fireplace)
Neo-Latin
focus (geometric point)
Modern English (20th Century)
business-focused (compound adjective)

Từ 'Bận Rộn' và 'Lò Sưởi' đến 'Tập Trung vào Kinh Doanh'

Từ 'business' có gốc từ tiếng Anh cổ 'bisignis', nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng'. Còn 'focus' lại đến từ tiếng Latin 'focus', nghĩa là 'lò sưởi' - nơi trung tâm của ngôi nhà. Vào thế kỷ 17, nhà thiên văn học Kepler đã mượn từ này để chỉ 'tiêu điểm' trong hình học. Khi ghép lại, 'business-focused' tạo ra một khái niệm hiện đại: dồn mọi sự bận rộn và năng lượng vào một tiêu điểm duy nhất là mục tiêu kinh doanh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả người, chiến lược, hoặc cách tiếp cận ưu tiên các yếu tố kinh doanh hơn các yếu tố khác. Khác với 'customer-focused' (tập trung vào khách hàng) hoặc 'product-focused' (tập trung vào sản phẩm) ở chỗ nó nhấn mạnh khía cạnh lợi nhuận và hiệu quả trong kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business-focused
  • be / become business-focused
    (trở nên/trở thành người tập trung vào kinh doanh)
  • remain business-focused
    (duy trì sự tập trung vào kinh doanh)
Adverb + business-focused
  • highly business-focused
    (tập trung cao độ vào kinh doanh)
  • strictly business-focused
    (chỉ tập trung thuần túy vào kinh doanh)
  • commercially business-focused
    (tập trung vào kinh doanh theo hướng thương mại)
business-focused + Noun
  • business-focused approach
    (cách tiếp cận tập trung vào kinh doanh)
  • business-focused mindset
    (tư duy hướng về kinh doanh)
  • business-focused strategy
    (chiến lược tập trung vào kinh doanh)

Idioms

  • a purely business-focused decision

    Một quyết định hoàn toàn dựa trên lợi ích kinh doanh, không dính líu tình cảm cá nhân.

    "It was a difficult choice, but it was a purely business-focused decision to close that branch."

    (Đó là một lựa chọn khó khăn, nhưng việc đóng cửa chi nhánh đó là một quyết định hoàn toàn tập trung vào kinh doanh.)

  • keep the discussion business-focused

    Giữ cho cuộc thảo luận chỉ xoay quanh công việc, không đi lạc đề sang chuyện cá nhân.

    "Let's keep the discussion business-focused; we can chat about the weekend later."

    (Chúng ta hãy giữ cuộc thảo luận tập trung vào công việc; chuyện cuối tuần có thể nói sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business-focused

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào các cân nhắc hoặc mục tiêu kinh doanh.

"The company adopted a more business-focused approach to its marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business-focused".

Văn Hóa "Thời Gian Là Vàng Bạc"

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một quan niệm mạnh mẽ rằng 'thời gian là tiền bạc'. Do đó, việc 'business-focused' (tập trung vào kinh doanh) được đánh giá rất cao. Điều này có nghĩa là các cuộc họp và tương tác công việc thường đi thẳng vào vấn đề để tối đa hóa hiệu quả và tránh lãng phí thời gian, đôi khi được cho là ít coi trọng việc xây dựng mối quan hệ cá nhân hơn các nền văn hóa khác.

Sự Tách Biệt Giữa Công Việc và Đời Tư

Cụm từ 'business-focused' thường ám chỉ sự chuyên nghiệp, tức là khả năng tách bạch rõ ràng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Một người 'business-focused' được kỳ vọng sẽ đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và lợi ích của công ty, thay vì dựa trên tình bạn hay cảm xúc cá nhân. Đây được xem là một phẩm chất quan trọng trong môi trường doanh nghiệp phương Tây.