business-focused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Primarily concerned with or emphasizing business considerations or goals.
Vietnamese Meaning
Tập trung chủ yếu vào các cân nhắc hoặc mục tiêu kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a more business-focused approach to its marketing strategy."
"Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận tập trung vào kinh doanh hơn cho chiến lược tiếp thị của mình."
-
"He is a very business-focused individual, always looking for ways to increase revenue."
"Anh ấy là một người rất tập trung vào kinh doanh, luôn tìm cách tăng doanh thu."
-
"Our business-focused training program will equip you with the skills you need to succeed."
"Chương trình đào tạo tập trung vào kinh doanh của chúng tôi sẽ trang bị cho bạn những kỹ năng cần thiết để thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả người, chiến lược, hoặc cách tiếp cận ưu tiên các yếu tố kinh doanh hơn các yếu tố khác. Khác với 'customer-focused' (tập trung vào khách hàng) hoặc 'product-focused' (tập trung vào sản phẩm) ở chỗ nó nhấn mạnh khía cạnh lợi nhuận và hiệu quả trong kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be / become business-focused (trở nên/trở thành người tập trung vào kinh doanh)
-
remain business-focused (duy trì sự tập trung vào kinh doanh)
-
highly business-focused (tập trung cao độ vào kinh doanh)
-
strictly business-focused (chỉ tập trung thuần túy vào kinh doanh)
-
commercially business-focused (tập trung vào kinh doanh theo hướng thương mại)
-
business-focused approach (cách tiếp cận tập trung vào kinh doanh)
-
business-focused mindset (tư duy hướng về kinh doanh)
-
business-focused strategy (chiến lược tập trung vào kinh doanh)
Idioms
-
a purely business-focused decision
Một quyết định hoàn toàn dựa trên lợi ích kinh doanh, không dính líu tình cảm cá nhân.
"It was a difficult choice, but it was a purely business-focused decision to close that branch."
(Đó là một lựa chọn khó khăn, nhưng việc đóng cửa chi nhánh đó là một quyết định hoàn toàn tập trung vào kinh doanh.)
-
keep the discussion business-focused
Giữ cho cuộc thảo luận chỉ xoay quanh công việc, không đi lạc đề sang chuyện cá nhân.
"Let's keep the discussion business-focused; we can chat about the weekend later."
(Chúng ta hãy giữ cuộc thảo luận tập trung vào công việc; chuyện cuối tuần có thể nói sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business-focused
Tính từTập trung chủ yếu vào các cân nhắc hoặc mục tiêu kinh doanh.
"The company adopted a more business-focused approach to its marketing strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business-focused".
