(Top Banner Ad)
business proposal
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business proposal

UK: /ˈbɪznɪs prəˈpəʊzl/ • US: /ˈbɪznəs prəˈpoʊzl/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất kinh doanh dự thảo kinh doanh tờ trình kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A written offer from a seller to a prospective buyer. It is a document that outlines the benefits of a product or service, including features and benefits, and should persuade the buyer to purchase the product or service.

Vietnamese Meaning

Một đề xuất kinh doanh là một tài liệu bằng văn bản từ người bán gửi đến người mua tiềm năng. Nó phác thảo các lợi ích của một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm các tính năng và lợi ích, và thuyết phục người mua mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company submitted a detailed business proposal to the client."

    "Công ty đã gửi một đề xuất kinh doanh chi tiết cho khách hàng."

  • "We are working on a business proposal for a new software development project."

    "Chúng tôi đang làm việc trên một đề xuất kinh doanh cho một dự án phát triển phần mềm mới."

  • "The business proposal was well-received by the board of directors."

    "Đề xuất kinh doanh đã được hội đồng quản trị đón nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propose đề xuất, đề nghị, cầu hôn
Noun proposal bản đề xuất, sự đề nghị, lời cầu hôn
Noun proposition lời đề nghị, lời gợi ý (thường trang trọng hoặc trừu tượng hơn)
Noun proposer người đề xuất
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp, công ty
Noun businessperson doanh nhân
Adjective businesslike nghiêm túc, chuyên nghiệp, có tác phong làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōpōnere ('to put forth')
Old English
bisignis ('care, anxiety')
Middle English
bisinesse ('the state of being busy')
Late Latin
proposale ('a thing proposed')
Modern English
business proposal

Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự lo lắng, bận tâm' hoặc 'trạng thái bận rộn'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ các hoạt động thương mại và công việc chiếm nhiều thời gian và sự chú ý của một người. Vì vậy, 'business' ngày nay mang ý nghĩa là công việc kinh doanh.

Ý Tưởng Được 'Đặt Ra Phía Trước'

Từ 'proposal' bắt nguồn từ động từ Latin 'prōpōnere', có nghĩa là 'đặt ra phía trước'. Do đó, một 'business proposal' theo nghĩa đen là hành động 'đặt một ý tưởng kinh doanh ra phía trước' để người khác xem xét, đánh giá và quyết định có chấp thuận hay không.

Usage Note

Đề xuất kinh doanh thường trang trọng hơn các báo giá đơn giản. Nó đi sâu hơn vào các giải pháp, lợi ích, và giá trị mà người bán mang lại cho người mua. Cần phân biệt với 'business plan' (kế hoạch kinh doanh) là một tài liệu toàn diện hơn, mô tả chi tiết chiến lược kinh doanh tổng thể của một công ty.

Prepositions

for on of

Ví dụ:
* **proposal for**: Đề xuất cho một mục đích cụ thể (a proposal for a new marketing campaign).
* **proposal on**: Đề xuất về một chủ đề cụ thể (a proposal on cost reduction strategies).
* **proposal of**: Ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ hành động đề xuất (the proposal of a new partnership).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business proposal
  • submit a business proposal
    (nộp một bản đề xuất kinh doanh)
  • write / draft a business proposal
    (viết / soạn thảo một bản đề xuất kinh doanh)
  • review a business proposal
    (xem xét một bản đề xuất kinh doanh)
  • accept / approve a business proposal
    (chấp nhận / phê duyệt một bản đề xuất kinh doanh)
  • reject / turn down a business proposal
    (từ chối một bản đề xuất kinh doanh)
Adjective + business proposal
  • a formal business proposal
    (một bản đề xuất kinh doanh trang trọng)
  • a detailed business proposal
    (một bản đề xuất kinh doanh chi tiết)
  • a compelling business proposal
    (một bản đề xuất kinh doanh có sức thuyết phục)
  • a solid business proposal
    (một bản đề xuất kinh doanh vững chắc)
  • an unsolicited business proposal
    (một bản đề xuất kinh doanh không được yêu cầu)
Noun + of + business proposal
  • the structure of a business proposal
    (cấu trúc của một bản đề xuất kinh doanh)
  • the key elements of a business proposal
    (các yếu tố chính của một bản đề xuất kinh doanh)
  • a summary of a business proposal
    (bản tóm tắt của một đề xuất kinh doanh)

Idioms

  • float a business proposal

    Đưa ra một đề xuất kinh doanh để thăm dò ý kiến một cách không chính thức.

    "She decided to float her business proposal during the team lunch to see how people would react."

    (Cô ấy quyết định đưa ra đề xuất kinh doanh của mình trong bữa trưa của nhóm để xem mọi người sẽ phản ứng thế nào.)

  • a back-of-the-envelope business proposal

    Một bản đề xuất kinh doanh phác thảo nhanh, sơ sài, thường chỉ là những ý tưởng chính.

    "We sketched out a back-of-the-envelope business proposal on a napkin during our coffee break."

    (Chúng tôi đã phác thảo một bản đề xuất kinh doanh sơ bộ trên một chiếc khăn ăn trong giờ giải lao uống cà phê.)

  • a boilerplate business proposal

    Một bản đề xuất kinh doanh theo mẫu có sẵn, không có sự tùy chỉnh và thiếu tính sáng tạo.

    "The client immediately knew it was a boilerplate business proposal because they didn't even spell his name right."

    (Khách hàng biết ngay đó là một bản đề xuất kinh doanh theo mẫu vì họ thậm chí còn không viết đúng tên ông ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business proposal

Danh từ
Lật mặt

Một đề xuất kinh doanh là một tài liệu bằng văn bản từ người bán gửi đến người mua tiềm năng. Nó phác thảo các lợi ích của một sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm các tính năng và lợi ích, và thuyết phục người mua mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company submitted a detailed business proposal to the client."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investors arrive, we will have been working on the business proposal for three weeks.
Vào thời điểm các nhà đầu tư đến, chúng ta sẽ đã làm việc trên bản đề xuất kinh doanh được ba tuần.
Phủ định
By next week, the team won't have been revising the business proposal for very long.
Đến tuần tới, nhóm sẽ chưa chỉnh sửa bản đề xuất kinh doanh được lâu lắm.
Nghi vấn
Will they have been considering our business proposal for months before making a decision?
Liệu họ sẽ đã cân nhắc bản đề xuất kinh doanh của chúng ta trong nhiều tháng trước khi đưa ra quyết định chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team usually prepares the business proposal.
Đội marketing thường chuẩn bị bản đề xuất kinh doanh.
Phủ định
She does not review the business proposal before submitting it.
Cô ấy không xem xét bản đề xuất kinh doanh trước khi nộp.
Nghi vấn
Do they always include a detailed financial analysis in the business proposal?
Họ có luôn bao gồm một phân tích tài chính chi tiết trong bản đề xuất kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business proposal".

'Elevator Pitch': Lời Chào Hàng Thang Máy

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một khái niệm gọi là 'elevator pitch'. Đây là một bản tóm tắt ngắn gọn và thuyết phục về một đề xuất kinh doanh mà bạn phải có khả năng trình bày trong khoảng thời gian đi thang máy (khoảng 30-60 giây). Mục tiêu là nhanh chóng thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư hoặc đối tác tiềm năng.

RFP: Yêu Cầu Mời Đề Xuất

Trong môi trường kinh doanh và chính phủ phương Tây, các công ty lớn thường phát hành một tài liệu gọi là 'Request for Proposal' (RFP). Đây là một lời mời chính thức để các nhà cung cấp gửi đề xuất kinh doanh cho một dự án hoặc sản phẩm cụ thể. Việc trả lời RFP là một quy trình rất phổ biến để giành được các hợp đồng lớn.