funding request
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal proposal or application seeking financial support for a specific project, program, or organization.
Vietnamese Meaning
Một đề xuất hoặc đơn xin chính thức tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính cho một dự án, chương trình hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization submitted a funding request for $50,000 to support its community outreach program."
"Tổ chức đã đệ trình một yêu cầu tài trợ trị giá 50.000 đô la để hỗ trợ chương trình tiếp cận cộng đồng của mình."
-
"The board reviewed the funding request and approved it."
"Hội đồng quản trị đã xem xét yêu cầu tài trợ và phê duyệt nó."
-
"We need to prepare a detailed funding request to secure the necessary capital."
"Chúng ta cần chuẩn bị một yêu cầu tài trợ chi tiết để đảm bảo có được nguồn vốn cần thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, phi lợi nhuận, hoặc chính phủ. Nó nhấn mạnh vào việc yêu cầu một khoản tài trợ cụ thể, không chỉ là xin tiền chung chung. 'Funding request' thường chi tiết hơn 'request for funds' và có thể bao gồm thông tin về mục đích sử dụng tiền, kế hoạch thực hiện dự án, và các kết quả dự kiến.
Prepositions
'funding request for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng nguồn vốn (e.g., funding request for a new research project). 'funding request to' thường chỉ đối tượng nhận yêu cầu (e.g., a funding request to the National Science Foundation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit a funding request (nộp/gửi yêu cầu cấp vốn)
-
make make a funding request (đưa ra/tạo một yêu cầu cấp vốn)
-
approve approve a funding request (phê duyệt yêu cầu cấp vốn)
-
reject reject a funding request (từ chối yêu cầu cấp vốn)
-
review review a funding request (xem xét yêu cầu cấp vốn)
-
urgent urgent funding request (yêu cầu cấp vốn khẩn cấp)
-
formal formal funding request (yêu cầu cấp vốn chính thức)
-
successful successful funding request (yêu cầu cấp vốn thành công)
-
additional additional funding request (yêu cầu cấp vốn bổ sung)
-
initial initial funding request (yêu cầu cấp vốn ban đầu)
Idioms
-
to submit a funding request
Nộp một yêu cầu cấp vốn (cho một dự án, chương trình...)
"The research team decided to submit a funding request to the national science foundation."
(Nhóm nghiên cứu đã quyết định nộp một yêu cầu cấp vốn cho quỹ khoa học quốc gia.)
-
to secure funding via a request
Đảm bảo/có được nguồn vốn thông qua một yêu cầu
"They hope to secure funding via a request to several private philanthropists."
(Họ hy vọng sẽ có được nguồn vốn thông qua yêu cầu gửi tới một số nhà hảo tâm tư nhân.)
-
to deny a funding request
Từ chối một yêu cầu cấp vốn
"The committee had to deny their funding request due to budget constraints."
(Ủy ban đã phải từ chối yêu cầu cấp vốn của họ do hạn chế về ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
funding request
Danh từMột đề xuất hoặc đơn xin chính thức tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính cho một dự án, chương trình hoặc tổ chức cụ thể.
"The organization submitted a funding request for $50,000 to support its community outreach program."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had submitted the funding request earlier, they would have received the necessary capital to expand. |
Nếu công ty đã nộp yêu cầu tài trợ sớm hơn, họ đã nhận được số vốn cần thiết để mở rộng. |
| Phủ định | If the committee had not rejected the initial funding request, the project might not have faced such significant delays. |
Nếu ủy ban không bác bỏ yêu cầu tài trợ ban đầu, dự án có lẽ đã không phải đối mặt với sự chậm trễ nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project have succeeded if the university had approved the funding request? |
Liệu dự án có thành công nếu trường đại học đã phê duyệt yêu cầu tài trợ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding request".
