(Top Banner Ad)
funding request
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

funding request

UK: /ˈfʌndɪŋ rɪˈkwest/ • US: /ˈfʌndɪŋ rɪˈkwɛst/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu tài trợ đề nghị cấp vốn đơn xin tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal proposal or application seeking financial support for a specific project, program, or organization.

Vietnamese Meaning

Một đề xuất hoặc đơn xin chính thức tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính cho một dự án, chương trình hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization submitted a funding request for $50,000 to support its community outreach program."

    "Tổ chức đã đệ trình một yêu cầu tài trợ trị giá 50.000 đô la để hỗ trợ chương trình tiếp cận cộng đồng của mình."

  • "The board reviewed the funding request and approved it."

    "Hội đồng quản trị đã xem xét yêu cầu tài trợ và phê duyệt nó."

  • "We need to prepare a detailed funding request to secure the necessary capital."

    "Chúng ta cần chuẩn bị một yêu cầu tài trợ chi tiết để đảm bảo có được nguồn vốn cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Verb fund cấp tiền, tài trợ
Noun funder nhà tài trợ
Adjective funded được tài trợ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn vốn
Noun request yêu cầu, đề nghị
Verb request yêu cầu, đề nghị
Noun requester người yêu cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
Old French
requeste
Middle English
requeste
English
request

Nguồn gốc của 'Funding Request'

Cụm từ 'funding request' là một danh từ ghép hiện đại, được tạo nên từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. Từ 'fund' (quỹ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus' có nghĩa là 'đáy, nền tảng', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'fond' để chỉ 'ngân quỹ, vốn'. Từ 'request' (yêu cầu) có gốc từ tiếng Latin 'requirere' (tìm kiếm lại, hỏi) và được truyền lại qua tiếng Pháp cổ 'requeste', mang ý nghĩa là sự thỉnh cầu hoặc đòi hỏi chính thức.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, phi lợi nhuận, hoặc chính phủ. Nó nhấn mạnh vào việc yêu cầu một khoản tài trợ cụ thể, không chỉ là xin tiền chung chung. 'Funding request' thường chi tiết hơn 'request for funds' và có thể bao gồm thông tin về mục đích sử dụng tiền, kế hoạch thực hiện dự án, và các kết quả dự kiến.

Prepositions

for to

'funding request for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng nguồn vốn (e.g., funding request for a new research project). 'funding request to' thường chỉ đối tượng nhận yêu cầu (e.g., a funding request to the National Science Foundation).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + funding request
  • submit submit a funding request
    (nộp/gửi yêu cầu cấp vốn)
  • make make a funding request
    (đưa ra/tạo một yêu cầu cấp vốn)
  • approve approve a funding request
    (phê duyệt yêu cầu cấp vốn)
  • reject reject a funding request
    (từ chối yêu cầu cấp vốn)
  • review review a funding request
    (xem xét yêu cầu cấp vốn)
Tính từ + funding request
  • urgent urgent funding request
    (yêu cầu cấp vốn khẩn cấp)
  • formal formal funding request
    (yêu cầu cấp vốn chính thức)
  • successful successful funding request
    (yêu cầu cấp vốn thành công)
  • additional additional funding request
    (yêu cầu cấp vốn bổ sung)
  • initial initial funding request
    (yêu cầu cấp vốn ban đầu)

Idioms

  • to submit a funding request

    Nộp một yêu cầu cấp vốn (cho một dự án, chương trình...)

    "The research team decided to submit a funding request to the national science foundation."

    (Nhóm nghiên cứu đã quyết định nộp một yêu cầu cấp vốn cho quỹ khoa học quốc gia.)

  • to secure funding via a request

    Đảm bảo/có được nguồn vốn thông qua một yêu cầu

    "They hope to secure funding via a request to several private philanthropists."

    (Họ hy vọng sẽ có được nguồn vốn thông qua yêu cầu gửi tới một số nhà hảo tâm tư nhân.)

  • to deny a funding request

    Từ chối một yêu cầu cấp vốn

    "The committee had to deny their funding request due to budget constraints."

    (Ủy ban đã phải từ chối yêu cầu cấp vốn của họ do hạn chế về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funding request

Danh từ
Lật mặt

Một đề xuất hoặc đơn xin chính thức tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính cho một dự án, chương trình hoặc tổ chức cụ thể.

"The organization submitted a funding request for $50,000 to support its community outreach program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had submitted the funding request earlier, they would have received the necessary capital to expand.
Nếu công ty đã nộp yêu cầu tài trợ sớm hơn, họ đã nhận được số vốn cần thiết để mở rộng.
Phủ định
If the committee had not rejected the initial funding request, the project might not have faced such significant delays.
Nếu ủy ban không bác bỏ yêu cầu tài trợ ban đầu, dự án có lẽ đã không phải đối mặt với sự chậm trễ nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the university had approved the funding request?
Liệu dự án có thành công nếu trường đại học đã phê duyệt yêu cầu tài trợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding request".

Văn hóa xin tài trợ (Grant Writing)

Trong nhiều xã hội phương Tây và môi trường học thuật, phi lợi nhuận, việc 'funding request' (yêu cầu cấp vốn) là một phần quan trọng của quá trình xin tài trợ hay 'grant writing'. Các tổ chức hoặc cá nhân thường phải viết các đề xuất chi tiết (proposals) để thuyết phục các quỹ, chính phủ hoặc nhà tài trợ cá nhân về giá trị của dự án của họ để được cấp vốn.

Qũy từ thiện và gây quỹ cộng đồng (Crowdfunding)

Khái niệm yêu cầu cấp vốn gắn liền với các tổ chức từ thiện, phi lợi nhuận, vốn phụ thuộc vào sự đóng góp và tài trợ để duy trì hoạt động. Gần đây, 'crowdfunding' (gây quỹ cộng đồng) đã trở thành một hình thức phổ biến, cho phép các dự án nhỏ hoặc cá nhân trực tiếp kêu gọi tài trợ từ hàng ngàn người thông qua các nền tảng trực tuyến, biến mỗi khoản đóng góp nhỏ thành một 'funding request' được chấp thuận.