business property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bất động sản hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một công ty hoặc được sử dụng cho mục đích kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company owns a large amount of business property in the downtown area."
"Công ty sở hữu một lượng lớn bất động sản kinh doanh ở khu vực trung tâm thành phố."
-
"The business property includes a warehouse and several office buildings."
"Bất động sản kinh doanh bao gồm một nhà kho và một vài tòa nhà văn phòng."
-
"The company is planning to expand its business property portfolio."
"Công ty đang lên kế hoạch mở rộng danh mục bất động sản kinh doanh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proprietor | chủ sở hữu (thường là của một doanh nghiệp) |
| Noun | businessman / businesswoman | doanh nhân nam / doanh nhân nữ |
| Adjective | proprietary | thuộc quyền sở hữu, độc quyền |
| Adjective | businesslike | có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả |
| Verb | privatize | tư nhân hóa (chuyển tài sản công thành tài sản doanh nghiệp tư nhân) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ các tài sản hữu hình mà một doanh nghiệp sở hữu và sử dụng để vận hành hoạt động kinh doanh. Nó bao gồm đất đai, tòa nhà, nhà xưởng, văn phòng, và các tài sản khác được sử dụng trực tiếp vào việc tạo ra doanh thu. Sự khác biệt với 'personal property' (tài sản cá nhân) là 'business property' được sử dụng cho mục đích thương mại.
Prepositions
‘In’: Sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự đầu tư vào bất động sản kinh doanh (ví dụ: 'investing in business property'). ‘Of’: Sử dụng để chỉ quyền sở hữu hoặc một phần của bất động sản kinh doanh (ví dụ: 'ownership of business property').
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire business property (mua lại / thâu tóm tài sản doanh nghiệp)
-
manage business property (quản lý tài sản doanh nghiệp)
-
insure business property (bảo hiểm tài sản doanh nghiệp)
-
lease business property (cho thuê tài sản doanh nghiệp)
-
valuable business property (tài sản doanh nghiệp có giá trị)
-
commercial business property (tài sản kinh doanh thương mại)
-
tangible / intangible business property (tài sản hữu hình / vô hình của doanh nghiệp)
-
valuation of business property (sự định giá tài sản doanh nghiệp)
-
insurance for business property (bảo hiểm cho tài sản doanh nghiệp)
-
transfer of business property (sự chuyển nhượng tài sản doanh nghiệp)
Idioms
-
The crown jewels of the business
Tài sản quý giá nhất, phần quan trọng nhất của một công ty, thường là tài sản trí tuệ hoặc một bộ phận chủ chốt.
"Their search algorithm is the crown jewels of the business property portfolio."
(Thuật toán tìm kiếm của họ là tài sản quý giá nhất trong danh mục tài sản của doanh nghiệp.)
-
Location, location, location
Một câu thần chú trong ngành bất động sản, nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị của một tài sản.
"When choosing a site for our new store, we followed the principle of 'location, location, location' for our business property."
(Khi chọn địa điểm cho cửa hàng mới, chúng tôi đã tuân theo nguyên tắc 'vị trí, vị trí, vị trí' cho tài sản kinh doanh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business property
nounBất động sản hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một công ty hoặc được sử dụng cho mục đích kinh doanh.
"The company owns a large amount of business property in the downtown area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business property".
