(Top Banner Ad)
business property
B1
noun B1 Kinh tế

business property

UK: /ˈbɪznɪs ˈprɒpəti/ • US: /ˈbɪznəs ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản kinh doanh tài sản kinh doanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Real estate or other assets owned by a company or used for business purposes.

Vietnamese Meaning

Bất động sản hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một công ty hoặc được sử dụng cho mục đích kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company owns a large amount of business property in the downtown area."

    "Công ty sở hữu một lượng lớn bất động sản kinh doanh ở khu vực trung tâm thành phố."

  • "The business property includes a warehouse and several office buildings."

    "Bất động sản kinh doanh bao gồm một nhà kho và một vài tòa nhà văn phòng."

  • "The company is planning to expand its business property portfolio."

    "Công ty đang lên kế hoạch mở rộng danh mục bất động sản kinh doanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proprietor chủ sở hữu (thường là của một doanh nghiệp)
Noun businessman / businesswoman doanh nhân nam / doanh nhân nữ
Adjective proprietary thuộc quyền sở hữu, độc quyền
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả
Verb privatize tư nhân hóa (chuyển tài sản công thành tài sản doanh nghiệp tư nhân)

Synonyms

commercial property (bất động sản thương mại)industrial property (bất động sản công nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (sự bận rộn) + Middle English proprete (quyền sở hữu)
Middle English
business (công việc, việc kinh doanh) + property (tài sản)
Modern English
business property (tài sản doanh nghiệp)

Nguồn Gốc của 'Business'

Từ 'business' bắt nguồn từ từ 'bisignis' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'sự lo lắng'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái bận rộn với công việc. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ các hoạt động thương mại và kinh doanh mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc của 'Property'

Từ 'property' xuất phát từ tiếng Latin 'proprius', có nghĩa là 'của riêng một người'. Nó có cùng gốc với từ 'proper' (thích hợp, đúng đắn). Vì vậy, 'property' ban đầu có nghĩa là thứ gì đó thuộc về riêng bạn, một cách đúng đắn và hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ các tài sản hữu hình mà một doanh nghiệp sở hữu và sử dụng để vận hành hoạt động kinh doanh. Nó bao gồm đất đai, tòa nhà, nhà xưởng, văn phòng, và các tài sản khác được sử dụng trực tiếp vào việc tạo ra doanh thu. Sự khác biệt với 'personal property' (tài sản cá nhân) là 'business property' được sử dụng cho mục đích thương mại.

Prepositions

in of

‘In’: Sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự đầu tư vào bất động sản kinh doanh (ví dụ: 'investing in business property'). ‘Of’: Sử dụng để chỉ quyền sở hữu hoặc một phần của bất động sản kinh doanh (ví dụ: 'ownership of business property').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business property
  • acquire business property
    (mua lại / thâu tóm tài sản doanh nghiệp)
  • manage business property
    (quản lý tài sản doanh nghiệp)
  • insure business property
    (bảo hiểm tài sản doanh nghiệp)
  • lease business property
    (cho thuê tài sản doanh nghiệp)
Adjective + business property
  • valuable business property
    (tài sản doanh nghiệp có giá trị)
  • commercial business property
    (tài sản kinh doanh thương mại)
  • tangible / intangible business property
    (tài sản hữu hình / vô hình của doanh nghiệp)
Noun + of/for + business property
  • valuation of business property
    (sự định giá tài sản doanh nghiệp)
  • insurance for business property
    (bảo hiểm cho tài sản doanh nghiệp)
  • transfer of business property
    (sự chuyển nhượng tài sản doanh nghiệp)

Idioms

  • The crown jewels of the business

    Tài sản quý giá nhất, phần quan trọng nhất của một công ty, thường là tài sản trí tuệ hoặc một bộ phận chủ chốt.

    "Their search algorithm is the crown jewels of the business property portfolio."

    (Thuật toán tìm kiếm của họ là tài sản quý giá nhất trong danh mục tài sản của doanh nghiệp.)

  • Location, location, location

    Một câu thần chú trong ngành bất động sản, nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị của một tài sản.

    "When choosing a site for our new store, we followed the principle of 'location, location, location' for our business property."

    (Khi chọn địa điểm cho cửa hàng mới, chúng tôi đã tuân theo nguyên tắc 'vị trí, vị trí, vị trí' cho tài sản kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business property

noun
Lật mặt

Bất động sản hoặc tài sản khác thuộc sở hữu của một công ty hoặc được sử dụng cho mục đích kinh doanh.

"The company owns a large amount of business property in the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business property".

Bất Động Sản vs. Động Sản trong Kinh Doanh

Trong luật pháp và kinh doanh phương Tây, có một sự phân biệt cơ bản giữa 'real property' (bất động sản: đất đai, tòa nhà) và 'personal property' (động sản: thiết bị, hàng tồn kho, phương tiện). Việc phân loại này ảnh hưởng đến thuế, bảo hiểm và cách thức chuyển nhượng tài sản. Ví dụ, việc bán một tòa nhà văn phòng tuân theo các quy tắc khác với việc bán máy tính của công ty.

Tầm Quan Trọng của Tài Sản Trí Tuệ (IP)

Trong các nền kinh tế hiện đại phương Tây, tài sản trí tuệ (Intellectual Property - IP) như bằng sáng chế, nhãn hiệu, và bản quyền thường là 'business property' có giá trị nhất. Các công ty công nghệ lớn như Apple hay Google có giá trị thương hiệu và bằng sáng chế lên tới hàng tỷ đô la, vượt xa giá trị của các tài sản vật chất như văn phòng hay nhà xưởng.