(Top Banner Ad)
bustling city
B2
Tính từ B2 Địa lý, Xã hội

bustling city

UK: /ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/ • US: /ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố nhộn nhịp thành phố náo nhiệt đô thị sầm uất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of energetic and noisy activity.

Vietnamese Meaning

Đầy những hoạt động náo nhiệt và ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York is a bustling city that never sleeps."

    "New York là một thành phố nhộn nhịp không bao giờ ngủ."

  • "The bustling city center was packed with tourists."

    "Trung tâm thành phố nhộn nhịp chật kín khách du lịch."

  • "She loved the bustling atmosphere of the market."

    "Cô ấy thích bầu không khí nhộn nhịp của khu chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bustle hối hả, bận rộn
Noun bustle sự nhộn nhịp, sự náo nhiệt
Adjective bustling nhộn nhịp, sầm uất
Noun cityscape cảnh quan thành phố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
Middle English
bustelen
Modern English
bustling city

Nguồn gốc của từ 'Bustle'

Từ 'bustle' có thể bắt nguồn từ 'bustelen' trong tiếng Anh trung cổ, mô tả âm thanh sột soạt hoặc sự chuyển động nhanh chóng. Khi kết hợp với 'city', nó vẽ nên hình ảnh một thành phố không bao giờ đứng yên, luôn tràn ngập âm thanh và hoạt động.

Sự tiến hóa của 'City'

Từ 'city' vốn có gốc từ 'civitas' trong tiếng Latin, chỉ một cộng đồng công dân có tổ chức. Sự kết hợp 'bustling city' phản ánh sự phát triển từ những khu định cư nhỏ sang những đại đô thị sầm uất ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'bustling' thường được dùng để miêu tả những nơi chốn như thành phố, thị trấn, khu chợ... nơi có nhiều người đang di chuyển và làm việc một cách năng động. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự sống động và nhộn nhịp. Khác với 'busy' chỉ đơn thuần là bận rộn, 'bustling' nhấn mạnh vào sự năng động và ồn ào thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bustling city
  • vibrant a vibrant bustling city
    (một thành phố nhộn nhịp và đầy sức sống)
  • modern a modern bustling city
    (một thành phố hiện đại sầm uất)
  • crowded a crowded bustling city
    (một thành phố đông đúc hối hả)
Verb + bustling city
  • navigate navigate a bustling city
    (di chuyển/định vị trong một thành phố nhộn nhịp)
  • explore explore a bustling city
    (khám phá một thành phố sầm uất)
Preposition + bustling city
  • in the heart of in the heart of a bustling city
    (ở trung tâm của một thành phố nhộn nhịp)

Idioms

  • The hustle and bustle of the city

    Sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố

    "I love the hustle and bustle of the city, even though it can be exhausting."

    (Tôi yêu sự hối hả và nhộn nhịp của thành phố, mặc dù nó có thể gây mệt mỏi.)

  • A city that never sleeps

    Thành phố không bao giờ ngủ (thành phố luôn nhộn nhịp 24/7)

    "New York is the ultimate bustling city; it truly is the city that never sleeps."

    (New York là một thành phố sầm uất bậc nhất; nó thực sự là thành phố không bao giờ ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bustling city

Tính từ
Lật mặt

Đầy những hoạt động náo nhiệt và ồn ào.

"New York is a bustling city that never sleeps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustling city".

Văn hóa hối hả (Hustle Culture)

Tại các thành phố lớn như New York, London hay Tokyo, 'bustling city' không chỉ mô tả mật độ giao thông mà còn ám chỉ lối sống công nghiệp, nơi mọi người luôn ưu tiên công việc và sự thăng tiến.

Đô thị hóa và Sự cô đơn

Mặc dù 'bustling city' gợi lên hình ảnh đông đúc, nhưng trong văn hóa phương Tây, khái niệm này thường đi kèm với sự nghịch lý về sự cô đơn giữa đám đông (loneliness in a crowd).