bustling place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of energetic and noisy activity.
Vietnamese Meaning
Đầy sự hối hả, nhộn nhịp và ồn ào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market was a bustling place filled with vendors and shoppers."
"Khu chợ là một nơi nhộn nhịp với đầy những người bán hàng và người mua sắm."
-
"The city center is a bustling place during rush hour."
"Trung tâm thành phố là một nơi nhộn nhịp trong giờ cao điểm."
-
"The cafe was a bustling place, full of people chatting and working."
"Quán cà phê là một nơi nhộn nhịp, đầy những người trò chuyện và làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bustling' mô tả một nơi có nhiều người đang di chuyển và hoạt động một cách nhanh chóng và năng động. Nó thường mang nghĩa tích cực, gợi ý sự sống động và năng lượng. Khác với 'busy' (bận rộn) chỉ đơn thuần là có nhiều việc phải làm, 'bustling' nhấn mạnh vào sự chuyển động và năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly bustling place (một nơi thực sự náo nhiệt)
-
incredibly bustling place (một nơi nhộn nhịp đến khó tin)
-
always a bustling place (luôn là một nơi tấp nập)
-
explore a bustling place (khám phá một nơi nhộn nhịp)
-
navigate a bustling place (di chuyển/đi lại trong một nơi đông đúc)
-
transform into a bustling place (biến thành một nơi sầm uất)
Idioms
-
A bustling place from dawn till dusk
Một nơi nhộn nhịp từ sáng sớm đến tối mịt.
"The market is a bustling place from dawn till dusk, with vendors selling all kinds of goods."
(Khu chợ là một nơi nhộn nhịp từ sáng sớm đến tối mịt, với những người bán hàng đủ loại.)
-
The heart of a bustling place
Trung tâm/trái tim của một nơi sầm uất (nơi tập trung nhiều hoạt động nhất).
"Times Square is considered the heart of a bustling place like New York City."
(Quảng trường Thời đại được coi là trái tim của một nơi sầm uất như thành phố New York.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bustling place
Tính từ (Adjective)Đầy sự hối hả, nhộn nhịp và ồn ào.
"The market was a bustling place filled with vendors and shoppers."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market was a bustling place, full of life and energy. |
Khu chợ là một nơi nhộn nhịp, tràn đầy sức sống và năng lượng. |
| Phủ định | The town wasn't a bustling place when I visited it last year; most shops were closed. |
Thị trấn không phải là một nơi nhộn nhịp khi tôi đến thăm vào năm ngoái; hầu hết các cửa hàng đều đóng cửa. |
| Nghi vấn | Was this street a bustling place before the new shopping mall opened? |
Con phố này có phải là một nơi nhộn nhịp trước khi trung tâm mua sắm mới mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustling place".
