(Top Banner Ad)
bustling place
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung (General)

bustling place

UK: /ˈbʌslɪŋ/ • US: /ˈbʌslɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nơi nhộn nhịp nơi náo nhiệt khu vực sầm uất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of energetic and noisy activity.

Vietnamese Meaning

Đầy sự hối hả, nhộn nhịp và ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market was a bustling place filled with vendors and shoppers."

    "Khu chợ là một nơi nhộn nhịp với đầy những người bán hàng và người mua sắm."

  • "The city center is a bustling place during rush hour."

    "Trung tâm thành phố là một nơi nhộn nhịp trong giờ cao điểm."

  • "The cafe was a bustling place, full of people chatting and working."

    "Quán cà phê là một nơi nhộn nhịp, đầy những người trò chuyện và làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bustle di chuyển một cách vội vã, đầy năng lượng; hối hả, tất bật
Noun bustle sự hối hả, sự nhộn nhịp, sự ồn ào náo nhiệt
Adjective bustling nhộn nhịp, tấp nập, đông đúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
búask
Middle English
busken, bustelen
Modern English
bustle

Nguồn gốc của 'Bustle'

Từ 'bustle' (hối hả, nhộn nhịp) có một nguồn gốc khá thú vị. Nó có thể bắt nguồn từ từ 'busken' trong tiếng Anh trung đại, vay mượn từ tiếng Bắc Âu cổ 'búask', có nghĩa là 'chuẩn bị, sẵn sàng'. Hãy tưởng tượng hình ảnh mọi người vội vã chuẩn bị cho một chuyến đi hay một trận chiến - đó chính là tinh thần của sự 'hối hả'. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để mô tả bất kỳ hoạt động nào đầy năng lượng và chuyển động, tạo ra cảm giác của một nơi đông đúc, tấp nập.

Usage Note

Tính từ 'bustling' mô tả một nơi có nhiều người đang di chuyển và hoạt động một cách nhanh chóng và năng động. Nó thường mang nghĩa tích cực, gợi ý sự sống động và năng lượng. Khác với 'busy' (bận rộn) chỉ đơn thuần là có nhiều việc phải làm, 'bustling' nhấn mạnh vào sự chuyển động và năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bustling place
  • truly bustling place
    (một nơi thực sự náo nhiệt)
  • incredibly bustling place
    (một nơi nhộn nhịp đến khó tin)
  • always a bustling place
    (luôn là một nơi tấp nập)
Verb + bustling place
  • explore a bustling place
    (khám phá một nơi nhộn nhịp)
  • navigate a bustling place
    (di chuyển/đi lại trong một nơi đông đúc)
  • transform into a bustling place
    (biến thành một nơi sầm uất)

Idioms

  • A bustling place from dawn till dusk

    Một nơi nhộn nhịp từ sáng sớm đến tối mịt.

    "The market is a bustling place from dawn till dusk, with vendors selling all kinds of goods."

    (Khu chợ là một nơi nhộn nhịp từ sáng sớm đến tối mịt, với những người bán hàng đủ loại.)

  • The heart of a bustling place

    Trung tâm/trái tim của một nơi sầm uất (nơi tập trung nhiều hoạt động nhất).

    "Times Square is considered the heart of a bustling place like New York City."

    (Quảng trường Thời đại được coi là trái tim của một nơi sầm uất như thành phố New York.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bustling place

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đầy sự hối hả, nhộn nhịp và ồn ào.

"The market was a bustling place filled with vendors and shoppers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market was a bustling place, full of life and energy.
Khu chợ là một nơi nhộn nhịp, tràn đầy sức sống và năng lượng.
Phủ định
The town wasn't a bustling place when I visited it last year; most shops were closed.
Thị trấn không phải là một nơi nhộn nhịp khi tôi đến thăm vào năm ngoái; hầu hết các cửa hàng đều đóng cửa.
Nghi vấn
Was this street a bustling place before the new shopping mall opened?
Con phố này có phải là một nơi nhộn nhịp trước khi trung tâm mua sắm mới mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bustling place".

Quảng trường thành phố (Town Square/Piazza)

Ở nhiều thành phố phương Tây, quảng trường là trung tâm của đời sống công cộng. Lịch sử của chúng bắt nguồn từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Ngày nay, chúng vẫn là những nơi nhộn nhịp ('bustling places') với các khu chợ, quán cà phê, lễ hội và là điểm gặp gỡ của người dân địa phương cũng như khách du lịch. Chúng là biểu tượng cho sự gắn kết cộng đồng.

Chợ Giáng Sinh (Christmas Markets)

Chợ Giáng sinh là một truyền thống lâu đời ở châu Âu, đặc biệt là ở Đức và Áo. Vào mùa Vọng, các quảng trường thành phố biến thành những nơi nhộn nhịp, huyền ảo. Mọi người tụ tập để mua sắm quà tặng thủ công, thưởng thức các món ăn truyền thống như rượu ngâm nóng (mulled wine) và bánh gừng, tạo nên một không khí lễ hội vô cùng tấp nập và ấm cúng.