(Top Banner Ad)
quiet time
A2
noun A2 Tổng quát

quiet time

UK: /ˈkwaɪət taɪm/ • US: /ˈkwaɪət taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian yên tĩnh khoảng thời gian tĩnh lặng thời gian cho bản thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time set aside for relaxation, contemplation, or personal activities, often in silence.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian được dành riêng cho việc thư giãn, suy ngẫm hoặc các hoạt động cá nhân, thường là trong im lặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys having quiet time in the morning before the kids wake up."

    "Cô ấy thích có thời gian yên tĩnh vào buổi sáng trước khi bọn trẻ thức dậy."

  • "I need some quiet time to recharge."

    "Tôi cần một chút thời gian yên tĩnh để nạp lại năng lượng."

  • "Schools often schedule quiet time for children to read or rest."

    "Các trường học thường lên lịch thời gian yên tĩnh cho trẻ em đọc sách hoặc nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj quiet Yên tĩnh, lặng lẽ (Mô tả tính chất chính của 'quiet time')
Adv quietly Một cách yên tĩnh (Cách thức thực hiện các hoạt động trong 'quiet time')
Noun quietness Sự yên tĩnh, sự lặng lẽ (Trạng thái mà 'quiet time' mang lại)
Verb quieten Làm cho yên tĩnh, làm dịu đi (Hành động liên quan đến việc tạo ra 'quiet time')
Noun time Thời gian (Từ gốc, thành phần chính của cụm từ 'quiet time')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus
Old French
quiete
English
quiet
Proto-Germanic
*tīmōną
Old English
tīma
English
time

Nguồn gốc của 'quiet time'

Cụm từ 'quiet time' là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Quiet' (yên tĩnh, lặng lẽ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quietus', nghĩa là 'nghỉ ngơi, bình yên'. 'Time' (thời gian) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma', ban đầu liên quan đến sự phân chia thời gian hoặc 'thời điểm thích hợp'. Khi kết hợp lại, 'quiet time' mô tả một khoảng thời gian được dành riêng cho sự yên bình, suy ngẫm hoặc thư giãn, tách biệt khỏi sự ồn ào và áp lực cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'quiet time' thường được sử dụng để chỉ thời gian mà một người dành cho bản thân để thư giãn, đọc sách, suy nghĩ, hoặc thực hiện các hoạt động mà họ yêu thích một cách yên tĩnh. Nó nhấn mạnh sự tĩnh lặng và sự tập trung vào bản thân. Khác với 'free time' là khoảng thời gian rảnh rỗi nói chung, 'quiet time' mang ý nghĩa chủ động tạo ra một không gian yên tĩnh cho bản thân.

Prepositions

for during as

'Quiet time for': Chỉ mục đích của thời gian yên tĩnh. Ví dụ: 'I need quiet time for reading.' 'Quiet time during': Chỉ thời điểm thời gian yên tĩnh diễn ra. Ví dụ: 'We have quiet time during nap time.' 'Quiet time as': Chỉ vai trò, chức năng của thời gian yên tĩnh. Ví dụ: 'I see quiet time as a form of self-care.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quiet time
  • spend spend some quiet time
    (dành chút thời gian yên tĩnh)
  • have have some quiet time
    (có chút thời gian yên tĩnh)
  • need need some quiet time
    (cần chút thời gian yên tĩnh)
  • enjoy enjoy one's quiet time
    (tận hưởng thời gian yên tĩnh của mình)
  • make make time for quiet time
    (dành thời gian cho những khoảnh khắc yên tĩnh)
Adjective + quiet time
  • valuable valuable quiet time
    (thời gian yên tĩnh quý giá)
  • precious precious quiet time
    (thời gian yên tĩnh đáng quý)
  • personal personal quiet time
    (thời gian yên tĩnh cá nhân)
  • quality quality quiet time
    (thời gian yên tĩnh chất lượng)

Idioms

  • spend quality quiet time

    Dành thời gian yên tĩnh chất lượng (thường là để suy ngẫm, thư giãn hoặc làm việc riêng)

    "She likes to spend quality quiet time reading in the garden after work."

    (Cô ấy thích dành thời gian yên tĩnh chất lượng để đọc sách trong vườn sau giờ làm.)

  • need some quiet time alone

    Cần một chút thời gian yên tĩnh một mình (để nghỉ ngơi, suy nghĩ)

    "After a busy week, I just need some quiet time alone to recharge."

    (Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ cần một chút thời gian yên tĩnh một mình để nạp lại năng lượng.)

  • make time for quiet time

    Dành thời gian cho những khoảnh khắc yên tĩnh (mặc dù bận rộn hoặc có nhiều việc khác phải làm)

    "Even with a hectic schedule, it's important to make time for quiet time to maintain mental health."

    (Ngay cả với lịch trình bận rộn, điều quan trọng là phải dành thời gian cho những khoảnh khắc yên tĩnh để duy trì sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiet time

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian được dành riêng cho việc thư giãn, suy ngẫm hoặc các hoạt động cá nhân, thường là trong im lặng.

"She enjoys having quiet time in the morning before the kids wake up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually has quiet time in the morning before work.
Cô ấy thường có thời gian yên tĩnh vào buổi sáng trước khi làm việc.
Phủ định
They don't get much quiet time with all the kids at home.
Họ không có nhiều thời gian yên tĩnh khi tất cả bọn trẻ ở nhà.
Nghi vấn
Do you need quiet time to concentrate?
Bạn có cần thời gian yên tĩnh để tập trung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet time".

Tầm quan trọng của sự tĩnh lặng và suy ngẫm cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'quiet time' thường được hiểu là một khoảng thời gian thiết yếu để suy ngẫm cá nhân, thiền định hoặc chỉ đơn giản là thư giãn và thoát khỏi sự ồn ào của cuộc sống hàng ngày. Đây là thời gian để nạp lại năng lượng, xử lý cảm xúc và tăng cường sức khỏe tinh thần, giúp con người đối phó tốt hơn với căng thẳng và áp lực.

Thời gian yên tĩnh trong thực hành tâm linh

Đối với nhiều người theo đạo, đặc biệt là trong Cơ Đốc giáo, 'quiet time' đề cập đến một khoảng thời gian được dành riêng mỗi ngày để cầu nguyện, đọc Kinh Thánh hoặc suy ngẫm về đức tin. Đây là một truyền thống quan trọng để kết nối với Chúa, lắng nghe tiếng nói bên trong và nuôi dưỡng đời sống tâm linh, thường được thực hiện vào buổi sáng sớm.