slow period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian khi hoạt động kinh doanh hoặc tăng trưởng kinh tế thấp hơn bình thường hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant experiences a slow period during the weekdays."
"Nhà hàng trải qua một giai đoạn ế ẩm vào các ngày trong tuần."
-
"The company needs to prepare for the upcoming slow period."
"Công ty cần chuẩn bị cho giai đoạn ế ẩm sắp tới."
-
"Sales usually decrease during the slow period after the holidays."
"Doanh số thường giảm trong giai đoạn ế ẩm sau các ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'slow period' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn suy thoái tạm thời trong kinh doanh hoặc nền kinh tế. Nó không nhất thiết phải là một cuộc khủng hoảng, mà chỉ đơn giản là một giai đoạn hoạt động chậm lại. Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, bán hàng, hoặc sản xuất để mô tả sự sụt giảm doanh thu hoặc nhu cầu.
Prepositions
'During' được sử dụng để chỉ ra rằng khoảng thời gian chậm chạp xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể ('during the summer'). 'In' được dùng để chỉ ra rằng khoảng thời gian chậm chạp xảy ra trong một bối cảnh rộng hơn ('in the off-season').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long slow period (thời kỳ chậm kéo dài)
-
brief brief slow period (thời kỳ chậm ngắn ngủi)
-
extended extended slow period (thời kỳ chậm kéo dài (hơn dự kiến))
-
seasonal seasonal slow period (thời kỳ chậm theo mùa)
-
economic economic slow period (thời kỳ kinh tế chậm lại)
-
experience experience a slow period (trải qua một thời kỳ chậm)
-
go through go through a slow period (trải qua một thời kỳ chậm)
-
have have a slow period (có một thời kỳ chậm)
-
enter enter a slow period (bước vào một thời kỳ chậm)
-
overcome overcome a slow period (vượt qua một thời kỳ chậm)
-
business business slow period (thời kỳ kinh doanh chậm)
-
sales sales slow period (thời kỳ doanh số chậm)
Idioms
-
enter a slow period
bắt đầu một giai đoạn mà hoạt động, kinh doanh, hoặc tiến độ chậm lại đáng kể.
"Many companies usually enter a slow period after the holiday rush."
(Nhiều công ty thường bước vào giai đoạn chậm sau thời gian bận rộn của kỳ nghỉ lễ.)
-
weather a slow period
xoay sở để tồn tại hoặc vượt qua một giai đoạn khó khăn, chậm chạp (thường trong kinh doanh hoặc sự nghiệp).
"Small businesses need strong reserves to weather a slow period."
(Các doanh nghiệp nhỏ cần có nguồn dự trữ mạnh để vượt qua giai đoạn khó khăn.)
-
a slow period for X
một giai đoạn mà hoạt động của 'X' (ví dụ: doanh số, ngành, thị trường) diễn ra chậm chạp.
"It's been a slow period for tourism in the region."
(Đây là một giai đoạn du lịch chậm lại ở khu vực này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow period
Danh từMột khoảng thời gian khi hoạt động kinh doanh hoặc tăng trưởng kinh tế thấp hơn bình thường hoặc mong đợi.
"The restaurant experiences a slow period during the weekdays."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store experiences a slow period every January. |
Cửa hàng trải qua giai đoạn chậm vào mỗi tháng Một. |
| Phủ định | Why doesn't the business want to avoid the slow period? |
Tại sao doanh nghiệp không muốn tránh giai đoạn chậm? |
| Nghi vấn | When does the restaurant usually have its slow period? |
Nhà hàng thường có giai đoạn chậm vào khi nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow period".
