(Top Banner Ad)
wait one's turn
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp xã hội

wait one's turn

UK: /weɪt wʌnz tɜːn/ • US: /weɪt wʌnz tɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

chờ đến lượt xếp hàng chờ đến lượt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wait for the appropriate time to do something, especially when others are waiting to do the same thing.

Vietnamese Meaning

Chờ đến lượt của ai đó để làm điều gì đó, đặc biệt là khi những người khác cũng đang chờ đợi để làm điều tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children need to learn to wait their turn to speak."

    "Bọn trẻ cần học cách chờ đến lượt mình để nói."

  • "Everyone must wait their turn to use the computer."

    "Mọi người phải chờ đến lượt mình để sử dụng máy tính."

  • "Please wait your turn at the ticket window."

    "Xin vui lòng chờ đến lượt bạn tại quầy bán vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun waiting sự chờ đợi
Noun waiter người phục vụ (nam)
Verb turn xoay, rẽ, đến lượt
Noun turn lượt, sự xoay, ngã rẽ
Noun turning khúc cua, ngã rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waitōną
Old North French
waitier
Middle English
waiten
Modern English
wait
Latin
tornare
Old French
tourner
Middle English
turnen
Modern English
turn

Nguồn gốc đơn giản của cụm từ

Cụm từ 'wait one's turn' ghép từ động từ 'wait' (chờ đợi) và danh từ 'turn' (lượt). 'Wait' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Old North French, ban đầu có nghĩa là 'quan sát' rồi chuyển sang 'chờ đợi'. 'Turn' có gốc từ tiếng Latin và tiếng Old French, nghĩa là 'xoay vòng' hoặc 'thay đổi hướng', sau đó phát triển nghĩa 'đến lượt'. Sự kết hợp này mô tả một cách trực tiếp hành động chờ đợi đến lượt mình trong một trình tự nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà mọi người phải xếp hàng hoặc tuân theo một thứ tự nhất định để được phục vụ hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và tôn trọng thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wait one's turn
  • patiently patiently wait one's turn
    (kiên nhẫn chờ đến lượt mình)
  • politely politely wait one's turn
    (lịch sự chờ đến lượt mình)
  • quietly quietly wait one's turn
    (im lặng chờ đến lượt mình)
Verb + wait one's turn
  • learn to learn to wait one's turn
    (học cách chờ đến lượt mình)
  • have to have to wait one's turn
    (phải chờ đến lượt mình)
  • refuse to refuse to wait one's turn
    (từ chối chờ đến lượt mình)

Idioms

  • You must wait your turn.

    Bạn phải chờ đến lượt mình.

    "Children, you must wait your turn to use the slide."

    (Các con, các con phải chờ đến lượt mình để trượt cầu trượt.)

  • It's polite to wait your turn.

    Chờ đến lượt mình là lịch sự.

    "In a queue, it's polite to wait your turn and not cut in front."

    (Trong hàng đợi, chờ đến lượt mình là lịch sự và không chen ngang.)

  • Everyone has to wait their turn.

    Mọi người đều phải chờ đến lượt mình.

    "Even the director has to wait their turn for the elevator when it's busy."

    (Ngay cả giám đốc cũng phải chờ đến lượt mình đi thang máy khi đông người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wait one's turn

Cụm động từ
Lật mặt

Chờ đến lượt của ai đó để làm điều gì đó, đặc biệt là khi những người khác cũng đang chờ đợi để làm điều tương tự.

"The children need to learn to wait their turn to speak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she patiently waited her turn at the DMV.
Ồ, cô ấy đã kiên nhẫn đợi đến lượt mình ở DMV.
Phủ định
Hey, don't cut in line! You can't just not wait your turn like that.
Này, đừng chen hàng! Bạn không thể không đợi đến lượt mình như vậy.
Nghi vấn
Oh my gosh, did he really not wait his turn at the buffet?
Ôi trời ơi, anh ta thực sự không đợi đến lượt mình ở bữa tiệc buffet sao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had waited her turn patiently before receiving the prize.
Cô ấy đã kiên nhẫn đợi đến lượt mình trước khi nhận giải thưởng.
Phủ định
They had not waited their turn at the entrance, so they were asked to go to the back of the line.
Họ đã không đợi đến lượt ở lối vào, vì vậy họ bị yêu cầu quay lại cuối hàng.
Nghi vấn
Had he waited his turn to speak before interrupting the meeting?
Anh ấy đã đợi đến lượt phát biểu trước khi ngắt lời cuộc họp chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I was a child, I used to wait my turn patiently at the ice cream shop.
Khi tôi còn nhỏ, tôi từng kiên nhẫn đợi đến lượt mình ở cửa hàng kem.
Phủ định
He didn't use to wait his turn; he always tried to cut in line.
Anh ấy đã từng không đợi đến lượt mình; anh ấy luôn cố gắng chen hàng.
Nghi vấn
Did you use to wait your turn for the swings when you were younger?
Bạn đã từng đợi đến lượt chơi xích đu khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait one's turn".

Văn hóa xếp hàng (Queueing Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, việc xếp hàng và chờ đến lượt là một phần quan trọng của phép tắc xã giao. Nó thể hiện sự tôn trọng người khác và sự công bằng trong xã hội. Hành vi chen ngang (cutting in line) thường bị xem là thô lỗ và thiếu văn minh. Cụm từ 'wait one's turn' nhấn mạnh nguyên tắc 'ai đến trước được phục vụ trước'.

Giá trị của sự kiên nhẫn và công bằng

Học cách 'wait one's turn' là một bài học quan trọng trong giáo dục trẻ em, dạy chúng về sự kiên nhẫn, tự chủ và công bằng. Điều này không chỉ áp dụng trong các tình huống như chờ đợi ở cửa hàng hay trong trò chơi, mà còn là nền tảng cho việc tương tác xã hội hòa nhã và có trật tự.