wait one's turn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To wait for the appropriate time to do something, especially when others are waiting to do the same thing.
Vietnamese Meaning
Chờ đến lượt của ai đó để làm điều gì đó, đặc biệt là khi những người khác cũng đang chờ đợi để làm điều tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children need to learn to wait their turn to speak."
"Bọn trẻ cần học cách chờ đến lượt mình để nói."
-
"Everyone must wait their turn to use the computer."
"Mọi người phải chờ đến lượt mình để sử dụng máy tính."
-
"Please wait your turn at the ticket window."
"Xin vui lòng chờ đến lượt bạn tại quầy bán vé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà mọi người phải xếp hàng hoặc tuân theo một thứ tự nhất định để được phục vụ hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và tôn trọng thứ tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
patiently patiently wait one's turn (kiên nhẫn chờ đến lượt mình)
-
politely politely wait one's turn (lịch sự chờ đến lượt mình)
-
quietly quietly wait one's turn (im lặng chờ đến lượt mình)
-
learn to learn to wait one's turn (học cách chờ đến lượt mình)
-
have to have to wait one's turn (phải chờ đến lượt mình)
-
refuse to refuse to wait one's turn (từ chối chờ đến lượt mình)
Idioms
-
You must wait your turn.
Bạn phải chờ đến lượt mình.
"Children, you must wait your turn to use the slide."
(Các con, các con phải chờ đến lượt mình để trượt cầu trượt.)
-
It's polite to wait your turn.
Chờ đến lượt mình là lịch sự.
"In a queue, it's polite to wait your turn and not cut in front."
(Trong hàng đợi, chờ đến lượt mình là lịch sự và không chen ngang.)
-
Everyone has to wait their turn.
Mọi người đều phải chờ đến lượt mình.
"Even the director has to wait their turn for the elevator when it's busy."
(Ngay cả giám đốc cũng phải chờ đến lượt mình đi thang máy khi đông người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wait one's turn
Cụm động từChờ đến lượt của ai đó để làm điều gì đó, đặc biệt là khi những người khác cũng đang chờ đợi để làm điều tương tự.
"The children need to learn to wait their turn to speak."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she patiently waited her turn at the DMV. |
Ồ, cô ấy đã kiên nhẫn đợi đến lượt mình ở DMV. |
| Phủ định | Hey, don't cut in line! You can't just not wait your turn like that. |
Này, đừng chen hàng! Bạn không thể không đợi đến lượt mình như vậy. |
| Nghi vấn | Oh my gosh, did he really not wait his turn at the buffet? |
Ôi trời ơi, anh ta thực sự không đợi đến lượt mình ở bữa tiệc buffet sao? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had waited her turn patiently before receiving the prize. |
Cô ấy đã kiên nhẫn đợi đến lượt mình trước khi nhận giải thưởng. |
| Phủ định | They had not waited their turn at the entrance, so they were asked to go to the back of the line. |
Họ đã không đợi đến lượt ở lối vào, vì vậy họ bị yêu cầu quay lại cuối hàng. |
| Nghi vấn | Had he waited his turn to speak before interrupting the meeting? |
Anh ấy đã đợi đến lượt phát biểu trước khi ngắt lời cuộc họp chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was a child, I used to wait my turn patiently at the ice cream shop. |
Khi tôi còn nhỏ, tôi từng kiên nhẫn đợi đến lượt mình ở cửa hàng kem. |
| Phủ định | He didn't use to wait his turn; he always tried to cut in line. |
Anh ấy đã từng không đợi đến lượt mình; anh ấy luôn cố gắng chen hàng. |
| Nghi vấn | Did you use to wait your turn for the swings when you were younger? |
Bạn đã từng đợi đến lượt chơi xích đu khi bạn còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wait one's turn".
