(Top Banner Ad)
by legal means
B2
Trạng ngữ B2 Luật pháp

by legal means

Nghĩa tiếng Việt

bằng con đường hợp pháp bằng biện pháp hợp pháp tuân thủ pháp luật theo đúng luật định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is permitted by law.

Vietnamese Meaning

Bằng những phương tiện hợp pháp; tuân thủ pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved its growth by legal means, avoiding any illegal practices."

    "Công ty đạt được sự tăng trưởng của mình bằng những phương tiện hợp pháp, tránh mọi hành vi bất hợp pháp."

  • "The evidence was obtained by legal means and is therefore admissible in court."

    "Bằng chứng được thu thập bằng các phương tiện hợp pháp và do đó được chấp nhận tại tòa."

  • "We must achieve our objectives by legal means, even if it takes longer."

    "Chúng ta phải đạt được các mục tiêu của mình bằng các phương tiện hợp pháp, ngay cả khi điều đó mất nhiều thời gian hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Adverb legally một cách hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun legislation pháp luật, sự làm luật
Noun legislator nhà lập pháp
Adjective illegal bất hợp pháp (trái nghĩa)
Noun illegality tính bất hợp pháp (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legalis (relating to the law)
Old French
legal
Middle English
legal

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' (hợp pháp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'lex', có nghĩa là 'luật'. Người La Mã cổ đại là những người tiên phong trong việc tạo ra các bộ luật phức tạp để quản lý xã hội của họ. Vì vậy, khi chúng ta nói một điều gì đó là 'legal', chúng ta đang sử dụng một từ có lịch sử hàng ngàn năm, ám chỉ việc tuân theo các quy tắc và luật lệ đã được thiết lập, giống như người La Mã xưa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động hoặc quá trình được thực hiện là phù hợp và tuân theo các quy định, luật lệ hiện hành. Nó thường được sử dụng để khẳng định tính chính đáng và hợp pháp của một hành động, đặc biệt khi có những phương pháp khác (có thể bất hợp pháp) để đạt được cùng một mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by legal means
  • achieve something by legal means
    (đạt được điều gì đó bằng các biện pháp hợp pháp)
  • obtain control by legal means
    (giành được quyền kiểm soát bằng phương tiện hợp pháp)
  • resolve a dispute by legal means
    (giải quyết tranh chấp bằng con đường pháp lý)
  • challenge the decision by legal means
    (khiếu nại quyết định đó bằng các biện pháp pháp lý)
  • seek redress by legal means
    (tìm kiếm sự bồi thường bằng các biện pháp pháp lý)
  • fight for their rights by legal means
    (đấu tranh cho quyền lợi của họ bằng con đường pháp lý)

Idioms

  • exhaust all legal means

    sử dụng/tận dụng mọi biện pháp pháp lý có thể

    "They promised to exhaust all legal means to prevent the factory from being built."

    (Họ hứa sẽ tận dụng mọi biện pháp pháp lý để ngăn chặn nhà máy được xây dựng.)

  • by any and all legal means

    bằng bất kỳ và tất cả các phương tiện pháp lý (nhấn mạnh sự quyết tâm)

    "We will protect our intellectual property by any and all legal means available."

    (Chúng tôi sẽ bảo vệ sở hữu trí tuệ của mình bằng bất kỳ và tất cả các phương tiện pháp lý có sẵn.)

  • within the bounds of the law

    trong khuôn khổ pháp luật (đồng nghĩa với 'by legal means')

    "As a company, we always operate strictly within the bounds of the law."

    (Là một công ty, chúng tôi luôn hoạt động nghiêm ngặt trong khuôn khổ pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by legal means

Trạng ngữ
Lật mặt

Bằng những phương tiện hợp pháp; tuân thủ pháp luật.

"The company achieved its growth by legal means, avoiding any illegal practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company ensures it achieves its goals by legal means.
Công ty đảm bảo rằng nó đạt được các mục tiêu của mình bằng các phương tiện hợp pháp.
Phủ định
They didn't acquire the property by legal means.
Họ đã không mua lại tài sản bằng các phương tiện hợp pháp.
Nghi vấn
Did he obtain the information by legal means?
Anh ấy có lấy được thông tin bằng các phương tiện hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by legal means".

Rule of Law (Thượng tôn pháp luật)

Ở các nước phương Tây, 'Thượng tôn pháp luật' là một nguyên tắc cốt lõi. Điều này có nghĩa là không ai đứng trên pháp luật, kể cả chính phủ. Mọi người và mọi tổ chức đều phải tuân thủ luật pháp. Việc hành động 'by legal means' chính là thể hiện của nguyên tắc này, đảm bảo sự công bằng và trật tự.

Due Process (Thủ tục tố tụng hợp pháp)

Đây là một quyền hợp pháp đảm bảo rằng nhà nước phải tôn trọng tất cả các quyền hợp pháp của một người. Nó yêu cầu các quy trình pháp lý phải công bằng và không thiên vị. Khi một người nói họ sẽ giải quyết vấn đề 'by legal means', họ đang dựa vào hệ thống 'due process' để bảo vệ quyền lợi của mình một cách công khai và minh bạch.