by force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bằng vũ lực, sử dụng sức mạnh thể chất hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters were removed by force."
"Những người biểu tình đã bị giải tán bằng vũ lực."
-
"The door was broken down by force."
"Cánh cửa đã bị phá bằng vũ lực."
-
"They took the land by force."
"Họ đã chiếm đất bằng vũ lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | force | Lực lượng, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | force | Ép buộc, cưỡng chế |
| Adjective | forceful | Mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục |
| Adjective | forced | Bị ép buộc, gượng ép |
| Adverb | forcefully | Một cách mạnh mẽ, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động gì đó được thực hiện không tự nguyện, mà do bị ép buộc. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do và sự áp đặt.
Ở nghĩa này, 'by force' thể hiện sự quyết tâm và khả năng vượt qua những trở ngại để đạt được mục tiêu, thường mang hàm ý khó khăn và nỗ lực lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take something by force (chiếm đoạt cái gì đó bằng vũ lực)
-
enter enter a building by force (đột nhập vào một tòa nhà bằng cách dùng vũ lực)
-
remove be removed by force (bị cưỡng chế di dời)
-
physical physical by force (sử dụng sức mạnh thể chất)
Idioms
-
by force of habit
theo thói quen, do thói quen đưa đẩy
"I drove to my old house by force of habit."
(Tôi lái xe về ngôi nhà cũ hoàn toàn theo thói quen.)
-
by force of circumstances
do hoàn cảnh bắt buộc
"They were separated by force of circumstances."
(Họ bị chia cắt do hoàn cảnh bắt buộc.)
-
join forces
hợp sức, chung tay
"They joined forces to fight the common enemy."
(Họ đã hợp sức để chiến đấu chống lại kẻ thù chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by force
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Bằng vũ lực, sử dụng sức mạnh thể chất hoặc bạo lực.
"The protesters were removed by force."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To obey by force is not true obedience. |
Tuân theo bằng vũ lực không phải là sự tuân theo thật sự. |
| Phủ định | They chose not to take the city by force. |
Họ đã chọn không chiếm thành phố bằng vũ lực. |
| Nghi vấn | Is it necessary to resolve this dispute by force? |
Có cần thiết phải giải quyết tranh chấp này bằng vũ lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by force".
