(Top Banner Ad)
by force
B1
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B1 Chung (General)

by force

Nghĩa tiếng Việt

bằng vũ lực do cưỡng ép một cách bắt buộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using physical strength or violence.

Vietnamese Meaning

Bằng vũ lực, sử dụng sức mạnh thể chất hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters were removed by force."

    "Những người biểu tình đã bị giải tán bằng vũ lực."

  • "The door was broken down by force."

    "Cánh cửa đã bị phá bằng vũ lực."

  • "They took the land by force."

    "Họ đã chiếm đất bằng vũ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force Lực lượng, sức mạnh, vũ lực
Verb force Ép buộc, cưỡng chế
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adjective forced Bị ép buộc, gượng ép
Adverb forcefully Một cách mạnh mẽ, dứt khoát

Synonyms

forcibly (một cách cưỡng bức)compulsorily (bắt buộc)against someone's will (chống lại ý muốn của ai đó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhergh-
Latin
fortis
Old French
force
Middle English
by force

Gốc rễ từ sức mạnh

Cụm từ này kết hợp giữa giới từ 'by' (bằng) và danh từ 'force' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fortis', nghĩa là mạnh mẽ. Trong lịch sử, nó phản ánh việc sử dụng sức mạnh thể chất hoặc quyền lực để đạt được mục đích thay vì sự đồng thuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động gì đó được thực hiện không tự nguyện, mà do bị ép buộc. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do và sự áp đặt.
Ở nghĩa này, 'by force' thể hiện sự quyết tâm và khả năng vượt qua những trở ngại để đạt được mục tiêu, thường mang hàm ý khó khăn và nỗ lực lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by force
  • take take something by force
    (chiếm đoạt cái gì đó bằng vũ lực)
  • enter enter a building by force
    (đột nhập vào một tòa nhà bằng cách dùng vũ lực)
  • remove be removed by force
    (bị cưỡng chế di dời)
Adjective + by force
  • physical physical by force
    (sử dụng sức mạnh thể chất)

Idioms

  • by force of habit

    theo thói quen, do thói quen đưa đẩy

    "I drove to my old house by force of habit."

    (Tôi lái xe về ngôi nhà cũ hoàn toàn theo thói quen.)

  • by force of circumstances

    do hoàn cảnh bắt buộc

    "They were separated by force of circumstances."

    (Họ bị chia cắt do hoàn cảnh bắt buộc.)

  • join forces

    hợp sức, chung tay

    "They joined forces to fight the common enemy."

    (Họ đã hợp sức để chiến đấu chống lại kẻ thù chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by force

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Bằng vũ lực, sử dụng sức mạnh thể chất hoặc bạo lực.

"The protesters were removed by force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To obey by force is not true obedience.
Tuân theo bằng vũ lực không phải là sự tuân theo thật sự.
Phủ định
They chose not to take the city by force.
Họ đã chọn không chiếm thành phố bằng vũ lực.
Nghi vấn
Is it necessary to resolve this dispute by force?
Có cần thiết phải giải quyết tranh chấp này bằng vũ lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by force".

Bối cảnh pháp lý phương Tây

Trong luật pháp Anh-Mỹ, hành động 'by force' thường gắn liền với khái niệm 'duress' (cưỡng ép). Mọi hợp đồng hoặc sự đồng thuận được thực hiện 'by force' đều không có giá trị pháp lý và có thể dẫn đến truy tố hình sự.

Sức mạnh nội tại và vật lý

Trong văn hóa phương Tây, 'by force' không chỉ dùng cho hành động thô bạo. Nó còn được dùng trong các cấu trúc ẩn dụ như 'force of personality' (sức mạnh nhân cách), đề cao tầm ảnh hưởng cá nhân thay vì chỉ là cơ bắp.