(Top Banner Ad)
by surprise
B1
Cụm giới từ B1 Chung

by surprise

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất ngờ thình lình đột ngột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unexpectedly; without warning.

Vietnamese Meaning

Một cách bất ngờ; không báo trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden noise startled me by surprise."

    "Tiếng ồn đột ngột làm tôi giật mình bất ngờ."

  • "The enemy attacked the town by surprise."

    "Kẻ thù tấn công thị trấn một cách bất ngờ."

  • "She caught him reading her diary by surprise."

    "Cô ấy bắt gặp anh ta đọc nhật ký của mình một cách bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Verb to surprise làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Adjective surprising (tính chất) gây ngạc nhiên, đáng kinh ngạc
Adjective surprised (cảm xúc) bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superprehendere
Old French
sorprendre
Middle English
surprise

Nguồn gốc quân sự: 'Bắt giữ từ phía trên'

Từ 'surprise' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'sorprendre', có nghĩa là 'bắt lấy' hoặc 'chiếm lấy'. Nó được tạo thành từ 'sor-' (trên, qua) và 'prendre' (lấy, bắt). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa quân sự, chỉ một cuộc tấn công bất ngờ, đột kích chiếm lấy một vị trí của địch mà không cho họ thời gian chuẩn bị. Ngày nay, ý nghĩa 'bất ngờ' vẫn giữ nguyên cốt lõi này - một sự việc xảy ra đột ngột và không lường trước.

Usage Note

Cụm từ 'by surprise' thường được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra một cách đột ngột, khiến ai đó không kịp chuẩn bị hoặc nhận biết. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, trái ngược với những hành động được dự đoán hoặc chuẩn bị trước. Ví dụ: 'We caught them by surprise' (Chúng tôi bắt gặp họ một cách bất ngờ) ám chỉ sự thiếu chuẩn bị hoặc cảnh giác từ phía đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by surprise
  • take someone by surprise
    (làm ai đó bất ngờ, gây ngạc nhiên cho ai)
  • catch someone by surprise
    (làm ai đó bất ngờ (thường là khi họ chưa sẵn sàng))
  • be taken by surprise
    (bị bất ngờ, bị làm cho ngạc nhiên)
Adverb + by surprise
  • completely taken by surprise
    (hoàn toàn bị bất ngờ)
  • totally taken by surprise
    (hoàn toàn bị bất ngờ)
  • rather taken by surprise
    (khá là bất ngờ)

Idioms

  • take someone by surprise

    Gây bất ngờ cho ai đó, làm ai đó không kịp chuẩn bị hoặc lường trước.

    "Her sudden announcement of resignation took everyone by surprise."

    (Thông báo từ chức đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người hoàn toàn bất ngờ.)

  • be taken by surprise

    Bị làm cho bất ngờ, bị động trước một sự việc không lường trước.

    "The soldiers were taken by surprise by the early morning attack."

    (Những người lính đã bị bất ngờ bởi cuộc tấn công vào sáng sớm.)

  • take the world by surprise

    Gây chấn động hoặc đạt được thành công lớn một cách bất ngờ trên toàn thế giới.

    "The new app took the world by surprise and gained millions of users in a week."

    (Ứng dụng mới đã gây chấn động toàn thế giới và có được hàng triệu người dùng trong một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by surprise

Cụm giới từ
Lật mặt

Một cách bất ngờ; không báo trước.

"The sudden noise startled me by surprise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by surprise".

Văn hóa Tiệc Bất ngờ (Surprise Parties)

Ở các nước phương Tây, 'surprise party' là một truyền thống phổ biến để chúc mừng sinh nhật, lễ tốt nghiệp, hoặc các dịp đặc biệt khác. Bạn bè và gia đình bí mật tổ chức một bữa tiệc và người được chúc mừng hoàn toàn không biết gì. Khi họ đến, mọi người sẽ cùng nhau hét lên 'Surprise!' (Bất ngờ chưa!). Mục đích là để 'take the person by surprise' với một cử chỉ yêu thương.

Ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Ngày 1 tháng 4 hàng năm là Ngày Cá tháng Tư, một ngày dành cho những trò đùa và chơi khăm vô hại. Mọi người cố gắng lừa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp của mình. Mục tiêu chính của ngày này là 'catch someone by surprise' bằng một câu chuyện bịa đặt hoặc một trò đùa tinh quái, và người bị lừa được gọi là 'April fool'.