by surprise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unexpectedly; without warning.
Vietnamese Meaning
Một cách bất ngờ; không báo trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sudden noise startled me by surprise."
"Tiếng ồn đột ngột làm tôi giật mình bất ngờ."
-
"The enemy attacked the town by surprise."
"Kẻ thù tấn công thị trấn một cách bất ngờ."
-
"She caught him reading her diary by surprise."
"Cô ấy bắt gặp anh ta đọc nhật ký của mình một cách bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên, điều bất ngờ |
| Verb | to surprise | làm ngạc nhiên, gây bất ngờ |
| Adjective | surprising | (tính chất) gây ngạc nhiên, đáng kinh ngạc |
| Adjective | surprised | (cảm xúc) bị ngạc nhiên, cảm thấy ngạc nhiên |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'by surprise' thường được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra một cách đột ngột, khiến ai đó không kịp chuẩn bị hoặc nhận biết. Nó nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, trái ngược với những hành động được dự đoán hoặc chuẩn bị trước. Ví dụ: 'We caught them by surprise' (Chúng tôi bắt gặp họ một cách bất ngờ) ám chỉ sự thiếu chuẩn bị hoặc cảnh giác từ phía đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take someone by surprise (làm ai đó bất ngờ, gây ngạc nhiên cho ai)
-
catch someone by surprise (làm ai đó bất ngờ (thường là khi họ chưa sẵn sàng))
-
be taken by surprise (bị bất ngờ, bị làm cho ngạc nhiên)
-
completely taken by surprise (hoàn toàn bị bất ngờ)
-
totally taken by surprise (hoàn toàn bị bất ngờ)
-
rather taken by surprise (khá là bất ngờ)
Idioms
-
take someone by surprise
Gây bất ngờ cho ai đó, làm ai đó không kịp chuẩn bị hoặc lường trước.
"Her sudden announcement of resignation took everyone by surprise."
(Thông báo từ chức đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người hoàn toàn bất ngờ.)
-
be taken by surprise
Bị làm cho bất ngờ, bị động trước một sự việc không lường trước.
"The soldiers were taken by surprise by the early morning attack."
(Những người lính đã bị bất ngờ bởi cuộc tấn công vào sáng sớm.)
-
take the world by surprise
Gây chấn động hoặc đạt được thành công lớn một cách bất ngờ trên toàn thế giới.
"The new app took the world by surprise and gained millions of users in a week."
(Ứng dụng mới đã gây chấn động toàn thế giới và có được hàng triệu người dùng trong một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by surprise
Cụm giới từMột cách bất ngờ; không báo trước.
"The sudden noise startled me by surprise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by surprise".
