(Top Banner Ad)
to surprise
B1
Động từ B1 Tổng quát

to surprise

UK: /səˈpraɪz/ • US: /sərˈpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm ngạc nhiên gây bất ngờ làm kinh ngạc sự ngạc nhiên điều bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause to feel wonder, astonishment, or amazement, as by something unexpected.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sửng sốt, thường là do một điều gì đó bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden announcement surprised everyone."

    "Thông báo đột ngột đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "I hope I didn't surprise you."

    "Tôi hy vọng tôi không làm bạn giật mình."

  • "She surprised me with a birthday cake."

    "Cô ấy đã làm tôi ngạc nhiên với một chiếc bánh sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise Sự ngạc nhiên, điều bất ngờ
Adjective surprising Gây ngạc nhiên
Adverb surprisingly Một cách đáng ngạc nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
prehendere
Old French
surprendre
English
surprise

Nguồn gốc của 'Surprise'

Từ 'surprise' xuất phát từ tiếng Latin 'super' (trên, vượt qua) và 'prehendere' (nắm bắt). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'bắt gặp bất ngờ' hoặc 'tấn công bất ngờ'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'gây ngạc nhiên' như chúng ta biết ngày nay. Nó giống như việc một điều gì đó 'túm lấy' bạn một cách bất ngờ!

Usage Note

Động từ "surprise" thường được dùng để chỉ hành động gây ra sự ngạc nhiên. Nó có thể được dùng với cả người và sự kiện làm chủ ngữ. So với "amaze" và "astonish", "surprise" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ một sự ngạc nhiên không quá lớn.

Prepositions

at by

"Surprise at/by" thường được dùng để diễn tả cảm xúc ngạc nhiên về điều gì đó. "At" thường được dùng khi sự ngạc nhiên là do một sự kiện hoặc thông tin cụ thể. "By" thường được dùng khi sự ngạc nhiên là do hành động hoặc phẩm chất của ai đó. Ví dụ: "I was surprised at the news." (Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức) vs. "I was surprised by her honesty." (Tôi đã ngạc nhiên bởi sự trung thực của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to surprise
  • nice to surprise
    (một điều tốt đẹp để gây bất ngờ)
  • pleasant to surprise
    (một điều dễ chịu để gây bất ngờ)
Verb + to surprise
  • plan to surprise someone
    (lên kế hoạch để làm ai đó bất ngờ)
  • try to surprise someone
    (cố gắng làm ai đó ngạc nhiên)

Idioms

  • take someone by surprise

    làm ai đó bất ngờ

    "The sudden announcement took everyone by surprise."

    (Thông báo đột ngột làm mọi người bất ngờ.)

  • a surprise party

    một bữa tiệc bất ngờ

    "They threw him a surprise party for his birthday."

    (Họ đã tổ chức cho anh ấy một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to surprise

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sửng sốt, thường là do một điều gì đó bất ngờ.

"The sudden announcement surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I planned a party to surprise my friend because it was his birthday.
Tôi đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc để gây bất ngờ cho bạn tôi vì đó là sinh nhật của anh ấy.
Phủ định
Although I tried to surprise her, she wasn't surprised when I arrived early.
Mặc dù tôi đã cố gắng làm cô ấy ngạc nhiên, cô ấy đã không ngạc nhiên khi tôi đến sớm.
Nghi vấn
Will they be surprised if we tell them the truth, even though they suspect something?
Liệu họ có ngạc nhiên nếu chúng ta nói cho họ sự thật, mặc dù họ nghi ngờ điều gì đó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprise her with flowers!
Hãy làm cô ấy ngạc nhiên bằng hoa!
Phủ định
Don't surprise him like that again!
Đừng làm anh ấy giật mình như thế nữa!
Nghi vấn
Please, surprise me with your talent!
Làm ơn hãy làm tôi ngạc nhiên với tài năng của bạn!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They surprised her with a birthday party.
Họ đã làm cô ấy ngạc nhiên với một bữa tiệc sinh nhật.
Phủ định
Why didn't he surprise his girlfriend on Valentine's Day?
Tại sao anh ấy không gây bất ngờ cho bạn gái của mình vào ngày lễ tình nhân?
Nghi vấn
Who surprised you with the good news?
Ai đã làm bạn ngạc nhiên với tin tốt vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to surprise".

Sinh nhật bất ngờ

Trong văn hóa phương Tây, việc tổ chức tiệc sinh nhật bất ngờ là một truyền thống phổ biến. Bạn bè và gia đình bí mật lên kế hoạch để gây ngạc nhiên cho người có sinh nhật, thường là bằng một bữa tiệc hoặc một món quà bất ngờ.

Baby Showers

Baby showers cũng là một dịp để tặng quà bất ngờ cho các bà mẹ tương lai, giúp họ chuẩn bị cho sự ra đời của em bé.