(Top Banner Ad)
see you
A1
Thành ngữ A1 Giao tiếp hàng ngày

see you

UK: /ˈsiː juː/ • US: /ˈsiː juː/

Nghĩa tiếng Việt

hẹn gặp lại gặp lại sau tạm biệt
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A casual way to say goodbye, indicating an expectation of meeting again.

Vietnamese Meaning

Một cách nói tạm biệt thông thường, thể hiện sự mong đợi gặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm leaving now, see you tomorrow!"

    "Tôi đi đây, hẹn gặp lại ngày mai!"

  • "Okay, see you next week then."

    "Được rồi, vậy hẹn gặp lại tuần sau nhé."

  • "It was nice seeing you, see you around."

    "Rất vui được gặp bạn, hẹn gặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb see nhìn, thấy, gặp gỡ
Noun sight thị giác, cảnh tượng
Noun seeing sự nhìn, cái nhìn
Noun seer nhà tiên tri
Pronoun you bạn, các bạn, anh/chị/ông/bà (ngôi thứ hai)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēon (see)
Old English
ēow (you)

Sự ra đời của một lời chào tạm biệt

Cụm từ 'see you' là một dạng rút gọn của 'I will see you later' (Tôi sẽ gặp lại bạn sau) hoặc 'I'll see you again' (Tôi sẽ gặp lại bạn lần nữa). Dù các từ 'see' và 'you' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ và thậm chí trước đó, cách sử dụng chúng như một lời chào tạm biệt thân mật đã trở nên phổ biến rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt từ thế kỷ 20. Nó thể hiện mong muốn hoặc kỳ vọng được gặp lại người đối diện.

Usage Note

Đây là một cụm từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang tính thân mật và thường được sử dụng giữa bạn bè, đồng nghiệp, hoặc những người quen biết. Nó không trang trọng bằng 'goodbye' và ngụ ý một sự gặp gỡ trong tương lai, dù không nhất thiết là đã được lên kế hoạch cụ thể. So với 'farewell', 'see you' ít mang tính chất chia ly vĩnh viễn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + see you
  • later see you later
    (hẹn gặp lại sau)
  • soon see you soon
    (hẹn gặp lại sớm)
  • tomorrow see you tomorrow
    (hẹn gặp lại ngày mai)
  • tonight see you tonight
    (hẹn gặp lại tối nay)
  • around see you around
    (hẹn gặp lại (khi nào đó), hẹn gặp lại sau này)
  • next time see you next time
    (hẹn gặp lại lần tới)

Idioms

  • You'll see.

    Rồi bạn sẽ thấy/hiểu thôi. (Thể hiện sự tự tin rằng điều mình nói sẽ xảy ra hoặc được chứng minh là đúng)

    "You don't believe me, but you'll see. The weather forecast is always right."

    (Bạn không tin tôi, nhưng rồi bạn sẽ thấy thôi. Dự báo thời tiết luôn đúng.)

  • I'll see you in court!

    Tôi sẽ kiện bạn ra tòa! (Một lời đe dọa pháp lý khi có tranh chấp nghiêm trọng)

    "If you don't return my money, I'll see you in court!"

    (Nếu bạn không trả tiền cho tôi, tôi sẽ kiện bạn ra tòa!)

  • See you when I see you.

    Hẹn gặp lại (khi nào đó), gặp lại khi có dịp. (Một lời chào tạm biệt thân mật, thể hiện rằng không có kế hoạch cụ thể cho lần gặp tiếp theo)

    "I'm heading out now. See you when I see you!"

    (Tôi đi đây. Gặp lại khi nào gặp nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

see you

Thành ngữ
Lật mặt

Một cách nói tạm biệt thông thường, thể hiện sự mong đợi gặp lại.

"I'm leaving now, see you tomorrow!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would see you more often.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gặp bạn thường xuyên hơn.
Phủ định
If I didn't live so far away, I wouldn't miss seeing you so much.
Nếu tôi không sống quá xa, tôi sẽ không nhớ việc gặp bạn nhiều đến vậy.
Nghi vấn
Would you be happier if you saw me every day?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn gặp tôi mỗi ngày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see you".

Lời chào thân mật và phổ biến

'See you' là một trong những cách chào tạm biệt phổ biến nhất và thân mật nhất trong tiếng Anh. Nó được dùng rộng rãi giữa bạn bè, người thân, đồng nghiệp hoặc những người quen biết. Khác với 'goodbye' có thể mang ý nghĩa chia tay lâu hơn hoặc vĩnh viễn hơn, 'see you' thường ngụ ý rằng người nói mong đợi hoặc có kế hoạch gặp lại người đối diện trong tương lai gần.

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Tính linh hoạt của 'see you' cho phép nó kết hợp với nhiều trạng từ chỉ thời gian khác nhau (như 'later', 'soon', 'tomorrow', 'tonight', 'around', 'next time') để tạo thành các lời chào tạm biệt cụ thể hơn. Điều này giúp người nói dễ dàng bày tỏ ý định về thời điểm gặp lại mà không cần phải dùng câu dài dòng, thể hiện sự hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.