see you
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A casual way to say goodbye, indicating an expectation of meeting again.
Vietnamese Meaning
Một cách nói tạm biệt thông thường, thể hiện sự mong đợi gặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm leaving now, see you tomorrow!"
"Tôi đi đây, hẹn gặp lại ngày mai!"
-
"Okay, see you next week then."
"Được rồi, vậy hẹn gặp lại tuần sau nhé."
-
"It was nice seeing you, see you around."
"Rất vui được gặp bạn, hẹn gặp lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang tính thân mật và thường được sử dụng giữa bạn bè, đồng nghiệp, hoặc những người quen biết. Nó không trang trọng bằng 'goodbye' và ngụ ý một sự gặp gỡ trong tương lai, dù không nhất thiết là đã được lên kế hoạch cụ thể. So với 'farewell', 'see you' ít mang tính chất chia ly vĩnh viễn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
later see you later (hẹn gặp lại sau)
-
soon see you soon (hẹn gặp lại sớm)
-
tomorrow see you tomorrow (hẹn gặp lại ngày mai)
-
tonight see you tonight (hẹn gặp lại tối nay)
-
around see you around (hẹn gặp lại (khi nào đó), hẹn gặp lại sau này)
-
next time see you next time (hẹn gặp lại lần tới)
Idioms
-
You'll see.
Rồi bạn sẽ thấy/hiểu thôi. (Thể hiện sự tự tin rằng điều mình nói sẽ xảy ra hoặc được chứng minh là đúng)
"You don't believe me, but you'll see. The weather forecast is always right."
(Bạn không tin tôi, nhưng rồi bạn sẽ thấy thôi. Dự báo thời tiết luôn đúng.)
-
I'll see you in court!
Tôi sẽ kiện bạn ra tòa! (Một lời đe dọa pháp lý khi có tranh chấp nghiêm trọng)
"If you don't return my money, I'll see you in court!"
(Nếu bạn không trả tiền cho tôi, tôi sẽ kiện bạn ra tòa!)
-
See you when I see you.
Hẹn gặp lại (khi nào đó), gặp lại khi có dịp. (Một lời chào tạm biệt thân mật, thể hiện rằng không có kế hoạch cụ thể cho lần gặp tiếp theo)
"I'm heading out now. See you when I see you!"
(Tôi đi đây. Gặp lại khi nào gặp nhé!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
see you
Thành ngữMột cách nói tạm biệt thông thường, thể hiện sự mong đợi gặp lại.
"I'm leaving now, see you tomorrow!"
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would see you more often. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ gặp bạn thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If I didn't live so far away, I wouldn't miss seeing you so much. |
Nếu tôi không sống quá xa, tôi sẽ không nhớ việc gặp bạn nhiều đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you saw me every day? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn gặp tôi mỗi ngày? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "see you".
