(Top Banner Ad)
calculated action
C1
Danh từ (cụm) C1 Chính trị, Kinh doanh, Hành vi học

calculated action

UK: /ˈkælkjʊˌleɪtɪd ˈækʃən/ • US: /ˈkælkjəˌleɪtɪd ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có tính toán hành động đã được tính toán kỹ lưỡng hành động có chủ đích nước đi đã được cân nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is carefully planned and considered in advance, often to achieve a specific goal or outcome.

Vietnamese Meaning

Một hành động được lên kế hoạch và cân nhắc cẩn thận từ trước, thường là để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His resignation was seen as a calculated action to destabilize the company."

    "Việc từ chức của ông ta được xem là một hành động có tính toán nhằm gây bất ổn cho công ty."

  • "The government's response to the crisis was a calculated action designed to restore confidence."

    "Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng là một hành động có tính toán nhằm khôi phục niềm tin."

  • "His every move was a calculated action, designed to further his career."

    "Mọi động thái của anh ta đều là một hành động có tính toán, nhằm thúc đẩy sự nghiệp của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb calculate tính toán, cân nhắc
Noun calculation sự tính toán, sự cân nhắc
Adjective calculating có tính toán (thường mang nghĩa tiêu cực, mưu mô)
Noun action hành động, hành vi
Adjective actionable có thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
ag- (to drive, draw out, move)
Latin
calculus (small pebble used for counting)
Latin
actio (a doing, a performing)
Old French
calculer / accion
Middle English
calculaten / accioun

Từ những viên sỏi đến tư duy chiến lược

Từ 'calculated' bắt nguồn từ 'calculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là viên sỏi nhỏ. Thời cổ đại, người ta dùng sỏi để thực hiện các phép tính. Khi kết hợp với 'action' (hành động), cụm từ này ám chỉ một việc làm không phải do bản năng hay cảm xúc nhất thời, mà được 'đong đếm' kỹ lưỡng như cách người xưa sắp xếp từng viên sỏi để tính toán kết quả.

Usage Note

Cụm từ 'calculated action' nhấn mạnh sự chủ động, có suy tính kỹ lưỡng và có mục đích rõ ràng của hành động. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực, cho thấy người thực hiện hành động đã cân nhắc các yếu tố và hậu quả tiềm ẩn. Khác với 'impulsive action' (hành động bốc đồng) hay 'spontaneous action' (hành động tự phát), 'calculated action' thể hiện sự kiểm soát và lý trí.

Prepositions

in as for

- 'in a calculated action': ám chỉ phương thức thực hiện hành động. Ví dụ: 'He did it in a calculated action'.
- 'calculated as': dùng để mô tả hành động được coi như một phần của kế hoạch. Ví dụ: 'This can be calculated as a step towards success.'
- 'calculated for': Dùng để diễn tả hành động được tính toán để phù hợp với mục đích nào đó. Ví dụ: 'The risk was calculated for maximum return.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calculated action
  • deliberate a deliberate calculated action
    (một hành động có tính toán và cố ý)
  • strategic a strategic calculated action
    (một hành động tính toán mang tính chiến lược)
  • cold a cold, calculated action
    (một hành động tính toán lạnh lùng (thiếu cảm xúc))
Verb + calculated action
  • take take a calculated action
    (thực hiện một hành động có tính toán)
  • execute execute a calculated action
    (thi hành một hành động đã được tính toán kỹ)
  • require require a calculated action
    (đòi hỏi một hành động có tính toán)

Idioms

  • A calculated risk

    Một rủi ro đã được tính toán trước (chấp nhận nguy hiểm vì lợi ích lớn hơn)

    "Starting his own business was a calculated risk, but it paid off in the end."

    (Bắt đầu kinh doanh riêng là một rủi ro có tính toán, nhưng cuối cùng nó đã thành công.)

  • Cool and calculated

    Điềm tĩnh và có tính toán kỹ lưỡng (thường dùng để mô tả phong thái)

    "The CEO made a cool and calculated move to acquire the rival company."

    (Vị CEO đã thực hiện một bước đi điềm tĩnh và đầy tính toán để thâu tóm công ty đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calculated action

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một hành động được lên kế hoạch và cân nhắc cẩn thận từ trước, thường là để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

"His resignation was seen as a calculated action to destabilize the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He calculated his moves carefully, didn't he?
Anh ấy đã tính toán các nước đi của mình một cách cẩn thận, đúng không?
Phủ định
She didn't calculate the risks involved, did she?
Cô ấy đã không tính toán những rủi ro liên quan, phải không?
Nghi vấn
The action was calculated, wasn't it?
Hành động đó đã được tính toán, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO planned the merger; it was a calculated action to increase market share.
Vị CEO đã lên kế hoạch cho việc sáp nhập; đó là một hành động được tính toán kỹ lưỡng để tăng thị phần.
Phủ định
He didn't act impulsively; his decision was not a calculated action, but a necessary one.
Anh ấy không hành động bốc đồng; quyết định của anh ấy không phải là một hành động được tính toán, mà là một hành động cần thiết.
Nghi vấn
Was her response a calculated action to avoid further conflict?
Phải chăng phản ứng của cô ấy là một hành động có tính toán để tránh xung đột thêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calculated action".

Chủ nghĩa lý tính trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chính trị và kinh doanh, 'calculated action' thường được coi là một phẩm chất tích cực. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng kiểm soát cảm xúc và tư duy logic. Một người thực hiện các hành động có tính toán được xem là người có năng lực lãnh đạo và tầm nhìn xa.

Trò chơi lý thuyết (Game Theory)

Khái niệm 'calculated action' liên quan mật thiết đến Lý thuyết trò chơi, nơi mỗi hành động của cá nhân đều được tính toán dựa trên phản ứng có thể có của đối phương để đạt được kết quả tối ưu nhất.