(Top Banner Ad)
unplanned action
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát

unplanned action

UK: ʌnˈplænd ˈækʃən • US: ʌnˈplænd ˈækʃən

Nghĩa tiếng Việt

hành động không có kế hoạch hành động bột phát hành động không chuẩn bị trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that was not previously considered or arranged; an action done without prior intention or preparation.

Vietnamese Meaning

Một hành động không được cân nhắc hoặc sắp xếp trước đó; một hành động được thực hiện mà không có ý định hoặc sự chuẩn bị trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her resignation was an unplanned action driven by sudden frustration."

    "Việc cô ấy từ chức là một hành động không có kế hoạch do sự thất vọng đột ngột gây ra."

  • "The company suffered significant losses due to an unplanned action by a junior employee."

    "Công ty phải chịu những tổn thất đáng kể do một hành động không có kế hoạch của một nhân viên cấp dưới."

  • "Sometimes, unplanned actions lead to unexpected discoveries."

    "Đôi khi, những hành động không có kế hoạch lại dẫn đến những khám phá bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có chủ đích
Adjective unplanned Không có kế hoạch, ngoài kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch
Noun action Hành động, việc làm
Verb act Hành động, thực hiện
Adjective active Năng động, chủ động
Noun activity Hoạt động

Synonyms

unpremeditated action (hành động không suy tính trước)impromptu action (hành động ứng khẩu)

Antonyms

Related Words

knee-jerk reaction (phản ứng tức thời)spur-of-the-moment decision (quyết định vào phút cuối)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
Latin
actus
Old French
accion
English
action

Nguồn gốc của 'Unplanned Action'

Cụm từ 'unplanned action' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ), tính từ 'planned' (đã được lên kế hoạch, từ động từ 'plan' có gốc từ tiếng Latin 'planus' qua tiếng Pháp cổ) và danh từ 'action' (hành động, từ tiếng Latin 'actus' qua tiếng Pháp cổ). Khi kết hợp lại, nó mô tả một hành động được thực hiện mà không có sự chuẩn bị, sắp xếp hay ý định từ trước.

Usage Note

Cụm từ 'unplanned action' nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ, không lường trước được của hành động. Nó khác với 'impulsive action' (hành động bốc đồng) ở chỗ 'impulsive' còn mang nghĩa hành động do cảm xúc mạnh chi phối, còn 'unplanned' chỉ đơn thuần là không có kế hoạch trước. So với 'spontaneous action' (hành động tự phát), 'unplanned action' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. 'Spontaneous' thường mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tự nhiên và không gò bó.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành động: 'The unplanned action of pulling the fire alarm caused chaos.' ('Hành động không có kế hoạch là kéo chuông báo cháy đã gây ra sự hỗn loạn.') ‘In’ có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ như 'He engaged in unplanned action.' ('Anh ta tham gia vào hành động không có kế hoạch.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unplanned action
  • sudden sudden unplanned action
    (hành động đột ngột không có kế hoạch)
  • impulsive impulsive unplanned action
    (hành động bốc đồng không có kế hoạch)
  • hasty hasty unplanned action
    (hành động vội vã không có kế hoạch)
Verb + unplanned action
  • take take unplanned action
    (thực hiện một hành động không có kế hoạch)
  • initiate initiate unplanned action
    (khởi xướng một hành động không có kế hoạch)
  • resort to resort to unplanned action
    (phải dùng đến/áp dụng một hành động không có kế hoạch)
Unplanned action + Verb
  • leads to unplanned action leads to...
    (hành động không có kế hoạch dẫn đến...)
  • causes unplanned action causes...
    (hành động không có kế hoạch gây ra...)

Idioms

  • resort to unplanned action

    Phải dùng đến một hành động không có kế hoạch (thường trong tình thế bất ngờ hoặc khẩn cấp)

    "Facing the sudden crisis, the team had to resort to unplanned action."

    (Đối mặt với khủng hoảng đột ngột, đội phải dùng đến một hành động không có kế hoạch.)

  • a series of unplanned actions

    Một chuỗi các hành động không có kế hoạch (mô tả nhiều hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự chuẩn bị)

    "His career seemed to be shaped by a series of unplanned actions rather than a clear path."

    (Sự nghiệp của anh ấy dường như được định hình bởi một chuỗi các hành động không có kế hoạch hơn là một con đường rõ ràng.)

  • be an unplanned action

    Là một hành động không có kế hoạch (diễn tả bản chất của một hành động)

    "The decision to visit Paris was an unplanned action, made just a day before departure."

    (Quyết định đến thăm Paris là một hành động không có kế hoạch, được đưa ra chỉ một ngày trước khi khởi hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplanned action

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động không được cân nhắc hoặc sắp xếp trước đó; một hành động được thực hiện mà không có ý định hoặc sự chuẩn bị trước.

"Her resignation was an unplanned action driven by sudden frustration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned action".

Sự cân bằng giữa tự phát và lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, có sự đánh giá cao đối với cả sự tự phát (spontaneity) và việc lập kế hoạch cẩn thận. Một hành động không có kế hoạch có thể được nhìn nhận là phiêu lưu và đầy hứng khởi trong một số tình huống xã hội, nhưng lại bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc liều lĩnh trong môi trường công việc hoặc các vấn đề nghiêm trọng. Việc 'đi theo dòng chảy' (go with the flow) có thể thú vị, nhưng 'lập kế hoạch trước' (plan ahead) thường được khuyến khích để đạt được thành công và tránh rủi ro.

Hậu quả của việc thiếu kế hoạch

Khái niệm 'unplanned action' thường gắn liền với những hệ quả không lường trước được, cả tích cực và tiêu cực. Trong khi một số 'hành động không có kế hoạch' có thể dẫn đến những khám phá thú vị (serendipity), thì phần lớn chúng có thể gây ra sai lầm, lãng phí nguồn lực hoặc tạo ra các vấn đề phức tạp. Châm ngôn 'Fail to plan, plan to fail' (Không lên kế hoạch tức là lên kế hoạch cho sự thất bại) phản ánh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và tránh các hành động bộc phát trong các lĩnh vực quan trọng.