unplanned action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action that was not previously considered or arranged; an action done without prior intention or preparation.
Vietnamese Meaning
Một hành động không được cân nhắc hoặc sắp xếp trước đó; một hành động được thực hiện mà không có ý định hoặc sự chuẩn bị trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her resignation was an unplanned action driven by sudden frustration."
"Việc cô ấy từ chức là một hành động không có kế hoạch do sự thất vọng đột ngột gây ra."
-
"The company suffered significant losses due to an unplanned action by a junior employee."
"Công ty phải chịu những tổn thất đáng kể do một hành động không có kế hoạch của một nhân viên cấp dưới."
-
"Sometimes, unplanned actions lead to unexpected discoveries."
"Đôi khi, những hành động không có kế hoạch lại dẫn đến những khám phá bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | Kế hoạch, sơ đồ |
| Verb | plan | Lập kế hoạch, dự định |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch, có chủ đích |
| Adjective | unplanned | Không có kế hoạch, ngoài kế hoạch |
| Noun | planning | Sự lập kế hoạch |
| Noun | action | Hành động, việc làm |
| Verb | act | Hành động, thực hiện |
| Adjective | active | Năng động, chủ động |
| Noun | activity | Hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unplanned action' nhấn mạnh vào tính chất bất ngờ, không lường trước được của hành động. Nó khác với 'impulsive action' (hành động bốc đồng) ở chỗ 'impulsive' còn mang nghĩa hành động do cảm xúc mạnh chi phối, còn 'unplanned' chỉ đơn thuần là không có kế hoạch trước. So với 'spontaneous action' (hành động tự phát), 'unplanned action' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. 'Spontaneous' thường mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự tự nhiên và không gò bó.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hành động: 'The unplanned action of pulling the fire alarm caused chaos.' ('Hành động không có kế hoạch là kéo chuông báo cháy đã gây ra sự hỗn loạn.') ‘In’ có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, ví dụ như 'He engaged in unplanned action.' ('Anh ta tham gia vào hành động không có kế hoạch.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden unplanned action (hành động đột ngột không có kế hoạch)
-
impulsive impulsive unplanned action (hành động bốc đồng không có kế hoạch)
-
hasty hasty unplanned action (hành động vội vã không có kế hoạch)
-
take take unplanned action (thực hiện một hành động không có kế hoạch)
-
initiate initiate unplanned action (khởi xướng một hành động không có kế hoạch)
-
resort to resort to unplanned action (phải dùng đến/áp dụng một hành động không có kế hoạch)
-
leads to unplanned action leads to... (hành động không có kế hoạch dẫn đến...)
-
causes unplanned action causes... (hành động không có kế hoạch gây ra...)
Idioms
-
resort to unplanned action
Phải dùng đến một hành động không có kế hoạch (thường trong tình thế bất ngờ hoặc khẩn cấp)
"Facing the sudden crisis, the team had to resort to unplanned action."
(Đối mặt với khủng hoảng đột ngột, đội phải dùng đến một hành động không có kế hoạch.)
-
a series of unplanned actions
Một chuỗi các hành động không có kế hoạch (mô tả nhiều hành động xảy ra liên tiếp mà không có sự chuẩn bị)
"His career seemed to be shaped by a series of unplanned actions rather than a clear path."
(Sự nghiệp của anh ấy dường như được định hình bởi một chuỗi các hành động không có kế hoạch hơn là một con đường rõ ràng.)
-
be an unplanned action
Là một hành động không có kế hoạch (diễn tả bản chất của một hành động)
"The decision to visit Paris was an unplanned action, made just a day before departure."
(Quyết định đến thăm Paris là một hành động không có kế hoạch, được đưa ra chỉ một ngày trước khi khởi hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplanned action
Noun PhraseMột hành động không được cân nhắc hoặc sắp xếp trước đó; một hành động được thực hiện mà không có ý định hoặc sự chuẩn bị trước.
"Her resignation was an unplanned action driven by sudden frustration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned action".
