(Top Banner Ad)
premeditated action
C1
Noun Phrase C1 Luật pháp/Tội phạm học

premeditated action

UK: /ˌpriːˈmedɪteɪtɪd ˈækʃən/ • US: /ˌpriːˈmedɪteɪtɪd ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có chủ ý hành động đã lên kế hoạch trước hành động được trù tính trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is planned or considered beforehand; an act that is thought about carefully before being done.

Vietnamese Meaning

Một hành động được lên kế hoạch hoặc cân nhắc trước; một hành động được suy nghĩ cẩn thận trước khi thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecutor argued that the murder was a premeditated action."

    "Công tố viên lập luận rằng vụ giết người là một hành động đã được lên kế hoạch trước."

  • "The theft was not just an accident; it was a premeditated action."

    "Vụ trộm không chỉ là một tai nạn; đó là một hành động đã được lên kế hoạch trước."

  • "The politician's statement appeared to be a premeditated action to gain public support."

    "Tuyên bố của chính trị gia dường như là một hành động đã được lên kế hoạch trước để giành được sự ủng hộ của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb premeditate suy tính trước, tính toán trước
Noun premeditation sự suy tính trước, sự tính toán trước
Verb act hành động, làm
Noun act hành vi, đạo luật
Noun actor diễn viên, người thực hiện hành động
Adjective active năng động, tích cực
Noun activity hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
meditari
Old French
mediter
Middle English
meditaten
Modern English
premeditate
Latin
actio
Old French
action
Middle English
accion
Modern English
action

Nguồn gốc của 'Premeditated Action'

Cụm từ 'premeditated action' ghép lại từ 'premeditated' (có chủ ý, tính toán trước) và 'action' (hành động). 'Premeditated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prae-' (trước) và 'meditari' (suy nghĩ, cân nhắc). Vì vậy, 'premeditated' nghĩa là 'đã được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch từ trước'. 'Action' cũng có gốc Latin 'actio' (sự làm, hành động). Kết hợp lại, cụm từ này chỉ một hành động không bộc phát mà đã được cân nhắc, tính toán kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ một hành động tội phạm được lên kế hoạch kỹ lưỡng, có chủ ý từ trước. Nó nhấn mạnh yếu tố chuẩn bị và ý định thực hiện, khác với những hành động bộc phát hoặc vô ý.

Prepositions

of in

'Action of' thường đi kèm với một động từ hoặc danh từ khác để chỉ bản chất của hành động (ví dụ: action of violence). 'Action in' thường chỉ bối cảnh hoặc cách thức hành động diễn ra (ví dụ: action in self-defense).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premeditated action
  • deliberate deliberate premeditated action
    (hành động có chủ ý đã được tính toán trước)
  • cold-blooded cold-blooded premeditated action
    (hành động máu lạnh đã được tính toán trước)
  • intentional intentional premeditated action
    (hành động cố ý đã được tính toán trước)
Verb + premeditated action
  • take take premeditated action
    (thực hiện hành động đã tính toán trước)
  • carry out carry out premeditated action
    (tiến hành hành động đã tính toán trước)
  • label as label something as a premeditated action
    (gán mác/phân loại cái gì là hành động đã tính toán trước)
Noun + premeditated action
  • a clear case of a clear case of premeditated action
    (một trường hợp rõ ràng của hành động đã tính toán trước)

Idioms

  • a clear case of premeditated action

    một trường hợp rõ ràng về hành động đã tính toán trước

    "The police stated it was a clear case of premeditated action, not a spontaneous act."

    (Cảnh sát tuyên bố đó là một trường hợp rõ ràng về hành động đã tính toán trước, không phải là một hành vi bộc phát.)

  • to take premeditated action against someone/something

    thực hiện hành động đã tính toán trước chống lại ai/cái gì

    "They believe the rival company took premeditated action to undermine their reputation."

    (Họ tin rằng công ty đối thủ đã thực hiện hành động đã tính toán trước để làm suy yếu danh tiếng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premeditated action

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động được lên kế hoạch hoặc cân nhắc trước; một hành động được suy nghĩ cẩn thận trước khi thực hiện.

"The prosecutor argued that the murder was a premeditated action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premeditated action".

Vai trò trong Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật hình sự, khái niệm 'premeditated action' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ví dụ, tội giết người có tính toán trước (premeditated murder) thường bị coi là nghiêm trọng hơn và có mức án nặng hơn nhiều so với giết người bột phát (manslaughter hoặc accidental killing), vì nó cho thấy ý định gây hại đã được lên kế hoạch và cân nhắc trước.

Trách nhiệm đạo đức và xã hội

Trong xã hội, một hành động có tính toán trước thường bị nhìn nhận với sự lên án mạnh mẽ hơn so với hành vi bộc phát. Việc một người cố tình lên kế hoạch và thực hiện một hành động gây hại cho thấy mức độ thiếu đạo đức và trách nhiệm cao hơn, và thường dẫn đến sự phẫn nộ và trừng phạt nghiêm khắc hơn từ cộng đồng.