spontaneous action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action that is not planned or thought about in advance; an action arising from a sudden impulse.
Vietnamese Meaning
Một hành động không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; một hành động phát sinh từ một sự thôi thúc đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He resigned after a spontaneous action."
"Anh ấy đã từ chức sau một hành động bộc phát."
-
"Her decision to quit her job was a spontaneous action."
"Quyết định bỏ việc của cô ấy là một hành động bộc phát."
-
"The applause was a spontaneous action from the audience."
"Tràng vỗ tay là một hành động tự phát từ khán giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spontaneous | tự phát, ngẫu hứng, không có kế hoạch trước |
| Adverb | spontaneously | một cách tự phát, một cách ngẫu hứng |
| Noun | spontaneity | tính tự phát, sự ngẫu hứng |
| Verb | act | hành động, thực hiện; đóng vai |
| Noun | act | hành động, cử chỉ; đạo luật; màn kịch |
| Noun | action | hành động, sự hoạt động; cuộc chiến |
| Adjective | active | năng động, hoạt bát, chủ động |
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Noun | actor | diễn viên (nam) |
| Noun | actress | diễn viên (nữ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời, bất ngờ của hành động. Khác với 'planned action' (hành động có kế hoạch) hoặc 'deliberate action' (hành động có chủ ý). 'Spontaneous action' thường mang tính tự nhiên, không gượng ép.
Prepositions
'of': 'A spontaneous action of kindness.' (Một hành động tử tế bột phát).
'as a result of': 'The meeting occurred as a result of a spontaneous action.' (Cuộc gặp gỡ diễn ra như một kết quả của một hành động bột phát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden spontaneous action (hành động tự phát đột ngột)
-
purely purely spontaneous action (hành động hoàn toàn tự phát)
-
random random spontaneous action (hành động tự phát ngẫu nhiên)
-
take take a spontaneous action (thực hiện một hành động tự phát)
-
provoke provoke spontaneous action (kích động hành động tự phát)
-
result in result in spontaneous action (dẫn đến hành động tự phát)
-
occurs Spontaneous action occurs (hành động tự phát xảy ra)
-
arises Spontaneous action arises (hành động tự phát nảy sinh)
-
leads to Spontaneous action leads to... (hành động tự phát dẫn đến...)
Idioms
-
in a moment of spontaneous action
trong một khoảnh khắc hành động tự phát/ngẫu hứng
"In a moment of spontaneous action, she decided to book a flight to Paris."
(Trong một khoảnh khắc hành động tự phát, cô ấy quyết định đặt vé máy bay đi Paris.)
-
call for spontaneous action
kêu gọi hành động tự phát/ứng biến
"The leader's speech was a call for spontaneous action from the community."
(Bài phát biểu của nhà lãnh đạo là một lời kêu gọi hành động tự phát từ cộng đồng.)
-
an act of spontaneous action
một hành động tự phát
"Her decision to help was an act of spontaneous action, driven by empathy."
(Quyết định giúp đỡ của cô ấy là một hành động tự phát, xuất phát từ lòng trắc ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous action
Noun PhraseMột hành động không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; một hành động phát sinh từ một sự thôi thúc đột ngột.
"He resigned after a spontaneous action."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous action".
