(Top Banner Ad)
spontaneous action
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Hành vi học

spontaneous action

UK: /spɒnˈteɪniəs ˈækʃən/ • US: /spɑːnˈteɪniəs ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động bộc phát hành động tự phát hành động bột phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action that is not planned or thought about in advance; an action arising from a sudden impulse.

Vietnamese Meaning

Một hành động không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; một hành động phát sinh từ một sự thôi thúc đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He resigned after a spontaneous action."

    "Anh ấy đã từ chức sau một hành động bộc phát."

  • "Her decision to quit her job was a spontaneous action."

    "Quyết định bỏ việc của cô ấy là một hành động bộc phát."

  • "The applause was a spontaneous action from the audience."

    "Tràng vỗ tay là một hành động tự phát từ khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spontaneous tự phát, ngẫu hứng, không có kế hoạch trước
Adverb spontaneously một cách tự phát, một cách ngẫu hứng
Noun spontaneity tính tự phát, sự ngẫu hứng
Verb act hành động, thực hiện; đóng vai
Noun act hành động, cử chỉ; đạo luật; màn kịch
Noun action hành động, sự hoạt động; cuộc chiến
Adjective active năng động, hoạt bát, chủ động
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)

Synonyms

impulsive action (hành động bốc đồng)unpremeditated action (hành động không suy tính trước)instinctive action (hành động theo bản năng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
English
spontaneous

Nguồn gốc 'Spontaneous'

Từ 'spontaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', nghĩa là 'tự nguyện', 'tự ý' hoặc 'theo ý mình'. Từ này phát triển thành 'spontaneus' trong tiếng Latin muộn, sau đó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một hành động hoặc sự việc xảy ra mà không có kế hoạch hay sự ép buộc từ bên ngoài, xuất phát từ ý muốn hoặc bản năng bên trong.

Nguồn gốc 'Action'

Từ 'action' bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một việc làm', 'một sự thực hiện' hoặc 'một hành vi'. Qua tiếng Pháp cổ 'action', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chung là 'hành động' hoặc 'sự hoạt động'. Khi kết hợp với 'spontaneous', 'spontaneous action' mô tả một hành động tự phát, không được dự tính trước.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời, bất ngờ của hành động. Khác với 'planned action' (hành động có kế hoạch) hoặc 'deliberate action' (hành động có chủ ý). 'Spontaneous action' thường mang tính tự nhiên, không gượng ép.

Prepositions

of as a result of

'of': 'A spontaneous action of kindness.' (Một hành động tử tế bột phát).
'as a result of': 'The meeting occurred as a result of a spontaneous action.' (Cuộc gặp gỡ diễn ra như một kết quả của một hành động bột phát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous action
  • sudden sudden spontaneous action
    (hành động tự phát đột ngột)
  • purely purely spontaneous action
    (hành động hoàn toàn tự phát)
  • random random spontaneous action
    (hành động tự phát ngẫu nhiên)
Verb + spontaneous action
  • take take a spontaneous action
    (thực hiện một hành động tự phát)
  • provoke provoke spontaneous action
    (kích động hành động tự phát)
  • result in result in spontaneous action
    (dẫn đến hành động tự phát)
Spontaneous action + Verb
  • occurs Spontaneous action occurs
    (hành động tự phát xảy ra)
  • arises Spontaneous action arises
    (hành động tự phát nảy sinh)
  • leads to Spontaneous action leads to...
    (hành động tự phát dẫn đến...)

Idioms

  • in a moment of spontaneous action

    trong một khoảnh khắc hành động tự phát/ngẫu hứng

    "In a moment of spontaneous action, she decided to book a flight to Paris."

    (Trong một khoảnh khắc hành động tự phát, cô ấy quyết định đặt vé máy bay đi Paris.)

  • call for spontaneous action

    kêu gọi hành động tự phát/ứng biến

    "The leader's speech was a call for spontaneous action from the community."

    (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo là một lời kêu gọi hành động tự phát từ cộng đồng.)

  • an act of spontaneous action

    một hành động tự phát

    "Her decision to help was an act of spontaneous action, driven by empathy."

    (Quyết định giúp đỡ của cô ấy là một hành động tự phát, xuất phát từ lòng trắc ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous action

Noun Phrase
Lật mặt

Một hành động không được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước; một hành động phát sinh từ một sự thôi thúc đột ngột.

"He resigned after a spontaneous action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous action".

Giá trị của sự tự phát trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự phát (spontaneity) được đánh giá cao trong các mối quan hệ cá nhân, nghệ thuật và cuộc sống hàng ngày. Nó thường được coi là dấu hiệu của sự chân thật, tự do và khả năng thoát khỏi những thói quen rập khuôn, mang lại sự tươi mới và bất ngờ thú vị.

"Hành động tử tế ngẫu nhiên" (Random Acts of Kindness)

Đây là một khái niệm phổ biến khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tử tế bất ngờ, không ích kỷ, thường là một hành động tự phát, nhằm làm cho ngày của ai đó trở nên tươi sáng hơn hoặc khiến thế giới trở nên tốt đẹp hơn. Ví dụ như trả tiền cà phê cho người lạ, giúp đỡ ai đó vác đồ nặng mà không cần được yêu cầu.