premeditated response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reply or reaction that has been planned or considered beforehand, rather than being spontaneous.
Vietnamese Meaning
Một phản hồi hoặc phản ứng đã được lên kế hoạch hoặc cân nhắc trước, thay vì là tự phát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her premeditated response to the accusations suggested she had something to hide."
"Phản ứng được chuẩn bị trước của cô ấy đối với những lời buộc tội cho thấy cô ấy có điều gì đó che giấu."
-
"The defendant's premeditated response showed a clear understanding of the legal implications."
"Phản hồi được chuẩn bị trước của bị cáo cho thấy sự hiểu biết rõ ràng về các ý nghĩa pháp lý."
-
"It was clear from her premeditated response that she wasn't being honest."
"Rõ ràng từ phản hồi được chuẩn bị trước của cô ấy rằng cô ấy không trung thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | premeditate | Suy nghĩ trước, tính toán trước một hành động (thường là tiêu cực) |
| Noun | premeditation | Sự suy nghĩ trước, sự tính toán trước (trước khi hành động) |
| Adjective | unpremeditated | Không suy nghĩ trước, không tính toán trước; tự phát, ngẫu nhiên |
| Verb | respond | Phản hồi, đáp lại, trả lời |
| Noun | responder | Người phản hồi, người ứng phó (ví dụ: người ứng cứu khẩn cấp) |
| Adjective | responsive | Phản ứng nhanh nhạy, đáp ứng tốt; dễ bị ảnh hưởng |
| Noun | responsibility | Trách nhiệm, bổn phận |
| Adjective | responsible | Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ một hành động hoặc lời nói đã được suy nghĩ và lên kế hoạch trước khi thực hiện. Nó mang ý nghĩa của sự cân nhắc kỹ lưỡng và có chủ ý. Khác với 'spontaneous response' (phản ứng tự phát) thể hiện sự tức thời và không có sự chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful a careful premeditated response (một phản hồi được cân nhắc kỹ lưỡng và có chủ ý)
-
deliberate a deliberate premeditated response (một phản hồi có chủ đích, được tính toán kỹ)
-
measured a measured premeditated response (một phản hồi thận trọng, được đong đếm cẩn thận)
-
calculated a calculated premeditated response (một phản hồi có tính toán, có toan tính)
-
formulate to formulate a premeditated response (xây dựng một phản hồi đã được tính toán trước)
-
give to give a premeditated response (đưa ra một phản hồi đã được chuẩn bị)
-
issue to issue a premeditated response (ban hành một phản hồi đã được tính toán)
-
prepare to prepare a premeditated response (chuẩn bị một phản hồi đã được tính toán)
-
deliver to deliver a premeditated response (trình bày/đưa ra một phản hồi đã được tính toán)
-
not a not a premeditated response (không phải là một phản hồi có tính toán trước (mà là tự phát))
-
in a in a premeditated response (trong một phản hồi đã được tính toán/chuẩn bị)
Idioms
-
Not a premeditated response
Không phải là phản ứng có chủ ý/tính toán trước; mang tính tự phát hoặc ngẫu nhiên
"Her anger seemed spontaneous, certainly not a premeditated response."
(Sự tức giận của cô ấy có vẻ tự phát, chắc chắn không phải là một phản ứng đã được tính toán trước.)
-
A carefully considered/crafted premeditated response
Một phản ứng có tính toán, được xem xét/chuẩn bị kỹ lưỡng
"The politician delivered a carefully crafted premeditated response to the accusations."
(Vị chính trị gia đã đưa ra một phản ứng được chuẩn bị kỹ lưỡng đối với những cáo buộc.)
-
The absence of a premeditated response
Việc thiếu một phản ứng có chủ ý/tính toán trước; sự thiếu chuẩn bị hoặc sự ngạc nhiên
"The team's failure was due to the absence of a premeditated response to the new market challenges."
(Sự thất bại của đội là do thiếu một phản ứng có chủ ý trước những thách thức thị trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premeditated response
Noun PhraseMột phản hồi hoặc phản ứng đã được lên kế hoạch hoặc cân nhắc trước, thay vì là tự phát.
"Her premeditated response to the accusations suggested she had something to hide."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician will be giving a premeditated response to the journalist's question during the interview. |
Chính trị gia sẽ đưa ra một câu trả lời đã được tính toán trước cho câu hỏi của nhà báo trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | The suspect won't be premeditating his alibi while the police are questioning him; his lies will be spontaneous. |
Nghi phạm sẽ không tính toán trước lời khai ngoại phạm của mình trong khi cảnh sát đang thẩm vấn anh ta; những lời nói dối của anh ta sẽ là tự phát. |
| Nghi vấn | Will the company be issuing a premeditated response to the allegations tomorrow? |
Liệu công ty có đưa ra một phản hồi đã được chuẩn bị trước cho những cáo buộc vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premeditated response".
