(Top Banner Ad)
premeditated response
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Tâm lý học

premeditated response

UK: /ˌpriːˈmedɪteɪtɪd rɪˈspɒns/ • US: /ˌpriːˈmedɪteɪtɪd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi đã được chuẩn bị trước phản ứng có tính toán câu trả lời đã được lên kế hoạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reply or reaction that has been planned or considered beforehand, rather than being spontaneous.

Vietnamese Meaning

Một phản hồi hoặc phản ứng đã được lên kế hoạch hoặc cân nhắc trước, thay vì là tự phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her premeditated response to the accusations suggested she had something to hide."

    "Phản ứng được chuẩn bị trước của cô ấy đối với những lời buộc tội cho thấy cô ấy có điều gì đó che giấu."

  • "The defendant's premeditated response showed a clear understanding of the legal implications."

    "Phản hồi được chuẩn bị trước của bị cáo cho thấy sự hiểu biết rõ ràng về các ý nghĩa pháp lý."

  • "It was clear from her premeditated response that she wasn't being honest."

    "Rõ ràng từ phản hồi được chuẩn bị trước của cô ấy rằng cô ấy không trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb premeditate Suy nghĩ trước, tính toán trước một hành động (thường là tiêu cực)
Noun premeditation Sự suy nghĩ trước, sự tính toán trước (trước khi hành động)
Adjective unpremeditated Không suy nghĩ trước, không tính toán trước; tự phát, ngẫu nhiên
Verb respond Phản hồi, đáp lại, trả lời
Noun responder Người phản hồi, người ứng phó (ví dụ: người ứng cứu khẩn cấp)
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, đáp ứng tốt; dễ bị ảnh hưởng
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
meditari
Latin
praemeditari
Old French
préméditer
English
premeditate
Latin
respondere
Old French
respons
English
response

Nguồn gốc của 'Premeditated'

Từ 'premeditated' bắt nguồn từ tiếng Latin với tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước') và động từ 'meditari' (nghĩa là 'suy nghĩ, cân nhắc'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'suy nghĩ trước' hoặc 'lên kế hoạch từ trước'. Điều này nhấn mạnh hành động được thực hiện có chủ ý, không phải bột phát.

Nguồn gốc của 'Response'

Từ 'response' xuất phát từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'đáp lại'. Kết hợp với 'premeditated', 'premeditated response' diễn tả một câu trả lời hoặc hành động được chuẩn bị và suy nghĩ kỹ lưỡng từ trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ một hành động hoặc lời nói đã được suy nghĩ và lên kế hoạch trước khi thực hiện. Nó mang ý nghĩa của sự cân nhắc kỹ lưỡng và có chủ ý. Khác với 'spontaneous response' (phản ứng tự phát) thể hiện sự tức thời và không có sự chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premeditated response
  • careful a careful premeditated response
    (một phản hồi được cân nhắc kỹ lưỡng và có chủ ý)
  • deliberate a deliberate premeditated response
    (một phản hồi có chủ đích, được tính toán kỹ)
  • measured a measured premeditated response
    (một phản hồi thận trọng, được đong đếm cẩn thận)
  • calculated a calculated premeditated response
    (một phản hồi có tính toán, có toan tính)
Verb + premeditated response
  • formulate to formulate a premeditated response
    (xây dựng một phản hồi đã được tính toán trước)
  • give to give a premeditated response
    (đưa ra một phản hồi đã được chuẩn bị)
  • issue to issue a premeditated response
    (ban hành một phản hồi đã được tính toán)
  • prepare to prepare a premeditated response
    (chuẩn bị một phản hồi đã được tính toán)
  • deliver to deliver a premeditated response
    (trình bày/đưa ra một phản hồi đã được tính toán)
Other common phrases
  • not a not a premeditated response
    (không phải là một phản hồi có tính toán trước (mà là tự phát))
  • in a in a premeditated response
    (trong một phản hồi đã được tính toán/chuẩn bị)

Idioms

  • Not a premeditated response

    Không phải là phản ứng có chủ ý/tính toán trước; mang tính tự phát hoặc ngẫu nhiên

    "Her anger seemed spontaneous, certainly not a premeditated response."

    (Sự tức giận của cô ấy có vẻ tự phát, chắc chắn không phải là một phản ứng đã được tính toán trước.)

  • A carefully considered/crafted premeditated response

    Một phản ứng có tính toán, được xem xét/chuẩn bị kỹ lưỡng

    "The politician delivered a carefully crafted premeditated response to the accusations."

    (Vị chính trị gia đã đưa ra một phản ứng được chuẩn bị kỹ lưỡng đối với những cáo buộc.)

  • The absence of a premeditated response

    Việc thiếu một phản ứng có chủ ý/tính toán trước; sự thiếu chuẩn bị hoặc sự ngạc nhiên

    "The team's failure was due to the absence of a premeditated response to the new market challenges."

    (Sự thất bại của đội là do thiếu một phản ứng có chủ ý trước những thách thức thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premeditated response

Noun Phrase
Lật mặt

Một phản hồi hoặc phản ứng đã được lên kế hoạch hoặc cân nhắc trước, thay vì là tự phát.

"Her premeditated response to the accusations suggested she had something to hide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be giving a premeditated response to the journalist's question during the interview.
Chính trị gia sẽ đưa ra một câu trả lời đã được tính toán trước cho câu hỏi của nhà báo trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
The suspect won't be premeditating his alibi while the police are questioning him; his lies will be spontaneous.
Nghi phạm sẽ không tính toán trước lời khai ngoại phạm của mình trong khi cảnh sát đang thẩm vấn anh ta; những lời nói dối của anh ta sẽ là tự phát.
Nghi vấn
Will the company be issuing a premeditated response to the allegations tomorrow?
Liệu công ty có đưa ra một phản hồi đã được chuẩn bị trước cho những cáo buộc vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premeditated response".

Trong hệ thống pháp luật (Legal Context)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'premeditation' (sự tính toán trước) là một yếu tố quan trọng trong việc xác định mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Ví dụ, 'premeditated murder' (giết người có chủ ý/tính toán trước) thường bị coi là tội nặng hơn và chịu án phạt nghiêm khắc hơn so với một vụ giết người bộc phát, vì nó ngụ ý có chủ đích và ý đồ xấu xa.

Trong giao tiếp xã hội và chính trị (Social and Political Communication)

Một 'premeditated response' (phản ứng có tính toán trước) có thể được nhìn nhận theo hai cách. Trong bối cảnh tích cực, nó cho thấy sự chuyên nghiệp, thận trọng và kiểm soát bản thân, đặc biệt trong các cuộc đàm phán, phỏng vấn hoặc diễn thuyết. Tuy nhiên, trong một số tình huống xã hội, nó có thể bị coi là thiếu chân thật, quá tính toán hoặc thậm chí thao túng, vì nó thiếu đi sự tự nhiên và bộc phát.