(Top Banner Ad)
energy restriction
C1
Danh từ C1 Y học, Dinh dưỡng

energy restriction

UK: /ˈenədʒi rɪˈstrɪkʃən/ • US: /ˈenərdʒi rɪˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế năng lượng giới hạn năng lượng cắt giảm calo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of limiting the amount of energy (calories) consumed, often with the goal of weight loss, health improvement, or longevity.

Vietnamese Meaning

Việc hạn chế lượng năng lượng (calo) tiêu thụ, thường với mục tiêu giảm cân, cải thiện sức khỏe hoặc kéo dài tuổi thọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Energy restriction has been shown to extend lifespan in various animal models."

    "Hạn chế năng lượng đã được chứng minh là kéo dài tuổi thọ ở nhiều mô hình động vật khác nhau."

  • "The study investigated the effects of long-term energy restriction on cognitive function."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc hạn chế năng lượng lâu dài đối với chức năng nhận thức."

  • "Energy restriction can lead to significant weight loss if implemented correctly."

    "Hạn chế năng lượng có thể dẫn đến giảm cân đáng kể nếu được thực hiện đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Verb energize cung cấp năng lượng, tiếp thêm sinh lực
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (ἐνέργεια)
English
energy
English
restriction
English
energy restriction

Nguồn gốc của 'energy'

Từ 'energy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'lực'. Khái niệm này sau đó được các nhà khoa học sử dụng để mô tả khả năng thực hiện công việc. Trong khi đó, 'restriction' nghĩa là sự hạn chế, giới hạn. Khi ghép lại, 'energy restriction' mang ý nghĩa hạn chế năng lượng tiêu thụ hoặc hấp thụ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về dinh dưỡng và lão hóa. 'Energy restriction' khác với 'starvation' (đói) vì nó vẫn đảm bảo cung cấp đủ chất dinh dưỡng cần thiết, chỉ giảm lượng calo tổng thể. Nó cũng khác với 'dieting' (ăn kiêng) thông thường ở chỗ có tính chất khoa học và kiểm soát chặt chẽ hơn về lượng calo và chất dinh dưỡng.

Prepositions

of on

‘Restriction of energy’ nhấn mạnh hành động hạn chế năng lượng. Ví dụ: ‘Restriction of energy intake is crucial for weight loss.’ ‘Restriction on energy’ đề cập đến một quy định hoặc giới hạn cụ thể về năng lượng. Ví dụ: ‘There are restrictions on energy consumption during peak hours.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy restriction
  • severe severe energy restriction
    (hạn chế năng lượng nghiêm ngặt)
  • moderate moderate energy restriction
    (hạn chế năng lượng vừa phải)
  • dietary dietary energy restriction
    (hạn chế năng lượng từ chế độ ăn uống)
Verb + energy restriction
  • implement implement energy restriction
    (thực hiện hạn chế năng lượng)
  • study study energy restriction
    (nghiên cứu về hạn chế năng lượng)
  • undergo undergo energy restriction
    (trải qua quá trình hạn chế năng lượng)

Idioms

  • Cut back on energy (usage)

    Cắt giảm việc sử dụng năng lượng

    "To save money, we need to cut back on energy usage."

    (Để tiết kiệm tiền, chúng ta cần cắt giảm việc sử dụng năng lượng.)

  • Be economical with energy

    Sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm

    "It's important to be economical with energy these days."

    (Điều quan trọng là phải sử dụng năng lượng một cách tiết kiệm trong những ngày này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy restriction

Danh từ
Lật mặt

Việc hạn chế lượng năng lượng (calo) tiêu thụ, thường với mục tiêu giảm cân, cải thiện sức khỏe hoặc kéo dài tuổi thọ.

"Energy restriction has been shown to extend lifespan in various animal models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy restriction".

Ý thức về tiết kiệm năng lượng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tiết kiệm năng lượng là một phần quan trọng của lối sống bền vững. Các hộ gia đình thường xuyên tìm cách giảm thiểu lượng điện tiêu thụ để bảo vệ môi trường và giảm chi phí sinh hoạt.

Chế độ ăn kiêng và hạn chế calo

Khái niệm 'energy restriction' cũng liên quan mật thiết đến các chế độ ăn kiêng và hạn chế calo (calorie restriction), được nhiều người áp dụng với mục đích giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Các nghiên cứu khoa học đang tiếp tục khám phá những lợi ích tiềm năng của việc này.