(Top Banner Ad)
camping stove
A2
danh từ A2 Du lịch và hoạt động ngoài trời

camping stove

UK: /ˈkæmpɪŋ stəʊv/ • US: /ˈkæmpɪŋ stoʊv/

Nghĩa tiếng Việt

bếp dã chiến bếp du lịch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable stove used for cooking while camping.

Vietnamese Meaning

Bếp dã chiến, bếp du lịch; loại bếp nhỏ, di động dùng để nấu ăn khi đi cắm trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used the camping stove to cook our breakfast at the campsite."

    "Chúng tôi đã dùng bếp dã chiến để nấu bữa sáng tại khu cắm trại."

  • "A camping stove is essential for preparing hot meals when camping."

    "Một chiếc bếp dã chiến là thiết yếu để chuẩn bị các bữa ăn nóng khi đi cắm trại."

  • "The camping stove is lightweight and easy to pack."

    "Bếp dã chiến nhẹ và dễ đóng gói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, khu cắm trại
Verb camp cắm trại
Noun camper người đi cắm trại
Noun campsite địa điểm cắm trại
Noun stove bếp, lò sưởi

Synonyms

portable stove (bếp di động)

Related Words

Subject Area

Du lịch và hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus
Old English
stofa
Middle English
camping stove

Nguồn gốc từ cánh đồng đến gian bếp

Từ 'camping' có nguồn gốc từ 'campus' trong tiếng Latin nghĩa là 'cánh đồng'. Trong khi đó, 'stove' ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ một phòng được sưởi ấm hoặc một phòng tắm hơi, trước khi chuyển nghĩa sang thiết bị nấu nướng vào khoảng thế kỷ 15.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'camping stove' trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 khi việc du lịch dã ngoại và thám hiểm bắt đầu trở thành một hoạt động giải trí có tổ chức, đòi hỏi các thiết bị nấu ăn di động thay cho lửa trại truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'camping stove' dùng để chỉ một loại bếp nhỏ gọn, dễ mang theo, sử dụng nhiên liệu như gas, xăng hoặc cồn để nấu nướng khi cắm trại hoặc trong các hoạt động ngoài trời. Nó khác với các loại bếp lớn hơn, cố định thường được sử dụng trong nhà bếp gia đình. Thường được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và dễ dàng vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camping stove
  • portable portable camping stove
    (bếp cắm trại di động)
  • compact compact camping stove
    (bếp cắm trại nhỏ gọn)
  • gas gas camping stove
    (bếp cắm trại dùng gas)
Verb + camping stove
  • light light a camping stove
    (đốt/nhóm bếp cắm trại)
  • ignite ignite the camping stove
    (đánh lửa bếp cắm trại)
  • pack pack a camping stove
    (xếp bếp cắm trại vào hành lý)

Idioms

  • To cook on a camping stove

    Nấu nướng trong điều kiện dã chiến/thiếu thốn

    "While the kitchen was being renovated, we had to cook on a camping stove for a week."

    (Trong khi nhà bếp đang sửa chữa, chúng tôi đã phải nấu nướng bằng bếp cắm trại suốt một tuần.)

  • A portable setup

    Một sự sắp đặt tạm thời và linh hoạt

    "His office is just a laptop and a small desk, like a camping stove setup."

    (Văn phòng của anh ấy chỉ là một cái máy tính xách tay và một cái bàn nhỏ, giống như một sự sắp đặt dã chiến vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camping stove

danh từ
Lật mặt

Bếp dã chiến, bếp du lịch; loại bếp nhỏ, di động dùng để nấu ăn khi đi cắm trại.

"We used the camping stove to cook our breakfast at the campsite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camping stove".

Nguyên tắc Leave No Trace

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'camping stove' được khuyến khích hơn đốt lửa trại (campfire) để tuân thủ nguyên tắc 'Không để lại dấu vết' (Leave No Trace), giúp bảo vệ nền đất và ngăn ngừa cháy rừng.

Biểu tượng của sự tự do

Chiếc bếp cắm trại là một biểu tượng của lối sống dịch chuyển và sự độc lập. Khả năng tự nấu ăn ở bất cứ đâu, từ đỉnh núi đến bờ hồ, đại diện cho tinh thần tự túc và khám phá của những người yêu thiên nhiên.