camping stove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bếp dã chiến, bếp du lịch; loại bếp nhỏ, di động dùng để nấu ăn khi đi cắm trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used the camping stove to cook our breakfast at the campsite."
"Chúng tôi đã dùng bếp dã chiến để nấu bữa sáng tại khu cắm trại."
-
"A camping stove is essential for preparing hot meals when camping."
"Một chiếc bếp dã chiến là thiết yếu để chuẩn bị các bữa ăn nóng khi đi cắm trại."
-
"The camping stove is lightweight and easy to pack."
"Bếp dã chiến nhẹ và dễ đóng gói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'camping stove' dùng để chỉ một loại bếp nhỏ gọn, dễ mang theo, sử dụng nhiên liệu như gas, xăng hoặc cồn để nấu nướng khi cắm trại hoặc trong các hoạt động ngoài trời. Nó khác với các loại bếp lớn hơn, cố định thường được sử dụng trong nhà bếp gia đình. Thường được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và dễ dàng vận chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portable portable camping stove (bếp cắm trại di động)
-
compact compact camping stove (bếp cắm trại nhỏ gọn)
-
gas gas camping stove (bếp cắm trại dùng gas)
-
light light a camping stove (đốt/nhóm bếp cắm trại)
-
ignite ignite the camping stove (đánh lửa bếp cắm trại)
-
pack pack a camping stove (xếp bếp cắm trại vào hành lý)
Idioms
-
To cook on a camping stove
Nấu nướng trong điều kiện dã chiến/thiếu thốn
"While the kitchen was being renovated, we had to cook on a camping stove for a week."
(Trong khi nhà bếp đang sửa chữa, chúng tôi đã phải nấu nướng bằng bếp cắm trại suốt một tuần.)
-
A portable setup
Một sự sắp đặt tạm thời và linh hoạt
"His office is just a laptop and a small desk, like a camping stove setup."
(Văn phòng của anh ấy chỉ là một cái máy tính xách tay và một cái bàn nhỏ, giống như một sự sắp đặt dã chiến vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camping stove
danh từBếp dã chiến, bếp du lịch; loại bếp nhỏ, di động dùng để nấu ăn khi đi cắm trại.
"We used the camping stove to cook our breakfast at the campsite."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camping stove".
