capture attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attract and hold someone's interest or focus.
Vietnamese Meaning
Thu hút và giữ sự chú ý hoặc tập trung của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician's spectacular illusions captured the attention of the entire audience."
"Những ảo ảnh ngoạn mục của ảo thuật gia đã thu hút sự chú ý của toàn bộ khán giả."
-
"The headline was designed to capture attention immediately."
"Tiêu đề được thiết kế để thu hút sự chú ý ngay lập tức."
-
"The artist's unique style really captures attention."
"Phong cách độc đáo của nghệ sĩ thực sự thu hút sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capture | Sự bắt giữ, chiến lợi phẩm |
| Noun | attention | Sự chú ý, sự tập trung |
| Adjective | captivating | Quyến rũ, mê hoặc |
| Adjective | attentive | Chú ý, chăm chú |
| Adjective | attention-grabbing | Gây chú ý, thu hút sự tập trung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, truyền thông, hoặc khi muốn nhấn mạnh khả năng gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa chủ động thu hút sự chú ý, khác với việc 'attract attention' mang tính bị động hơn. 'Capture' ngụ ý sự kiểm soát và chiếm đoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately capture attention (Thu hút sự chú ý ngay lập tức)
-
effortlessly effortlessly capture attention (Thu hút sự chú ý một cách dễ dàng, không cần nỗ lực)
-
successfully successfully capture attention (Thu hút sự chú ý thành công)
-
headline The headline must capture attention. (Dòng tiêu đề phải thu hút sự chú ý.)
-
design The innovative design helped capture attention. (Thiết kế đổi mới đã giúp thu hút sự chú ý.)
-
campaign The marketing campaign captured global attention. (Chiến dịch tiếp thị đã thu hút sự chú ý toàn cầu.)
-
manage to manage to capture attention (Tìm cách/xoay xở để thu hút sự chú ý)
-
try to try to capture attention (Cố gắng thu hút sự chú ý)
Idioms
-
capture the imagination
Khơi dậy trí tưởng tượng, thu hút sự quan tâm sâu sắc
"The space mission captured the imagination of an entire generation."
(Nhiệm vụ không gian đã khơi dậy trí tưởng tượng của cả một thế hệ.)
-
capture the public eye
Thu hút sự chú ý của công chúng/dư luận
"The artist’s controversial work quickly captured the public eye."
(Tác phẩm gây tranh cãi của nghệ sĩ nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng.)
-
fail to capture attention
Không thu hút được sự chú ý, bị bỏ qua
"Their presentation, unfortunately, failed to capture attention."
(Bài thuyết trình của họ, thật không may, đã không thu hút được sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capture attention
Động từThu hút và giữ sự chú ý hoặc tập trung của ai đó.
"The magician's spectacular illusions captured the attention of the entire audience."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician used a dazzling display of lights: it captured the audience's attention immediately. |
Ảo thuật gia đã sử dụng một màn trình diễn ánh sáng rực rỡ: nó thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức. |
| Phủ định | The speaker failed to connect with the audience: his monotonous tone didn't capture their attention at all. |
Diễn giả đã không kết nối được với khán giả: giọng điệu đơn điệu của anh ấy hoàn toàn không thu hút được sự chú ý của họ. |
| Nghi vấn | Did the elaborate set design capture the director's attention: a key consideration during pre-production? |
Thiết kế sân khấu công phu có thu hút sự chú ý của đạo diễn không: một cân nhắc quan trọng trong giai đoạn tiền sản xuất? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician will capture the audience's attention with his incredible tricks. |
Ảo thuật gia sẽ thu hút sự chú ý của khán giả bằng những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của mình. |
| Phủ định | The boring speech is not going to capture anyone's attention. |
Bài phát biểu nhàm chán sẽ không thu hút được sự chú ý của bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Will the new marketing campaign capture the attention of young consumers? |
Liệu chiến dịch marketing mới có thu hút được sự chú ý của người tiêu dùng trẻ tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capture attention".
