(Top Banner Ad)
capture attention
B2
Động từ B2 Tổng quát

capture attention

UK: /ˈkæptʃər əˈtɛnʃən/ • US: /ˈkæptʃər əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút sự chú ý lôi cuốn sự chú ý chiếm được sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attract and hold someone's interest or focus.

Vietnamese Meaning

Thu hút và giữ sự chú ý hoặc tập trung của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's spectacular illusions captured the attention of the entire audience."

    "Những ảo ảnh ngoạn mục của ảo thuật gia đã thu hút sự chú ý của toàn bộ khán giả."

  • "The headline was designed to capture attention immediately."

    "Tiêu đề được thiết kế để thu hút sự chú ý ngay lập tức."

  • "The artist's unique style really captures attention."

    "Phong cách độc đáo của nghệ sĩ thực sự thu hút sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capture Sự bắt giữ, chiến lợi phẩm
Noun attention Sự chú ý, sự tập trung
Adjective captivating Quyến rũ, mê hoặc
Adjective attentive Chú ý, chăm chú
Adjective attention-grabbing Gây chú ý, thu hút sự tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere (to take, seize)
Latin
attendere (to stretch toward, heed)
English (17th Century onwards)
capture attention

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'capture attention' (chiếm lấy sự chú ý) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ. Từ 'capture' (bắt giữ, chiếm lấy) ban đầu được dùng để chỉ việc chiếm đoạt tài sản hoặc người. Khi ghép với 'attention' (sự chú ý), nó mang nghĩa là làm cho tâm trí của ai đó bị thu hút và không thể rời đi, như thể sự chú ý đã bị 'bắt giữ' vậy. Đây là một cách diễn đạt rất hình ảnh về sự hấp dẫn.

Tiền tố Latin

Cả hai từ cấu thành nên cụm từ này đều có gốc Latin cổ. 'Capture' đến từ gốc 'capere' (chộp lấy). 'Attention' đến từ 'attendere' (hướng tới, tập trung). Sự kết hợp này mô tả hành động chủ động 'chộp' lấy sự tập trung đang hướng đến điều gì đó, nhấn mạnh sự chủ động của người hoặc vật thu hút sự chú ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh marketing, truyền thông, hoặc khi muốn nhấn mạnh khả năng gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó mang ý nghĩa chủ động thu hút sự chú ý, khác với việc 'attract attention' mang tính bị động hơn. 'Capture' ngụ ý sự kiểm soát và chiếm đoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + capture attention
  • immediately immediately capture attention
    (Thu hút sự chú ý ngay lập tức)
  • effortlessly effortlessly capture attention
    (Thu hút sự chú ý một cách dễ dàng, không cần nỗ lực)
  • successfully successfully capture attention
    (Thu hút sự chú ý thành công)
Noun (Subject) + capture attention
  • headline The headline must capture attention.
    (Dòng tiêu đề phải thu hút sự chú ý.)
  • design The innovative design helped capture attention.
    (Thiết kế đổi mới đã giúp thu hút sự chú ý.)
  • campaign The marketing campaign captured global attention.
    (Chiến dịch tiếp thị đã thu hút sự chú ý toàn cầu.)
Verb + capture attention
  • manage to manage to capture attention
    (Tìm cách/xoay xở để thu hút sự chú ý)
  • try to try to capture attention
    (Cố gắng thu hút sự chú ý)

Idioms

  • capture the imagination

    Khơi dậy trí tưởng tượng, thu hút sự quan tâm sâu sắc

    "The space mission captured the imagination of an entire generation."

    (Nhiệm vụ không gian đã khơi dậy trí tưởng tượng của cả một thế hệ.)

  • capture the public eye

    Thu hút sự chú ý của công chúng/dư luận

    "The artist’s controversial work quickly captured the public eye."

    (Tác phẩm gây tranh cãi của nghệ sĩ nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng.)

  • fail to capture attention

    Không thu hút được sự chú ý, bị bỏ qua

    "Their presentation, unfortunately, failed to capture attention."

    (Bài thuyết trình của họ, thật không may, đã không thu hút được sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capture attention

Động từ
Lật mặt

Thu hút và giữ sự chú ý hoặc tập trung của ai đó.

"The magician's spectacular illusions captured the attention of the entire audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician used a dazzling display of lights: it captured the audience's attention immediately.
Ảo thuật gia đã sử dụng một màn trình diễn ánh sáng rực rỡ: nó thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức.
Phủ định
The speaker failed to connect with the audience: his monotonous tone didn't capture their attention at all.
Diễn giả đã không kết nối được với khán giả: giọng điệu đơn điệu của anh ấy hoàn toàn không thu hút được sự chú ý của họ.
Nghi vấn
Did the elaborate set design capture the director's attention: a key consideration during pre-production?
Thiết kế sân khấu công phu có thu hút sự chú ý của đạo diễn không: một cân nhắc quan trọng trong giai đoạn tiền sản xuất?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician will capture the audience's attention with his incredible tricks.
Ảo thuật gia sẽ thu hút sự chú ý của khán giả bằng những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của mình.
Phủ định
The boring speech is not going to capture anyone's attention.
Bài phát biểu nhàm chán sẽ không thu hút được sự chú ý của bất kỳ ai.
Nghi vấn
Will the new marketing campaign capture the attention of young consumers?
Liệu chiến dịch marketing mới có thu hút được sự chú ý của người tiêu dùng trẻ tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capture attention".

Nền kinh tế sự chú ý (The Attention Economy)

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'Nền kinh tế sự chú ý' (Attention Economy) trở nên rất quan trọng. Khi thông tin bùng nổ, sự chú ý của con người trở thành tài nguyên khan hiếm. Các công ty và nhà sáng tạo nội dung phải liên tục cạnh tranh và sử dụng các chiến lược (như tiêu đề giật gân, hình ảnh nổi bật) để 'capture attention' – chiếm lấy sự chú ý – của người tiêu dùng trong thời gian ngắn nhất.

Quy tắc 3 giây (The 3-Second Rule)

Trong thiết kế web và tiếp thị kỹ thuật số phương Tây, có một quy tắc bất thành văn: bạn chỉ có khoảng 3 giây để 'capture attention' của người dùng trước khi họ quyết định rời khỏi trang web hoặc bỏ qua quảng cáo. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải thông điệp nhanh chóng và ấn tượng.