(Top Banner Ad)
lose attention
B1
Verb phrase B1 Chung (General)

lose attention

UK: /luːz əˈtɛnʃən/ • US: /luːz əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mất tập trung không chú ý nữa xao nhãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop paying attention to something or someone.

Vietnamese Meaning

Mất tập trung vào điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students started to lose attention during the long lecture."

    "Các sinh viên bắt đầu mất tập trung trong suốt bài giảng dài."

  • "It's easy to lose attention when the topic is not interesting."

    "Rất dễ mất tập trung khi chủ đề không thú vị."

  • "The driver lost attention for a moment, and the accident happened."

    "Người lái xe mất tập trung trong một khoảnh khắc, và tai nạn đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất, thua
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive chăm chú, chú ý
Adjective inattentive không chú ý, lơ đễnh
Noun distraction sự xao nhãng, điều gây xao nhãng
Adjective distracted bị xao nhãng, mất tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lews-
Proto-Germanic
*lusōną
Old English
losian
Latin
tendere
Latin
attendere
Latin
attentio
English (combining)
lose attention

Sự Kết Hợp Của 'Mất Mát' và 'Hướng Tới'

Cụm từ 'lose attention' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã kết hợp để diễn tả một trạng thái rất phổ biến. Từ 'lose' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lusōną' và tiếng Anh cổ 'losian', nghĩa là 'mất đi' hoặc 'bị thất lạc'. Trong khi đó, 'attention' có gốc từ tiếng Latin 'attendere' (hướng tới, chú ý) và 'attentio' (sự hướng tới). Khi kết hợp, 'lose attention' diễn tả chính xác việc không còn giữ được sự tập trung hay chú ý vào một điều gì đó nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi ai đó không còn chú ý hoặc quan tâm đến một điều gì đó nữa. Nó có thể xảy ra do sự nhàm chán, mệt mỏi, hoặc do sự xao nhãng bởi các yếu tố bên ngoài. Khác với 'pay no attention', 'lose attention' nhấn mạnh quá trình mất dần sự chú ý.

Prepositions

to on

'Lose attention to' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể mà sự chú ý bị mất. Ví dụ: 'He lost attention to the lecture.' 'Lose attention on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Don't lose attention on the details.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose attention
  • quickly quickly lose attention
    (nhanh chóng mất tập trung)
  • easily easily lose attention
    (dễ dàng mất tập trung)
  • gradually gradually lose attention
    (dần dần mất tập trung)
Verb + lose attention
  • start to start to lose attention
    (bắt đầu mất tập trung)
  • begin to begin to lose attention
    (bắt đầu mất tập trung)
  • cause someone to cause someone to lose attention
    (khiến ai đó mất tập trung)
Noun (Subject) + lose attention
  • Students often Students often lose attention
    (Học sinh thường mất tập trung)
  • Children tend to Children tend to lose attention
    (Trẻ em có xu hướng mất tập trung)

Idioms

  • lose someone's attention

    làm ai đó mất đi sự chú ý của mình, không còn thu hút được sự chú ý của ai đó

    "The speaker struggled to keep the audience's attention; he was afraid he would lose their attention."

    (Diễn giả cố gắng duy trì sự chú ý của khán giả; anh ấy sợ mình sẽ làm họ mất tập trung.)

  • start to lose attention

    bắt đầu mất tập trung, bắt đầu không còn chú ý nữa

    "After an hour, many students started to lose attention due to the long lecture."

    (Sau một giờ, nhiều học sinh bắt đầu mất tập trung vì bài giảng dài.)

  • cause someone to lose attention

    gây ra việc ai đó mất tập trung, làm cho ai đó không còn chú ý

    "Loud noises can easily cause students to lose attention during an exam."

    (Những tiếng ồn lớn có thể dễ dàng khiến học sinh mất tập trung trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose attention

Verb phrase
Lật mặt

Mất tập trung vào điều gì đó hoặc ai đó.

"The students started to lose attention during the long lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the students lose attention so quickly these days.
Chà, học sinh ngày nay mất tập trung nhanh quá.
Phủ định
Oh, I hope the audience doesn't lose attention during my presentation.
Ôi, tôi hy vọng khán giả không mất tập trung trong suốt bài thuyết trình của tôi.
Nghi vấn
Hey, do you think the children will lose attention if we don't add some fun activities?
Này, bạn có nghĩ bọn trẻ sẽ mất tập trung nếu chúng ta không thêm một vài hoạt động vui nhộn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will lose attention if the lecture is too long.
Học sinh sẽ mất tập trung nếu bài giảng quá dài.
Phủ định
She is not going to lose attention because the presentation is very engaging.
Cô ấy sẽ không mất tập trung vì bài thuyết trình rất hấp dẫn.
Nghi vấn
Will they lose attention if we don't have a break?
Họ có mất tập trung không nếu chúng ta không nghỉ giải lao?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the speaker finished, the audience had lost attention.
Vào thời điểm người diễn thuyết kết thúc, khán giả đã mất tập trung.
Phủ định
She had not lost attention until the very end of the long lecture.
Cô ấy đã không mất tập trung cho đến tận cuối bài giảng dài.
Nghi vấn
Had he lost attention before the main point was even presented?
Anh ấy đã mất tập trung trước khi ý chính được trình bày sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' losing attention made the teacher change the teaching method.
Việc học sinh mất tập trung khiến giáo viên phải thay đổi phương pháp giảng dạy.
Phủ định
The company's losing attention to detail didn't help improve sales.
Việc công ty không chú ý đến chi tiết không giúp cải thiện doanh số.
Nghi vấn
Did the children's losing attention during the story indicate they were tired?
Việc những đứa trẻ mất tập trung trong câu chuyện có phải là dấu hiệu cho thấy chúng mệt mỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose attention".

Khoảng Thời Gian Tập Trung (Attention Span)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'attention span' (khoảng thời gian tập trung) là một khái niệm quan trọng. Với sự phát triển của công nghệ số và mạng xã hội, có một lo ngại phổ biến rằng khoảng thời gian tập trung của con người đang ngày càng bị rút ngắn. Nhiều nghiên cứu và cuộc thảo luận xoay quanh việc liệu việc tiếp xúc liên tục với các nội dung nhanh, ngắn trên internet có khiến chúng ta dễ dàng 'lose attention' hơn trong các hoạt động cần sự tập trung lâu dài hay không.

Nền Kinh Tế Chú Ý (The Attention Economy)

Đây là một khái niệm xã hội và kinh tế mô tả một hệ thống mà trong đó sự chú ý của con người là một mặt hàng quý giá. Các công ty và nền tảng kỹ thuật số cạnh tranh khốc liệt để thu hút và giữ chân sự chú ý của người dùng, thường thông qua các thuật toán và thiết kế gây nghiện. Điều này có thể khiến chúng ta 'lose attention' vào các công việc quan trọng trong đời sống thực, bị cuốn vào vòng xoáy của thông báo và nội dung giải trí không ngừng nghỉ.