(Top Banner Ad)
seize attention
B2
Động từ B2 Giao tiếp, Quảng cáo, Truyền thông

seize attention

UK: /siːz əˈtenʃən/ • US: /siːz əˈtenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút sự chú ý chiếm lấy sự chú ý gây sự chú ý lôi kéo sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To capture or attract attention forcefully and immediately.

Vietnamese Meaning

Thu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý một cách mạnh mẽ và ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician seized the attention of the crowd with his powerful speech."

    "Chính trị gia đã thu hút sự chú ý của đám đông bằng bài phát biểu mạnh mẽ của mình."

  • "The shocking news headline seized the attention of readers worldwide."

    "Tiêu đề tin tức gây sốc đã thu hút sự chú ý của độc giả trên toàn thế giới."

  • "The street performer seized attention with his daring stunts."

    "Nghệ sĩ đường phố đã thu hút sự chú ý bằng những pha nguy hiểm táo bạo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize Nắm lấy, chiếm lấy, thu giữ
Noun seizure Sự nắm giữ, sự chiếm đoạt; cơn co giật (y học)
Adjective seizing Đang nắm giữ, đang chiếm đoạt (thường dùng trong cụm từ)
Noun attention Sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive Chú ý, ân cần
Adverb attentively Một cách chú ý, chăm chú
Adjective inattentive Không chú ý, lơ đễnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quảng cáo, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (hypothetical)
*sakjan
Vulgar Latin
*sacīre
Old French
saisir
Middle English
seisen
Modern English
seize

Nguồn gốc của 'Seize'

Từ 'seize' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'saisir', mang nghĩa 'chiếm hữu, nắm lấy'. Điều này lại có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Latin thông tục (*sacīre) và xa hơn nữa là từ gốc Germanic. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc chiếm đoạt tài sản hoặc bắt giữ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ hành động 'nắm bắt' một cách mạnh mẽ, không chỉ vật chất mà còn là những thứ trừu tượng như cơ hội, khoảnh khắc, và đặc biệt là 'sự chú ý'.

Sự kết hợp 'Seize Attention'

Khi 'seize' kết hợp với 'attention' (từ tiếng Latin 'attendere' có nghĩa là 'hướng tới, chú ý'), cụm từ 'seize attention' hình thành. Nó mô tả hành động thu hút sự chú ý của ai đó hoặc của công chúng một cách mạnh mẽ, nhanh chóng và hiệu quả, giống như việc 'nắm bắt' lấy sự chú ý và không buông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động thu hút sự chú ý một cách chủ động và ấn tượng, thường là trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và hiệu quả của hành động thu hút. Khác với 'draw attention' (thu hút sự chú ý một cách tự nhiên hoặc dần dần), 'seize attention' mang tính chủ động và đôi khi có phần táo bạo hơn. Ví dụ, một quảng cáo có thể 'seize attention' bằng hình ảnh gây sốc hoặc một diễn giả có thể 'seize attention' bằng một tuyên bố gây tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seize attention
  • immediate seize immediate attention
    (thu hút sự chú ý ngay lập tức)
  • widespread seize widespread attention
    (thu hút sự chú ý rộng rãi)
  • public seize public attention
    (thu hút sự chú ý của công chúng)
  • global seize global attention
    (thu hút sự chú ý toàn cầu)
  • critical seize critical attention
    (thu hút sự chú ý quan trọng/thiết yếu)
Verb + seize attention
  • try to try to seize attention
    (cố gắng thu hút sự chú ý)
  • manage to manage to seize attention
    (xoay sở để thu hút sự chú ý)
  • fail to fail to seize attention
    (thất bại trong việc thu hút sự chú ý)
  • struggle to struggle to seize attention
    (vật lộn để thu hút sự chú ý)
  • attempt to attempt to seize attention
    (nỗ lực thu hút sự chú ý)
Adverb + seize attention
  • effectively effectively seize attention
    (thu hút sự chú ý một cách hiệu quả)
  • instantly instantly seize attention
    (thu hút sự chú ý ngay lập tức)
  • quickly quickly seize attention
    (thu hút sự chú ý nhanh chóng)
  • successfully successfully seize attention
    (thu hút sự chú ý thành công)
Noun's + seize attention
  • the audience's seize the audience's attention
    (thu hút sự chú ý của khán giả)
  • the public's seize the public's attention
    (thu hút sự chú ý của công chúng)
  • voters' seize voters' attention
    (thu hút sự chú ý của cử tri)
  • consumers' seize consumers' attention
    (thu hút sự chú ý của người tiêu dùng)

Idioms

  • seize someone's undivided attention

    thu hút toàn bộ sự chú ý không chia sẻ của ai đó

    "The speaker used vivid storytelling to seize the audience's undivided attention."

    (Diễn giả đã sử dụng cách kể chuyện sống động để thu hút toàn bộ sự chú ý của khán giả.)

  • struggle to seize attention

    khó khăn/vật lộn để thu hút sự chú ý

    "In a crowded market, new products often struggle to seize attention."

    (Trong một thị trường đông đúc, các sản phẩm mới thường khó khăn để thu hút sự chú ý.)

  • seize the attention of the world/nation

    thu hút sự chú ý của cả thế giới/quốc gia

    "The extraordinary discovery quickly seized the attention of the scientific world."

    (Phát hiện phi thường đó đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của thế giới khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seize attention

Động từ
Lật mặt

Thu hút hoặc chiếm lấy sự chú ý một cách mạnh mẽ và ngay lập tức.

"The politician seized the attention of the crowd with his powerful speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize attention".

Ấn tượng đầu tiên và sự chú ý

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ấn tượng đầu tiên' (first impression) rất được coi trọng. Khả năng 'seize attention' ngay từ đầu trong các cuộc gặp gỡ, bài thuyết trình, hoặc quảng cáo là cực kỳ quan trọng. Nó thường quyết định liệu một người, một ý tưởng hay một sản phẩm có được cơ hội tiếp tục được quan tâm hay không.

Kinh tế học sự chú ý (Attention Economy)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'sự chú ý' đã trở thành một tài nguyên quý giá và khan hiếm. Các nền tảng truyền thông, nhà quảng cáo, và nhà sáng tạo nội dung liên tục cạnh tranh để 'seize attention' của người dùng. Khả năng làm điều này là chìa khóa để thành công trong nhiều lĩnh vực, từ tiếp thị đến giáo dục và giải trí.