captured performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance (e.g., a theatrical production, musical performance, or sporting event) that has been recorded or preserved in some way, typically via video or audio recording.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn (ví dụ: một vở kịch, buổi biểu diễn âm nhạc hoặc sự kiện thể thao) đã được ghi lại hoặc bảo tồn bằng một cách nào đó, thường là thông qua ghi âm video hoặc âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captured performance allowed researchers to analyze the dancer's movements in detail."
"Bản ghi lại buổi biểu diễn đã cho phép các nhà nghiên cứu phân tích chi tiết các động tác của vũ công."
-
"The university's archive contains captured performances of many famous plays."
"Kho lưu trữ của trường đại học chứa các bản ghi lại các buổi biểu diễn của nhiều vở kịch nổi tiếng."
-
"Advances in technology have made it easier to create high-quality captured performances."
"Những tiến bộ trong công nghệ đã giúp tạo ra các bản ghi buổi biểu diễn chất lượng cao dễ dàng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | capture | ghi lại, thu lại, bắt giữ |
| Noun | capture | sự ghi lại, việc thu lại |
| Verb | perform | biểu diễn, trình diễn, thực hiện |
| Noun | performance | màn trình diễn, buổi biểu diễn, hiệu suất |
| Noun | performer | người biểu diễn, diễn viên |
| Adjective | captivating | lôi cuốn, quyến rũ (mô tả một màn trình diễn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bản ghi lại chất lượng cao, có thể được sử dụng để phân tích, lưu trữ hoặc chia sẻ. Nó nhấn mạnh hành động 'bắt giữ' khoảnh khắc biểu diễn, bảo tồn nó cho tương lai. Khác với 'recorded performance', 'captured performance' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn, thường liên quan đến thiết bị và kỹ thuật ghi hình/âm thanh chuyên dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lifelike captured performance (màn trình diễn được ghi lại sống động như thật)
-
realistic captured performance (màn trình diễn được ghi lại một cách chân thực)
-
stunning captured performance (màn trình diễn được ghi lại đẹp đến sững sờ)
-
nuanced captured performance (màn trình diễn được ghi lại với nhiều sắc thái tinh tế)
-
analyze the captured performance (phân tích màn trình diễn đã được ghi lại)
-
integrate the captured performance (tích hợp màn trình diễn đã được ghi lại (vào phim/game))
-
use the captured performance (sử dụng màn trình diễn đã được ghi lại)
-
review the captured performance (xem lại/đánh giá màn trình diễn đã được ghi lại)
Idioms
-
bring a character to life through captured performance
Làm cho một nhân vật trở nên sống động và có hồn thông qua công nghệ ghi lại diễn xuất.
"Andy Serkis is a master at bringing characters to life through captured performance, like Gollum and Caesar."
(Andy Serkis là một bậc thầy trong việc làm cho các nhân vật trở nên sống động thông qua diễn xuất được ghi lại, như Gollum và Caesar.)
-
the magic is in the captured performance
Sự kỳ diệu, điều đặc biệt nhất của một nhân vật kỹ thuật số đến từ diễn xuất chân thật của diễn viên đã được ghi lại.
"The CGI looks amazing, but the real magic is in the captured performance that gives the dragon its personality."
(Kỹ xảo CGI trông thật tuyệt vời, nhưng sự kỳ diệu thực sự nằm ở màn trình diễn được ghi lại đã mang lại tính cách cho con rồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
captured performance
Tính từ + Danh từMột buổi biểu diễn (ví dụ: một vở kịch, buổi biểu diễn âm nhạc hoặc sự kiện thể thao) đã được ghi lại hoặc bảo tồn bằng một cách nào đó, thường là thông qua ghi âm video hoặc âm thanh.
"The captured performance allowed researchers to analyze the dancer's movements in detail."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captured performance".
