(Top Banner Ad)
captured performance
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn, Công nghệ (Tùy ngữ cảnh)

captured performance

UK: /ˈkæptʃəd pəˈfɔːməns/ • US: /ˈkæptʃərd pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi lại buổi biểu diễn buổi biểu diễn được ghi hình lại tư liệu buổi biểu diễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance (e.g., a theatrical production, musical performance, or sporting event) that has been recorded or preserved in some way, typically via video or audio recording.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn (ví dụ: một vở kịch, buổi biểu diễn âm nhạc hoặc sự kiện thể thao) đã được ghi lại hoặc bảo tồn bằng một cách nào đó, thường là thông qua ghi âm video hoặc âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captured performance allowed researchers to analyze the dancer's movements in detail."

    "Bản ghi lại buổi biểu diễn đã cho phép các nhà nghiên cứu phân tích chi tiết các động tác của vũ công."

  • "The university's archive contains captured performances of many famous plays."

    "Kho lưu trữ của trường đại học chứa các bản ghi lại các buổi biểu diễn của nhiều vở kịch nổi tiếng."

  • "Advances in technology have made it easier to create high-quality captured performances."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã giúp tạo ra các bản ghi buổi biểu diễn chất lượng cao dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb capture ghi lại, thu lại, bắt giữ
Noun capture sự ghi lại, việc thu lại
Verb perform biểu diễn, trình diễn, thực hiện
Noun performance màn trình diễn, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, diễn viên
Adjective captivating lôi cuốn, quyến rũ (mô tả một màn trình diễn)

Synonyms

recorded performance (buổi biểu diễn được ghi lại)filmed performance (buổi biểu diễn được quay phim)preserved performance (buổi biểu diễn được bảo tồn)

Antonyms

Related Words

performance analysis (phân tích biểu diễn)performance archive (kho lưu trữ biểu diễn)digital recording (bản ghi kỹ thuật số)

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Công nghệ (Tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere ('to take, seize') + performare ('to shape thoroughly')
Old French
capture + performer
Middle English
capture + performen
Modern English
captured performance

Từ 'Nắm Bắt' đến 'Ghi Hình'

Gốc của từ 'capture' (bắt giữ, ghi lại) đến từ tiếng Latin 'capere', nghĩa là 'nắm lấy, tóm lấy'. Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý như bắt một con vật. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng sang việc 'nắm bắt' một khoảnh khắc, một hình ảnh, hay một màn trình diễn bằng máy ảnh hoặc công nghệ, giống như chúng ta làm ngày nay.

Từ 'Định Hình' đến 'Trình Diễn'

Từ 'performance' (màn trình diễn) có nguồn gốc từ 'performen' trong tiếng Anh cổ, bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare', có nghĩa là 'định hình một cách hoàn chỉnh'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hoàn thành một nhiệm vụ. Sau này, nó được dùng để chỉ việc các diễn viên 'hoàn thành' vai diễn của mình trên sân khấu một cách trọn vẹn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các bản ghi lại chất lượng cao, có thể được sử dụng để phân tích, lưu trữ hoặc chia sẻ. Nó nhấn mạnh hành động 'bắt giữ' khoảnh khắc biểu diễn, bảo tồn nó cho tương lai. Khác với 'recorded performance', 'captured performance' mang sắc thái chuyên nghiệp hơn, thường liên quan đến thiết bị và kỹ thuật ghi hình/âm thanh chuyên dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + captured performance
  • lifelike captured performance
    (màn trình diễn được ghi lại sống động như thật)
  • realistic captured performance
    (màn trình diễn được ghi lại một cách chân thực)
  • stunning captured performance
    (màn trình diễn được ghi lại đẹp đến sững sờ)
  • nuanced captured performance
    (màn trình diễn được ghi lại với nhiều sắc thái tinh tế)
Verb + captured performance
  • analyze the captured performance
    (phân tích màn trình diễn đã được ghi lại)
  • integrate the captured performance
    (tích hợp màn trình diễn đã được ghi lại (vào phim/game))
  • use the captured performance
    (sử dụng màn trình diễn đã được ghi lại)
  • review the captured performance
    (xem lại/đánh giá màn trình diễn đã được ghi lại)

Idioms

  • bring a character to life through captured performance

    Làm cho một nhân vật trở nên sống động và có hồn thông qua công nghệ ghi lại diễn xuất.

    "Andy Serkis is a master at bringing characters to life through captured performance, like Gollum and Caesar."

    (Andy Serkis là một bậc thầy trong việc làm cho các nhân vật trở nên sống động thông qua diễn xuất được ghi lại, như Gollum và Caesar.)

  • the magic is in the captured performance

    Sự kỳ diệu, điều đặc biệt nhất của một nhân vật kỹ thuật số đến từ diễn xuất chân thật của diễn viên đã được ghi lại.

    "The CGI looks amazing, but the real magic is in the captured performance that gives the dragon its personality."

    (Kỹ xảo CGI trông thật tuyệt vời, nhưng sự kỳ diệu thực sự nằm ở màn trình diễn được ghi lại đã mang lại tính cách cho con rồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captured performance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn (ví dụ: một vở kịch, buổi biểu diễn âm nhạc hoặc sự kiện thể thao) đã được ghi lại hoặc bảo tồn bằng một cách nào đó, thường là thông qua ghi âm video hoặc âm thanh.

"The captured performance allowed researchers to analyze the dancer's movements in detail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captured performance".

Cách Mạng Hóa Điện Ảnh và Game

Công nghệ 'performance capture' (ghi lại diễn xuất) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp giải trí phương Tây. Nó xóa nhòa ranh giới giữa phim người đóng và hoạt hình, cho phép tạo ra các nhân vật kỹ thuật số vô cùng chân thực và giàu cảm xúc. Những nhân vật kinh điển như Gollum trong 'Chúa Tể Những Chiếc Nhẫn' hay người Na'vi trong 'Avatar' đều được tạo ra nhờ công nghệ này.

Sân Khấu Mới của Diễn Viên

Đối với các diễn viên, 'captured performance' vừa là cơ hội vừa là thách thức. Họ có thể hóa thân thành bất kỳ sinh vật nào, từ quái vật đến người ngoài hành tinh, mà không bị giới hạn bởi ngoại hình. Điều này cũng làm dấy lên các cuộc tranh luận về việc công nhận và trao giải thưởng cho những vai diễn kỹ thuật số này, vì nó đòi hỏi một kỹ năng diễn xuất đặc biệt.