recorded performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance that has been captured and stored in some medium, such as audio or video.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn đã được ghi lại và lưu trữ trên một phương tiện nào đó, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recorded performance of the symphony was breathtaking."
"Buổi biểu diễn bản giao hưởng được ghi lại thật ngoạn mục."
-
"The band released a recorded performance of their concert."
"Ban nhạc đã phát hành một buổi biểu diễn được ghi lại của buổi hòa nhạc của họ."
-
"Fans can now watch the recorded performance online."
"Người hâm mộ giờ đây có thể xem buổi biểu diễn đã được ghi lại trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | record | ghi âm, ghi hình, ghi chép |
| Noun | record | bản ghi âm/hình, hồ sơ, kỷ lục |
| Noun | recorder | máy ghi âm/hình, người ghi chép |
| Noun | recording | sự ghi âm/hình, bản ghi âm/hình |
| Adjective | recorded | đã được ghi âm/hình |
| Verb | perform | biểu diễn, thực hiện |
| Noun | performer | người biểu diễn |
| Noun | performance | buổi biểu diễn, sự thể hiện, hiệu suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các buổi biểu diễn âm nhạc, kịch, khiêu vũ hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác đã được ghi lại. Nó nhấn mạnh rằng đây không phải là buổi biểu diễn trực tiếp mà là phiên bản đã được ghi lại và có thể được xem hoặc nghe lại nhiều lần. Khác với 'live performance' (biểu diễn trực tiếp).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ nội dung hoặc loại hình của buổi biểu diễn đã được ghi lại. Ví dụ: 'a recorded performance of Hamlet'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live recorded performance (buổi biểu diễn trực tiếp đã được ghi hình/ghi âm)
-
high-quality high-quality recorded performance (buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm chất lượng cao)
-
digital digital recorded performance (buổi biểu diễn kỹ thuật số đã ghi hình/ghi âm)
-
historic historic recorded performance (buổi biểu diễn lịch sử đã ghi hình/ghi âm)
-
watch watch a recorded performance (xem một buổi biểu diễn đã ghi hình)
-
listen to listen to a recorded performance (nghe một buổi biểu diễn đã ghi âm)
-
broadcast broadcast a recorded performance (phát sóng một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm)
-
release release a recorded performance (phát hành một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm)
-
archive archive a recorded performance (lưu trữ một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm)
Idioms
-
a timeless recorded performance
một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm vượt thời gian (có giá trị lâu dài)
"Her rendition of that classical piece is truly a timeless recorded performance."
(Bản trình diễn tác phẩm cổ điển đó của cô ấy thực sự là một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm vượt thời gian.)
-
the magic of a recorded performance
sức hấp dẫn/ma thuật của một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm
"Despite being decades old, the magic of that recorded performance still captivates audiences."
(Dù đã hàng thập kỷ trôi qua, sức hấp dẫn của buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm đó vẫn mê hoặc khán giả.)
-
bringing a recorded performance to life
làm sống lại một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm (thường qua phục hồi hoặc trình chiếu mới)
"Advanced technology is now capable of bringing old recorded performances to life with stunning clarity."
(Công nghệ tiên tiến ngày nay có khả năng làm sống lại những buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm cũ với độ rõ nét đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recorded performance
Danh từMột buổi biểu diễn đã được ghi lại và lưu trữ trên một phương tiện nào đó, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.
"The recorded performance of the symphony was breathtaking."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's recorded performance was more impressive than last year's. |
Màn trình diễn được ghi lại năm nay ấn tượng hơn năm ngoái. |
| Phủ định | Her recorded performance wasn't as captivating as the live concert. |
Màn trình diễn được ghi lại của cô ấy không hấp dẫn bằng buổi hòa nhạc trực tiếp. |
| Nghi vấn | Was his recorded performance the most technically perfect of all the contestants? |
Màn trình diễn được ghi lại của anh ấy có phải là hoàn hảo nhất về mặt kỹ thuật so với tất cả các thí sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded performance".
