(Top Banner Ad)
recorded performance
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Giải trí, Âm nhạc, Truyền thông

recorded performance

UK: /rɪˈkɔːdɪd pəˈfɔːməns/ • US: /rɪˈkɔːrdɪd pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

buổi biểu diễn đã ghi hình bản ghi buổi biểu diễn màn trình diễn được ghi lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance that has been captured and stored in some medium, such as audio or video.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn đã được ghi lại và lưu trữ trên một phương tiện nào đó, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recorded performance of the symphony was breathtaking."

    "Buổi biểu diễn bản giao hưởng được ghi lại thật ngoạn mục."

  • "The band released a recorded performance of their concert."

    "Ban nhạc đã phát hành một buổi biểu diễn được ghi lại của buổi hòa nhạc của họ."

  • "Fans can now watch the recorded performance online."

    "Người hâm mộ giờ đây có thể xem buổi biểu diễn đã được ghi lại trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi âm, ghi hình, ghi chép
Noun record bản ghi âm/hình, hồ sơ, kỷ lục
Noun recorder máy ghi âm/hình, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm/hình, bản ghi âm/hình
Adjective recorded đã được ghi âm/hình
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performer người biểu diễn
Noun performance buổi biểu diễn, sự thể hiện, hiệu suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí, Âm nhạc, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
record
Old French
parfournir
Middle English
performen
English
performance

Nguồn gốc 'ghi âm/ghi hình' và 'biểu diễn'

Cụm từ 'recorded performance' được tạo thành từ 'recorded' (đã được ghi lại) và 'performance' (buổi biểu diễn). Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari' (nghĩa là 'ghi nhớ trong lòng'), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'ghi chép lại thành văn bản hoặc lưu giữ dưới dạng vĩnh viễn'. Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parfournir' (nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện'), sau này dùng để chỉ một hành động trình diễn kịch, hòa nhạc hoặc các loại hình giải trí khác. Sự kết hợp này trở nên phổ biến cùng với sự ra đời của công nghệ ghi âm, ghi hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các buổi biểu diễn âm nhạc, kịch, khiêu vũ hoặc các loại hình nghệ thuật biểu diễn khác đã được ghi lại. Nó nhấn mạnh rằng đây không phải là buổi biểu diễn trực tiếp mà là phiên bản đã được ghi lại và có thể được xem hoặc nghe lại nhiều lần. Khác với 'live performance' (biểu diễn trực tiếp).

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nội dung hoặc loại hình của buổi biểu diễn đã được ghi lại. Ví dụ: 'a recorded performance of Hamlet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recorded performance
  • live live recorded performance
    (buổi biểu diễn trực tiếp đã được ghi hình/ghi âm)
  • high-quality high-quality recorded performance
    (buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm chất lượng cao)
  • digital digital recorded performance
    (buổi biểu diễn kỹ thuật số đã ghi hình/ghi âm)
  • historic historic recorded performance
    (buổi biểu diễn lịch sử đã ghi hình/ghi âm)
Verb + recorded performance
  • watch watch a recorded performance
    (xem một buổi biểu diễn đã ghi hình)
  • listen to listen to a recorded performance
    (nghe một buổi biểu diễn đã ghi âm)
  • broadcast broadcast a recorded performance
    (phát sóng một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm)
  • release release a recorded performance
    (phát hành một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm)
  • archive archive a recorded performance
    (lưu trữ một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm)

Idioms

  • a timeless recorded performance

    một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm vượt thời gian (có giá trị lâu dài)

    "Her rendition of that classical piece is truly a timeless recorded performance."

    (Bản trình diễn tác phẩm cổ điển đó của cô ấy thực sự là một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm vượt thời gian.)

  • the magic of a recorded performance

    sức hấp dẫn/ma thuật của một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm

    "Despite being decades old, the magic of that recorded performance still captivates audiences."

    (Dù đã hàng thập kỷ trôi qua, sức hấp dẫn của buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm đó vẫn mê hoặc khán giả.)

  • bringing a recorded performance to life

    làm sống lại một buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm (thường qua phục hồi hoặc trình chiếu mới)

    "Advanced technology is now capable of bringing old recorded performances to life with stunning clarity."

    (Công nghệ tiên tiến ngày nay có khả năng làm sống lại những buổi biểu diễn đã ghi hình/ghi âm cũ với độ rõ nét đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recorded performance

Danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn đã được ghi lại và lưu trữ trên một phương tiện nào đó, chẳng hạn như âm thanh hoặc video.

"The recorded performance of the symphony was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's recorded performance was more impressive than last year's.
Màn trình diễn được ghi lại năm nay ấn tượng hơn năm ngoái.
Phủ định
Her recorded performance wasn't as captivating as the live concert.
Màn trình diễn được ghi lại của cô ấy không hấp dẫn bằng buổi hòa nhạc trực tiếp.
Nghi vấn
Was his recorded performance the most technically perfect of all the contestants?
Màn trình diễn được ghi lại của anh ấy có phải là hoàn hảo nhất về mặt kỹ thuật so với tất cả các thí sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded performance".

Bảo tồn Nghệ thuật và Lịch sử

Khả năng ghi âm và ghi hình các buổi biểu diễn đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu thụ và bảo tồn các loại hình nghệ thuật như âm nhạc, sân khấu và khiêu vũ. Trước khi có công nghệ ghi hình, các buổi biểu diễn chỉ tồn tại trong khoảnh khắc. Giờ đây, chúng có thể được lưu trữ vĩnh viễn và xem lại nhiều lần, giúp bảo tồn di sản văn hóa và nghệ thuật cho các thế hệ tương lai.

Trải nghiệm Trực tiếp và Ghi hình

Có một sự khác biệt rõ rệt và một cuộc tranh luận dai dẳng về giá trị của trải nghiệm 'trực tiếp' (live) so với trải nghiệm 'đã ghi hình' (recorded). Buổi biểu diễn trực tiếp mang lại sự ngẫu hứng, cảm xúc tức thời và không khí độc đáo. Trong khi đó, buổi biểu diễn đã ghi hình lại mang đến sự hoàn hảo, dễ tiếp cận và khả năng xem lại nhiều lần, cho phép người xem thưởng thức mọi chi tiết mà không bị giới hạn về thời gian hay địa điểm.