(Top Banner Ad)
carbohydrate drink
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Thể thao

carbohydrate drink

UK: /ˌkɑːbəˈhaɪdreɪt drɪŋk/ • US: /ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nước uống chứa carbohydrate đồ uống giàu carbohydrate nước uống bổ sung carbohydrate
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage that contains carbohydrates, often used for energy replenishment, especially during or after physical activity.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống chứa carbohydrate, thường được sử dụng để bổ sung năng lượng, đặc biệt là trong hoặc sau khi hoạt động thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Athletes often consume carbohydrate drinks to maintain their energy levels during competitions."

    "Các vận động viên thường tiêu thụ đồ uống carbohydrate để duy trì mức năng lượng của họ trong các cuộc thi."

  • "After a long run, a carbohydrate drink can help replenish glycogen stores."

    "Sau một cuộc chạy dài, một thức uống carbohydrate có thể giúp bổ sung lượng glycogen dự trữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carb Cách gọi tắt của carbohydrate trong khẩu ngữ.
Verb Hydrate Cung cấp nước hoặc chất lỏng cho cơ thể.
Noun Hydration Sự bù nước, quá trình giữ nước cho cơ thể.
Noun Carbonization Sự carbon hóa (liên quan đến gốc carbon).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Greek
carbo + hydōr
French
carbohydrate
Old English
drincan
Modern English
carbohydrate drink

Sự kết hợp hóa học và đời sống

Từ 'carbohydrate' xuất hiện vào thế kỷ 19, ghép từ 'carbon' và 'hydrate' (nước), phản ánh công thức hóa học C(H2O). Trong khi đó, 'drink' có gốc rễ từ tiếng Đức cổ 'drinkan'. Cụm từ 'carbohydrate drink' trở nên phổ biến vào những năm 1960 khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu cách tối ưu hóa thể lực cho vận động viên thông qua đồ uống bổ sung năng lượng.

Usage Note

Carbohydrate drink được sử dụng để cung cấp năng lượng nhanh chóng cho cơ thể, thường chứa đường hoặc các loại carbohydrate dễ tiêu hóa khác. Nó khác với các loại nước giải khát thông thường ở hàm lượng carbohydrate cao và mục đích sử dụng cụ thể.

Prepositions

for as

'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'carbohydrate drink for energy'. 'As' được dùng để chỉ vai trò: 'carbohydrate drink as a fuel source'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbohydrate drink
  • Isotonic isotonic carbohydrate drink
    (thức uống carbohydrate đẳng trương (dễ hấp thụ))
  • Concentrated concentrated carbohydrate drink
    (thức uống carbohydrate đậm đặc)
Verb + carbohydrate drink
  • Consume consume carbohydrate drink
    (tiêu thụ/uống thức uống carbohydrate)
  • Formulate formulate a carbohydrate drink
    (pha chế/thiết lập công thức đồ uống carbohydrate)
Noun + carbohydrate drink
  • Recovery recovery carbohydrate drink
    (thức uống carbohydrate phục hồi (sau tập luyện))

Idioms

  • Liquid fuel

    Nhiên liệu dạng lỏng (thường chỉ đồ uống năng lượng)

    "Athletes often rely on carbohydrate drinks as their primary liquid fuel during marathons."

    (Các vận động viên thường dựa vào đồ uống carbohydrate như nguồn nhiên liệu lỏng chính trong suốt cuộc chạy marathon.)

  • Carb-loading

    Nạp năng lượng bằng tinh bột/đường trước khi vận động mạnh

    "Carb-loading with a specialized drink can prevent fatigue."

    (Nạp năng lượng bằng một loại đồ uống chuyên dụng có thể ngăn ngừa sự mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbohydrate drink

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống chứa carbohydrate, thường được sử dụng để bổ sung năng lượng, đặc biệt là trong hoặc sau khi hoạt động thể chất.

"Athletes often consume carbohydrate drinks to maintain their energy levels during competitions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbohydrate drink".

Sự ra đời của Gatorade

Thức uống carbohydrate hiện đại nổi tiếng nhất bắt đầu từ Gatorade, được phát triển vào năm 1965 tại Đại học Florida cho đội bóng bầu dục Gators. Nó đã thay đổi hoàn toàn văn hóa thể thao phương Tây, chuyển từ việc chỉ uống nước lọc sang việc chú trọng bù đắp điện giải và năng lượng tức thời.

Văn hóa Marathon và 'The Wall'

Trong văn hóa chạy bộ phương Tây, 'carbohydrate drink' là vũ khí chính để chống lại hiện tượng 'hitting the wall' (kiệt sức hoàn toàn khi lượng glycogen cạn kiệt). Việc cầm trên tay một chai nước thể thao đã trở thành biểu tượng của lối sống năng động và chuyên nghiệp.