carbohydrate drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beverage that contains carbohydrates, often used for energy replenishment, especially during or after physical activity.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống chứa carbohydrate, thường được sử dụng để bổ sung năng lượng, đặc biệt là trong hoặc sau khi hoạt động thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Athletes often consume carbohydrate drinks to maintain their energy levels during competitions."
"Các vận động viên thường tiêu thụ đồ uống carbohydrate để duy trì mức năng lượng của họ trong các cuộc thi."
-
"After a long run, a carbohydrate drink can help replenish glycogen stores."
"Sau một cuộc chạy dài, một thức uống carbohydrate có thể giúp bổ sung lượng glycogen dự trữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Carbohydrate drink được sử dụng để cung cấp năng lượng nhanh chóng cho cơ thể, thường chứa đường hoặc các loại carbohydrate dễ tiêu hóa khác. Nó khác với các loại nước giải khát thông thường ở hàm lượng carbohydrate cao và mục đích sử dụng cụ thể.
Prepositions
'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng: 'carbohydrate drink for energy'. 'As' được dùng để chỉ vai trò: 'carbohydrate drink as a fuel source'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Isotonic isotonic carbohydrate drink (thức uống carbohydrate đẳng trương (dễ hấp thụ))
-
Concentrated concentrated carbohydrate drink (thức uống carbohydrate đậm đặc)
-
Consume consume carbohydrate drink (tiêu thụ/uống thức uống carbohydrate)
-
Formulate formulate a carbohydrate drink (pha chế/thiết lập công thức đồ uống carbohydrate)
-
Recovery recovery carbohydrate drink (thức uống carbohydrate phục hồi (sau tập luyện))
Idioms
-
Liquid fuel
Nhiên liệu dạng lỏng (thường chỉ đồ uống năng lượng)
"Athletes often rely on carbohydrate drinks as their primary liquid fuel during marathons."
(Các vận động viên thường dựa vào đồ uống carbohydrate như nguồn nhiên liệu lỏng chính trong suốt cuộc chạy marathon.)
-
Carb-loading
Nạp năng lượng bằng tinh bột/đường trước khi vận động mạnh
"Carb-loading with a specialized drink can prevent fatigue."
(Nạp năng lượng bằng một loại đồ uống chuyên dụng có thể ngăn ngừa sự mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbohydrate drink
Danh từMột loại đồ uống chứa carbohydrate, thường được sử dụng để bổ sung năng lượng, đặc biệt là trong hoặc sau khi hoạt động thể chất.
"Athletes often consume carbohydrate drinks to maintain their energy levels during competitions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbohydrate drink".
