sports drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A beverage designed to help athletes rehydrate, as well as replenish electrolytes, carbohydrates, and other nutrients, which can be depleted during exercise.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được thiết kế để giúp các vận động viên bù nước, cũng như bổ sung chất điện giải, carbohydrate và các chất dinh dưỡng khác, có thể bị cạn kiệt trong quá trình tập luyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long run, she reached for a sports drink to replenish her electrolytes."
"Sau một quãng đường chạy dài, cô ấy lấy một chai đồ uống thể thao để bổ sung chất điện giải."
-
"Many athletes prefer sports drinks over water during intense workouts."
"Nhiều vận động viên thích đồ uống thể thao hơn nước trong quá trình tập luyện cường độ cao."
-
"Sports drinks are often marketed with endorsements from famous athletes."
"Đồ uống thể thao thường được tiếp thị với sự chứng thực từ các vận động viên nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | môn thể thao, sự giải trí |
| Verb | sport | chơi thể thao, khoe khoang (hiếm dùng trong ngữ cảnh này) |
| Noun | drink | thức uống, đồ uống |
| Verb | drink | uống |
| Noun | drinker | người uống (thường ám chỉ người uống rượu/bia, nhưng cũng có thể dùng cho đồ uống nói chung) |
| Adjective | sporty | năng động, yêu thể thao, có phong cách thể thao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sports drinks are typically formulated to provide quick energy and replace fluids lost through sweat. They often contain electrolytes like sodium and potassium, which are essential for muscle function and nerve transmission. Compare with energy drinks, which usually contain higher levels of caffeine and are designed to provide a boost of energy rather than focusing on hydration and electrolyte replacement.
Prepositions
'sports drink of choice': Thể hiện đồ uống thể thao được ưa thích. 'sports drink for athletes': Thể hiện đồ uống thể thao dành cho vận động viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
isotonic isotonic sports drink (đồ uống thể thao đẳng trương (có nồng độ muối và đường tương đương với dịch cơ thể))
-
energy energy sports drink (đồ uống thể thao tăng lực/cung cấp năng lượng)
-
sugar-free sugar-free sports drink (đồ uống thể thao không đường)
-
bottled bottled sports drink (đồ uống thể thao đóng chai)
-
drink drink a sports drink (uống một chai/lọ đồ uống thể thao)
-
grab grab a sports drink (lấy nhanh một chai đồ uống thể thao)
-
rehydrate with rehydrate with a sports drink (bù nước bằng đồ uống thể thao)
-
reach for reach for a sports drink (với tay lấy đồ uống thể thao)
-
bottle a bottle of sports drink (một chai đồ uống thể thao)
-
can a can of sports drink (một lon đồ uống thể thao)
Idioms
-
grab a sports drink
Lấy nhanh một chai/lon đồ uống thể thao (thường sau khi tập luyện để giải khát)
"After my run, I always grab a sports drink to cool down and rehydrate."
(Sau khi chạy, tôi luôn lấy nhanh một chai đồ uống thể thao để hạ nhiệt và bù nước.)
-
rehydrate with a sports drink
Bù nước bằng đồ uống thể thao (để phục hồi chất điện giải và năng lượng đã mất)
"Athletes are advised to rehydrate with a sports drink during long training sessions."
(Các vận động viên được khuyên nên bù nước bằng đồ uống thể thao trong các buổi tập luyện kéo dài.)
-
reach for a sports drink
Tìm kiếm/Với tay lấy đồ uống thể thao (khi cảm thấy khát, cần năng lượng hoặc bù nước)
"Feeling tired during the game, he instinctively reached for a sports drink."
(Cảm thấy mệt mỏi trong trận đấu, anh ấy theo bản năng với tay lấy một chai đồ uống thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports drink
NounMột loại đồ uống được thiết kế để giúp các vận động viên bù nước, cũng như bổ sung chất điện giải, carbohydrate và các chất dinh dưỡng khác, có thể bị cạn kiệt trong quá trình tập luyện.
"After a long run, she reached for a sports drink to replenish her electrolytes."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sports drink is consumed by athletes after training. |
Nước uống thể thao được các vận động viên tiêu thụ sau khi tập luyện. |
| Phủ định | That sports drink was not recommended by the doctor for his condition. |
Loại nước uống thể thao đó không được bác sĩ khuyên dùng cho tình trạng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will the sports drink be promoted by the company at the event? |
Nước uống thể thao có được công ty quảng bá tại sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports drink".
