(Top Banner Ad)
sports drink
B1
Noun B1 Thể thao, Dinh dưỡng

sports drink

UK: /ˈspɔːts drɪŋk/ • US: /ˈspɔːrts drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống thể thao nước uống thể thao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage designed to help athletes rehydrate, as well as replenish electrolytes, carbohydrates, and other nutrients, which can be depleted during exercise.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được thiết kế để giúp các vận động viên bù nước, cũng như bổ sung chất điện giải, carbohydrate và các chất dinh dưỡng khác, có thể bị cạn kiệt trong quá trình tập luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long run, she reached for a sports drink to replenish her electrolytes."

    "Sau một quãng đường chạy dài, cô ấy lấy một chai đồ uống thể thao để bổ sung chất điện giải."

  • "Many athletes prefer sports drinks over water during intense workouts."

    "Nhiều vận động viên thích đồ uống thể thao hơn nước trong quá trình tập luyện cường độ cao."

  • "Sports drinks are often marketed with endorsements from famous athletes."

    "Đồ uống thể thao thường được tiếp thị với sự chứng thực từ các vận động viên nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí
Verb sport chơi thể thao, khoe khoang (hiếm dùng trong ngữ cảnh này)
Noun drink thức uống, đồ uống
Verb drink uống
Noun drinker người uống (thường ám chỉ người uống rượu/bia, nhưng cũng có thể dùng cho đồ uống nói chung)
Adjective sporty năng động, yêu thể thao, có phong cách thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
sport
Proto-Germanic
*drenkanan
Old English
drincan
English (compound)
sports drink

Nguồn gốc từ 'sport' và 'drink'

Từ 'sport' ban đầu trong tiếng Pháp cổ (desport) có nghĩa là 'giải trí, tiêu khiển'. Sau đó, nó được rút gọn thành 'sport' trong tiếng Anh với nghĩa 'thể thao'. Từ 'drink' (đồ uống) là một từ rất cổ, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'sports drink', nó tạo ra một thuật ngữ hiện đại để chỉ loại đồ uống đặc biệt dành cho người tập luyện thể thao.

Sự ra đời của 'sports drink'

Khái niệm 'sports drink' (đồ uống thể thao) ra đời tương đối muộn, vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về nhu cầu dinh dưỡng và bù nước của vận động viên. Mục đích chính là cung cấp năng lượng và chất điện giải đã mất trong quá trình vận động cường độ cao, giúp cải thiện hiệu suất.

Usage Note

Sports drinks are typically formulated to provide quick energy and replace fluids lost through sweat. They often contain electrolytes like sodium and potassium, which are essential for muscle function and nerve transmission. Compare with energy drinks, which usually contain higher levels of caffeine and are designed to provide a boost of energy rather than focusing on hydration and electrolyte replacement.

Prepositions

of for

'sports drink of choice': Thể hiện đồ uống thể thao được ưa thích. 'sports drink for athletes': Thể hiện đồ uống thể thao dành cho vận động viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports drink
  • isotonic isotonic sports drink
    (đồ uống thể thao đẳng trương (có nồng độ muối và đường tương đương với dịch cơ thể))
  • energy energy sports drink
    (đồ uống thể thao tăng lực/cung cấp năng lượng)
  • sugar-free sugar-free sports drink
    (đồ uống thể thao không đường)
  • bottled bottled sports drink
    (đồ uống thể thao đóng chai)
Verb + sports drink
  • drink drink a sports drink
    (uống một chai/lọ đồ uống thể thao)
  • grab grab a sports drink
    (lấy nhanh một chai đồ uống thể thao)
  • rehydrate with rehydrate with a sports drink
    (bù nước bằng đồ uống thể thao)
  • reach for reach for a sports drink
    (với tay lấy đồ uống thể thao)
Noun + of + sports drink
  • bottle a bottle of sports drink
    (một chai đồ uống thể thao)
  • can a can of sports drink
    (một lon đồ uống thể thao)

Idioms

  • grab a sports drink

    Lấy nhanh một chai/lon đồ uống thể thao (thường sau khi tập luyện để giải khát)

    "After my run, I always grab a sports drink to cool down and rehydrate."

    (Sau khi chạy, tôi luôn lấy nhanh một chai đồ uống thể thao để hạ nhiệt và bù nước.)

  • rehydrate with a sports drink

    Bù nước bằng đồ uống thể thao (để phục hồi chất điện giải và năng lượng đã mất)

    "Athletes are advised to rehydrate with a sports drink during long training sessions."

    (Các vận động viên được khuyên nên bù nước bằng đồ uống thể thao trong các buổi tập luyện kéo dài.)

  • reach for a sports drink

    Tìm kiếm/Với tay lấy đồ uống thể thao (khi cảm thấy khát, cần năng lượng hoặc bù nước)

    "Feeling tired during the game, he instinctively reached for a sports drink."

    (Cảm thấy mệt mỏi trong trận đấu, anh ấy theo bản năng với tay lấy một chai đồ uống thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports drink

Noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được thiết kế để giúp các vận động viên bù nước, cũng như bổ sung chất điện giải, carbohydrate và các chất dinh dưỡng khác, có thể bị cạn kiệt trong quá trình tập luyện.

"After a long run, she reached for a sports drink to replenish her electrolytes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sports drink is consumed by athletes after training.
Nước uống thể thao được các vận động viên tiêu thụ sau khi tập luyện.
Phủ định
That sports drink was not recommended by the doctor for his condition.
Loại nước uống thể thao đó không được bác sĩ khuyên dùng cho tình trạng của anh ấy.
Nghi vấn
Will the sports drink be promoted by the company at the event?
Nước uống thể thao có được công ty quảng bá tại sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports drink".

Sự ra đời của Gatorade

Thức uống thể thao nổi tiếng nhất thế giới, Gatorade, được phát triển vào năm 1965 bởi các nhà khoa học tại Đại học Florida (Mỹ) cho đội bóng bầu dục của trường, biệt danh là 'Gators'. Mục đích là giúp các cầu thủ bù nước và chất điện giải bị mất trong điều kiện thời tiết nóng bức. Đây là một bước đột phá lớn, thay đổi cách các vận động viên duy trì năng lượng và sức bền, đồng thời tạo ra một ngành công nghiệp đồ uống mới.

Vai trò trong thể thao hiện đại

Ngày nay, đồ uống thể thao đóng vai trò quan trọng trong chế độ dinh dưỡng của vận động viên và người tập luyện. Chúng không chỉ giúp bù nước mà còn cung cấp carbohydrate để duy trì năng lượng và các chất điện giải như natri, kali để ngăn ngừa chuột rút và mệt mỏi, đặc biệt hiệu quả trong các hoạt động thể chất kéo dài và cường độ cao. Tuy nhiên, chúng không được khuyến khích cho người không hoạt động thể chất nhiều do hàm lượng đường.