pasta carbonara
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pasta carbonara'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món mì Ý cổ điển được làm từ trứng, phô mai cứng (như Pecorino Romano hoặc Parmesan), thịt lợn muối (thường là guanciale hoặc pancetta) và hạt tiêu đen.
Definition (English Meaning)
A classic Italian pasta dish made with eggs, hard cheese (such as Pecorino Romano or Parmesan), cured pork (usually guanciale or pancetta), and black pepper.
Ví dụ Thực tế với 'Pasta carbonara'
-
"I ordered pasta carbonara for lunch today."
"Tôi đã gọi mì carbonara cho bữa trưa hôm nay."
-
"She made a delicious pasta carbonara for dinner."
"Cô ấy đã làm món mì carbonara rất ngon cho bữa tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pasta carbonara'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pasta carbonara
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pasta carbonara'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Pasta carbonara là một món ăn phổ biến và dễ nhận biết. Công thức gốc của nó chỉ bao gồm những thành phần trên. Các biến thể có thể bao gồm kem, tỏi, hoặc các loại rau khác, nhưng những biến thể này thường không được coi là 'carbonara' thực sự.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pasta carbonara'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.