(Top Banner Ad)
pasta carbonara
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

pasta carbonara

UK: /ˌpæstə ˌkɑːrbəˈnɑːrə/ • US: /ˌpɑːstə ˌkɑːrbəˈnɑːrə/

Nghĩa tiếng Việt

mì carbonara pasta carbonara
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A classic Italian pasta dish made with eggs, hard cheese (such as Pecorino Romano or Parmesan), cured pork (usually guanciale or pancetta), and black pepper.

Vietnamese Meaning

Một món mì Ý cổ điển được làm từ trứng, phô mai cứng (như Pecorino Romano hoặc Parmesan), thịt lợn muối (thường là guanciale hoặc pancetta) và hạt tiêu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered pasta carbonara for lunch today."

    "Tôi đã gọi mì carbonara cho bữa trưa hôm nay."

  • "She made a delicious pasta carbonara for dinner."

    "Cô ấy đã làm món mì carbonara rất ngon cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pasta mì Ý; bột nhão
Noun pastry bánh ngọt, bột nhào làm bánh
Adjective carbonara kiểu sốt Carbonara (làm từ trứng, phô mai, thịt muối)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pasta
Greek
pastos
Italian
pasta
Italian
carbonaro
Italian
Pasta Carbonara
English
pasta carbonara

Nguồn gốc tên gọi "Carbonara"

Pasta Carbonara là một món mì Ý cổ điển, có nguồn gốc từ vùng Lazio của Ý, đặc biệt là Rome. Tên gọi "Carbonara" được cho là xuất phát từ từ "carbonaro" trong tiếng Ý, có nghĩa là "thợ đốt than". Có nhiều giả thuyết về lý do món ăn được đặt tên như vậy. Một số người tin rằng nó là món ăn của những người thợ than làm việc trên núi Apennine, dễ dàng chế biến với các nguyên liệu có sẵn. Một giả thuyết khác cho rằng những hạt tiêu đen rắc trên món ăn trông giống như những mảnh than nhỏ. Món ăn này trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai, khi lính Mỹ đóng quân ở Ý kết hợp các nguyên liệu địa phương như trứng, thịt muối (guanciale hoặc pancetta) với khẩu phần ăn của họ.

Usage Note

Pasta carbonara là một món ăn phổ biến và dễ nhận biết. Công thức gốc của nó chỉ bao gồm những thành phần trên. Các biến thể có thể bao gồm kem, tỏi, hoặc các loại rau khác, nhưng những biến thể này thường không được coi là 'carbonara' thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasta carbonara
  • delicious delicious pasta carbonara
    (mì Carbonara ngon tuyệt)
  • creamy creamy pasta carbonara
    (mì Carbonara béo ngậy)
  • authentic authentic pasta carbonara
    (mì Carbonara chuẩn vị (truyền thống))
  • homemade homemade pasta carbonara
    (mì Carbonara tự làm ở nhà)
Verb + pasta carbonara
  • make make pasta carbonara
    (làm món mì Carbonara)
  • order order pasta carbonara
    (gọi món mì Carbonara)
  • cook cook pasta carbonara
    (nấu món mì Carbonara)
  • enjoy enjoy pasta carbonara
    (thưởng thức món mì Carbonara)
Noun + pasta carbonara
  • bowl of a bowl of pasta carbonara
    (một tô mì Carbonara)
  • plate of a plate of pasta carbonara
    (một đĩa mì Carbonara)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasta carbonara

Danh từ
Lật mặt

Một món mì Ý cổ điển được làm từ trứng, phô mai cứng (như Pecorino Romano hoặc Parmesan), thịt lợn muối (thường là guanciale hoặc pancetta) và hạt tiêu đen.

"I ordered pasta carbonara for lunch today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasta carbonara".

Tranh cãi về công thức đích thực

Pasta Carbonara nổi tiếng với các cuộc tranh luận sôi nổi về công thức 'chính gốc'. Người Ý truyền thống khẳng định Carbonara đích thực chỉ được làm từ guanciale (thịt má heo muối), trứng (chỉ lòng đỏ hoặc cả quả), phô mai Pecorino Romano và hạt tiêu đen. Việc sử dụng kem tươi (cream) hoặc các loại thịt khác như bacon (thịt xông khói) bị coi là không truyền thống và không 'thật' Carbonara.

Món ăn tiện lợi và phổ biến toàn cầu

Dù có những quy tắc nghiêm ngặt về nguyên liệu truyền thống, Pasta Carbonara đã trở thành một trong những món mì Ý được yêu thích và biến tấu nhiều nhất trên toàn thế giới. Với hương vị đậm đà, béo ngậy từ trứng và phô mai, cùng độ mặn của thịt muối, nó được coi là một món ăn 'comfort food' (món ăn an ủi) ở nhiều nền văn hóa, dễ dàng tìm thấy trong các nhà hàng Ý hoặc tự làm tại nhà.