(Top Banner Ad)
upward mobility
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

upward mobility

UK: /ˈʌpwəd məʊˈbɪləti/ • US: /ˈʌpwərd moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thăng tiến xã hội sự lưu động đi lên trong xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to move to a higher social class, usually because of income, education, or occupation.

Vietnamese Meaning

Khả năng thăng tiến lên một tầng lớp xã hội cao hơn, thường là do thu nhập, trình độ học vấn hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education is often seen as a key factor in upward mobility."

    "Giáo dục thường được xem là một yếu tố quan trọng trong sự thăng tiến xã hội."

  • "Policies aimed at increasing upward mobility can help reduce poverty."

    "Các chính sách hướng tới việc tăng cường sự thăng tiến xã hội có thể giúp giảm nghèo."

  • "Upward mobility is often more difficult for individuals from disadvantaged backgrounds."

    "Sự thăng tiến xã hội thường khó khăn hơn đối với những cá nhân xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upward hướng lên, đi lên (chỉ phương hướng)
Adverb upward lên trên, hướng lên (chỉ phương hướng)
Adverb upwards lên trên, hướng lên (thường dùng sau động từ)
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Verb mobilize huy động, động viên
Noun mobilization sự huy động, sự động viên
Noun immobility sự bất động, sự không di chuyển được
Adjective immobile bất động, không di chuyển được

Synonyms

Antonyms

downward mobility (sự thụt lùi xã hội)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Old English
weard
Latin
mobilis
Old French
mobilité
English (c. 13th C)
upward
English (c. 16th C)
mobility
English (c. 20th C)
upward mobility

Nguồn gốc 'Upward'

Từ 'upward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'up' (lên) và 'weard' (hướng về), mô tả sự di chuyển hoặc hướng về một vị trí cao hơn. Nó xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 13.

Nguồn gốc 'Mobility'

Từ 'mobility' xuất phát từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển' hoặc 'dễ thay đổi'. Qua tiếng Pháp cổ 'mobilité', từ này đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16 để chỉ khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí.

Sự kết hợp và ý nghĩa xã hội

Cụm từ 'upward mobility' như một thuật ngữ xã hội học trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Nó mô tả khả năng một cá nhân, gia đình hoặc nhóm xã hội di chuyển lên một tầng lớp hoặc vị trí kinh tế - xã hội cao hơn so với xuất phát điểm của họ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi vị thế kinh tế xã hội của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh khả năng cải thiện cuộc sống thông qua nỗ lực cá nhân và/hoặc các chính sách xã hội.

Prepositions

in through

‘In’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự thăng tiến diễn ra (ví dụ: upward mobility in education). ‘Through’ được dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức đạt được sự thăng tiến (ví dụ: upward mobility through hard work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upward mobility
  • increased increased upward mobility
    (khả năng thăng tiến xã hội tăng lên)
  • limited limited upward mobility
    (khả năng thăng tiến xã hội hạn chế)
  • great great upward mobility
    (khả năng thăng tiến xã hội lớn)
  • economic economic upward mobility
    (thăng tiến kinh tế - xã hội)
  • social social upward mobility
    (thăng tiến xã hội)
  • intergenerational intergenerational upward mobility
    (thăng tiến xã hội giữa các thế hệ)
Verb + upward mobility
  • achieve achieve upward mobility
    (đạt được sự thăng tiến xã hội)
  • experience experience upward mobility
    (trải nghiệm sự thăng tiến xã hội)
  • promote promote upward mobility
    (thúc đẩy sự thăng tiến xã hội)
  • hinder hinder upward mobility
    (cản trở sự thăng tiến xã hội)
  • lack lack upward mobility
    (thiếu cơ hội thăng tiến xã hội)

Idioms

  • ladder of upward mobility

    nấc thang thăng tiến xã hội

    "Education is often seen as the ladder of upward mobility."

    (Giáo dục thường được coi là nấc thang thăng tiến xã hội.)

  • path to upward mobility

    con đường dẫn đến thăng tiến xã hội

    "Many immigrants seek a path to upward mobility in new countries."

    (Nhiều người nhập cư tìm kiếm con đường thăng tiến xã hội ở các quốc gia mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upward mobility

danh từ
Lật mặt

Khả năng thăng tiến lên một tầng lớp xã hội cao hơn, thường là do thu nhập, trình độ học vấn hoặc nghề nghiệp.

"Education is often seen as a key factor in upward mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upward mobility".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'upward mobility' gắn bó chặt chẽ với 'Giấc mơ Mỹ', niềm tin rằng bất kỳ ai ở Mỹ cũng có thể thành công và thăng tiến xã hội thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh ban đầu.

Giáo dục và Thăng tiến Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, giáo dục được coi là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy 'upward mobility'. Bằng cấp cao hơn và kỹ năng chuyên môn thường mở ra cánh cửa đến các công việc lương cao hơn và địa vị xã hội cao hơn.