(Top Banner Ad)
medical malpractice
C1
Danh từ C1 Y học và Luật pháp

medical malpractice

UK: /ˌmedɪkəl mælˈpræktɪs/ • US: /ˌmedɪkəl mælˈpræktɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sơ suất y tế hành vi sai trái trong y khoa lỗi hành nghề y
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improper, unskilled, or negligent treatment of a patient by a physician, dentist, nurse, pharmacist, or other health care professional; any professional misconduct, unreasonable lack of skill or fidelity in professional or fiduciary duties, evil practice, or illegal or immoral conduct.

Vietnamese Meaning

Sự sơ suất y tế; hành vi sai trái, thiếu kỹ năng hoặc cẩu thả trong điều trị bệnh nhân của bác sĩ, nha sĩ, y tá, dược sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác; bất kỳ hành vi sai trái chuyên môn nào, thiếu kỹ năng hoặc sự trung thành một cách vô lý trong các nghĩa vụ nghề nghiệp hoặc ủy thác, thực hành xấu hoặc hành vi bất hợp pháp hoặc vô đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient filed a lawsuit for medical malpractice after the surgeon left a sponge inside her during the operation."

    "Bệnh nhân đã nộp đơn kiện về sơ suất y tế sau khi bác sĩ phẫu thuật để quên một miếng gạc trong người cô ấy trong quá trình phẫu thuật."

  • "The hospital has been facing several medical malpractice lawsuits in recent years."

    "Bệnh viện đã phải đối mặt với một số vụ kiện sơ suất y tế trong những năm gần đây."

  • "Proving medical malpractice can be a complex and costly process."

    "Chứng minh sơ suất y tế có thể là một quá trình phức tạp và tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malpractice Hành vi sai trái, sơ suất chuyên môn (nói chung, không chỉ y tế)
Adjective medical Thuộc về y tế, liên quan đến y học
Noun medicine Y học; thuốc chữa bệnh
Noun physician Bác sĩ (chủ yếu là bác sĩ đa khoa hoặc chuyên khoa)
Noun practitioner Người hành nghề (đặc biệt trong y tế hoặc luật pháp)
Noun practice Sự hành nghề; thói quen; phòng mạch/văn phòng

Synonyms

medical negligence (sự cẩu thả y tế)professional negligence (sự cẩu thả chuyên môn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học và Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Old French
médical
English
medical
Latin
malus
Latin
practicare
English
malpractice

Nguồn gốc của 'Malpractice'

Từ 'malpractice' được hình thành từ tiền tố Latin 'mal-' có nghĩa là 'xấu, tồi tệ' và từ 'practice' có nghĩa là 'hành nghề, thực hành'. Ban đầu, nó mô tả hành vi thực hiện công việc một cách tồi tệ, sai trái hoặc thiếu chuyên nghiệp trong bất kỳ ngành nghề nào. Đây là một thuật ngữ xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ sự cẩu thả hoặc không đúng chuẩn mực.

Sự kết hợp 'Medical Malpractice'

Khi từ 'medical' (thuộc về y tế) được thêm vào, cụm từ 'medical malpractice' trở nên chuyên biệt hóa. Nó dùng để chỉ những trường hợp sơ suất, cẩu thả, hoặc hành vi không đúng tiêu chuẩn chuyên môn của các chuyên gia y tế (như bác sĩ, y tá, bệnh viện...) gây tổn hại cho bệnh nhân. Đây là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, đặc biệt trong các vụ kiện liên quan đến y tế.

Usage Note

Medical malpractice thường liên quan đến việc chứng minh rằng một chuyên gia y tế đã không tuân thủ tiêu chuẩn chăm sóc được chấp nhận, dẫn đến tổn hại cho bệnh nhân. Nó khác với lỗi y tế thông thường vì nó liên quan đến sự cẩu thả hoặc thiếu kỹ năng, chứ không chỉ là một kết quả không mong muốn.

Prepositions

in cases of claims of lawsuit for

* **in cases of:** Dùng để chỉ các tình huống mà medical malpractice xảy ra. Ví dụ: "The hospital investigated medical errors in cases of medical malpractice." (Bệnh viện đã điều tra các lỗi y tế trong các trường hợp sơ suất y tế.)
* **claims of:** Dùng để chỉ những cáo buộc về medical malpractice. Ví dụ: "There were several claims of medical malpractice against the surgeon." (Đã có một vài cáo buộc sơ suất y tế chống lại vị bác sĩ phẫu thuật.)
* **lawsuit for:** Dùng để chỉ các vụ kiện liên quan đến medical malpractice. Ví dụ: "The patient filed a lawsuit for medical malpractice after the surgery." (Bệnh nhân đã nộp đơn kiện về sơ suất y tế sau ca phẫu thuật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical malpractice
  • gross gross medical malpractice
    (sơ suất y tế nghiêm trọng/tày đình)
  • alleged alleged medical malpractice
    (cáo buộc sơ suất y tế)
  • negligent negligent medical malpractice
    (sơ suất y tế do cẩu thả)
Verb + medical malpractice
  • sue for sue for medical malpractice
    (kiện vì sơ suất y tế)
  • commit commit medical malpractice
    (phạm lỗi sơ suất y tế)
  • investigate investigate medical malpractice
    (điều tra sơ suất y tế)
medical malpractice + Noun
  • lawsuit medical malpractice lawsuit
    (vụ kiện sơ suất y tế)
  • insurance medical malpractice insurance
    (bảo hiểm trách nhiệm y tế)
  • claim medical malpractice claim
    (khiếu nại về sơ suất y tế)

Idioms

  • file a medical malpractice lawsuit

    Đệ trình một vụ kiện về sơ suất y tế

    "The patient decided to file a medical malpractice lawsuit against the hospital."

    (Bệnh nhân đã quyết định đệ trình một vụ kiện về sơ suất y tế chống lại bệnh viện.)

  • be found liable for medical malpractice

    Bị tuyên bố chịu trách nhiệm pháp lý về sơ suất y tế

    "The surgeon was found liable for medical malpractice after the jury's verdict."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã bị tuyên bố chịu trách nhiệm pháp lý về sơ suất y tế sau phán quyết của bồi thẩm đoàn.)

  • a victim of medical malpractice

    Một nạn nhân của sơ suất y tế

    "She tragically became a victim of medical malpractice."

    (Cô ấy không may trở thành nạn nhân của sơ suất y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical malpractice

Danh từ
Lật mặt

Sự sơ suất y tế; hành vi sai trái, thiếu kỹ năng hoặc cẩu thả trong điều trị bệnh nhân của bác sĩ, nha sĩ, y tá, dược sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác; bất kỳ hành vi sai trái chuyên môn nào, thiếu kỹ năng hoặc sự trung thành một cách vô lý trong các nghĩa vụ nghề nghiệp hoặc ủy thác, thực hành xấu hoặc hành vi bất hợp pháp hoặc vô đạo đức.

"The patient filed a lawsuit for medical malpractice after the surgeon left a sponge inside her during the operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient sued the doctor for medical malpractice.
Bệnh nhân kiện bác sĩ vì sơ suất y tế.
Phủ định
The hospital does not tolerate medical malpractice.
Bệnh viện không dung thứ cho sự sơ suất y tế.
Nghi vấn
Does the investigation reveal any evidence of medical malpractice?
Cuộc điều tra có tiết lộ bất kỳ bằng chứng nào về sơ suất y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical malpractice".

Văn hóa kiện tụng trong y tế ở phương Tây

Ở một số nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm về 'sơ suất y tế' rất phổ biến và là cơ sở cho nhiều vụ kiện tụng. Bệnh nhân có quyền kiện bác sĩ, y tá hoặc bệnh viện nếu họ tin rằng mình đã bị tổn hại do sự cẩu thả hoặc sai sót chuyên môn. Điều này tạo ra một hệ thống pháp lý phức tạp xung quanh dịch vụ chăm sóc sức khỏe và ảnh hưởng đến mối quan hệ bác sĩ - bệnh nhân.

Y học phòng thủ (Defensive Medicine)

Để tránh các vụ kiện sơ suất y tế tiềm ẩn, nhiều bác sĩ ở các nước phương Tây thực hành 'y học phòng thủ'. Điều này có nghĩa là họ có thể yêu cầu nhiều xét nghiệm hoặc thủ tục không thực sự cần thiết, chỉ để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ điều gì có thể bị coi là sơ suất. Dù nhằm bảo vệ bác sĩ, hành động này có thể làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và đôi khi không mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân.