stroked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'stroke'. To move one's hand with gentle pressure over (a surface, especially hair or skin).
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stroke'. Vuốt ve, xoa nhẹ (một bề mặt, đặc biệt là tóc hoặc da).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stroked the cat's fur."
"Cô ấy vuốt ve bộ lông của con mèo."
-
"The mother stroked her child's hair to calm him down."
"Người mẹ vuốt tóc con để trấn an nó."
-
"The politician stroked the media to gain their support."
"Chính trị gia tâng bốc giới truyền thông để có được sự ủng hộ của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả hành động vuốt ve nhẹ nhàng, thể hiện sự trìu mến, an ủi hoặc thư giãn. Khác với 'pat' (vỗ nhẹ) mang tính chất nhanh và không nhất thiết thể hiện tình cảm.
Nghĩa bóng, mang tính tiêu cực, ám chỉ việc nịnh hót quá mức để đạt được mục đích cá nhân. Khác với 'compliment' (khen ngợi) mang tính chân thành hơn.
Prepositions
'stroked on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt được vuốt ve. 'stroked across' dùng để chỉ hướng vuốt ve trên bề mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently stroked (vuốt ve nhẹ nhàng)
-
softly softly stroked (xoa nhẹ nhàng, vuốt êm ái)
-
lovingly lovingly stroked (vuốt ve âu yếm)
-
was was stroked (đã được vuốt ve/xoa)
-
were were stroked (đã được vuốt ve/xoa)
-
had been had been stroked (đã (và đang) được vuốt ve)
-
cat The cat was stroked. (Con mèo được vuốt ve.)
-
hair Her hair was stroked. (Tóc cô ấy được vuốt ve.)
-
ego His ego was stroked. (Cái tôi của anh ấy đã được tâng bốc.)
Idioms
-
to have one's ego stroked
được tâng bốc, được ca ngợi, được vuốt ve cái tôi
"He loves to have his ego stroked, so just compliment his work."
(Anh ta thích được tâng bốc, vì vậy cứ khen ngợi công việc của anh ấy.)
-
to be stroked by luck/fortune
được may mắn mỉm cười/chiếu cố, được vận may ưu ái
"She felt she had been stroked by luck when she found the winning ticket."
(Cô ấy cảm thấy mình được may mắn chiếu cố khi tìm thấy chiếc vé số trúng thưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stroked
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stroke'. Vuốt ve, xoa nhẹ (một bề mặt, đặc biệt là tóc hoặc da).
"She stroked the cat's fur."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stroked".
