(Top Banner Ad)
stroked
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

stroked

UK: /strəʊkt/ • US: /stroʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

vuốt ve xoa nịnh hót tâng bốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'stroke'. To move one's hand with gentle pressure over (a surface, especially hair or skin).

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stroke'. Vuốt ve, xoa nhẹ (một bề mặt, đặc biệt là tóc hoặc da).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stroked the cat's fur."

    "Cô ấy vuốt ve bộ lông của con mèo."

  • "The mother stroked her child's hair to calm him down."

    "Người mẹ vuốt tóc con để trấn an nó."

  • "The politician stroked the media to gain their support."

    "Chính trị gia tâng bốc giới truyền thông để có được sự ủng hộ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stroke
Noun stroke
Adjective strokable
Noun stroker

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strik- (to move, rub)
Old English
strīcan (to move, rub, stroke)
Middle English
strook (to rub, caress)
Modern English
stroke (to gently move a hand over a surface)

Từ 'Đánh' đến 'Vuốt Ve'

Từ 'stroked' có nguồn gốc từ động từ 'stroke', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'strican'. Thật thú vị, 'strican' ban đầu có nhiều nghĩa, bao gồm 'di chuyển', 'chà xát' và thậm chí 'đánh' hoặc 'tấn công' (như trong 'strike'). Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa 'vuốt ve nhẹ nhàng' đã trở nên nổi bật và phổ biến hơn, đặc biệt khi dùng để chỉ hành động âu yếm, an ủi bằng cách xoa nhẹ tay.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả hành động vuốt ve nhẹ nhàng, thể hiện sự trìu mến, an ủi hoặc thư giãn. Khác với 'pat' (vỗ nhẹ) mang tính chất nhanh và không nhất thiết thể hiện tình cảm.
Nghĩa bóng, mang tính tiêu cực, ám chỉ việc nịnh hót quá mức để đạt được mục đích cá nhân. Khác với 'compliment' (khen ngợi) mang tính chân thành hơn.

Prepositions

on across

'stroked on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt được vuốt ve. 'stroked across' dùng để chỉ hướng vuốt ve trên bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + stroked
  • gently gently stroked
    (vuốt ve nhẹ nhàng)
  • softly softly stroked
    (xoa nhẹ nhàng, vuốt êm ái)
  • lovingly lovingly stroked
    (vuốt ve âu yếm)
Trạng thái bị động (was/were stroked)
  • was was stroked
    (đã được vuốt ve/xoa)
  • were were stroked
    (đã được vuốt ve/xoa)
  • had been had been stroked
    (đã (và đang) được vuốt ve)
Đối tượng + được vuốt ve
  • cat The cat was stroked.
    (Con mèo được vuốt ve.)
  • hair Her hair was stroked.
    (Tóc cô ấy được vuốt ve.)
  • ego His ego was stroked.
    (Cái tôi của anh ấy đã được tâng bốc.)

Idioms

  • to have one's ego stroked

    được tâng bốc, được ca ngợi, được vuốt ve cái tôi

    "He loves to have his ego stroked, so just compliment his work."

    (Anh ta thích được tâng bốc, vì vậy cứ khen ngợi công việc của anh ấy.)

  • to be stroked by luck/fortune

    được may mắn mỉm cười/chiếu cố, được vận may ưu ái

    "She felt she had been stroked by luck when she found the winning ticket."

    (Cô ấy cảm thấy mình được may mắn chiếu cố khi tìm thấy chiếc vé số trúng thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stroked

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stroke'. Vuốt ve, xoa nhẹ (một bề mặt, đặc biệt là tóc hoặc da).

"She stroked the cat's fur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stroked".

Sự Vuốt ve An ủi và Gắn kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động vuốt ve (stroking) thường được liên kết với sự thể hiện tình cảm, an ủi và tạo dựng sự gắn kết. Việc vuốt ve thú cưng như chó mèo là một cách phổ biến để thể hiện sự yêu thương và làm dịu chúng. Tương tự, vuốt ve tóc hay má của một đứa trẻ có thể là cử chỉ âu yếm, vỗ về, mang lại cảm giác an toàn và được yêu thương.

Sức mạnh của Lời khen và Sự công nhận

Thuật ngữ 'to have one's ego stroked' phản ánh một khía cạnh tâm lý xã hội quan trọng: con người luôn có nhu cầu được công nhận, khen ngợi và đánh giá cao. Hành động 'stroking' ở đây mang nghĩa bóng là tâng bốc, nói những lời dễ nghe để làm hài lòng ai đó, đặc biệt khi họ có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự công nhận xã hội và cách lời nói có thể ảnh hưởng đến tâm lý và hành vi con người.