(Top Banner Ad)
rug
A2
noun A2 Đồ gia dụng

rug

UK: /rʌɡ/ • US: /rʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tấm thảm thảm (nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a floor covering of thick woven material or animal skin, typically not extending over the entire floor.

Vietnamese Meaning

một tấm thảm trải sàn làm bằng vật liệu dệt dày hoặc da động vật, thường không trải toàn bộ sàn nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a beautiful Persian rug in our living room."

    "Chúng tôi có một tấm thảm Ba Tư tuyệt đẹp trong phòng khách."

  • "She cleaned the rug with a vacuum cleaner."

    "Cô ấy làm sạch tấm thảm bằng máy hút bụi."

  • "The antique rug was very valuable."

    "Tấm thảm cổ rất có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rug thảm, tấm thảm
Verb to rug trải thảm, phủ thảm (lên sàn nhà, lên người vật nuôi để giữ ấm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rǫgg
Middle English
rugge
Modern English
rug

Nguồn gốc của 'rug'

Từ 'rug' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'rugge' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ một loại vải thô hoặc vật liệu có bề mặt xù xì. Từ này lại được cho là xuất phát từ 'rǫgg' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'túm lông, sợi lông xù' hoặc 'lông bờm ngựa'. Điều này gợi lên hình ảnh về một tấm thảm dày, xù xì và ấm áp như ngày nay chúng ta biết.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những tấm thảm nhỏ hơn thảm trải kín sàn (carpet). Rug thường mang tính trang trí cao hơn và có thể dễ dàng di chuyển.

Prepositions

on under

on: chỉ vị trí trên bề mặt thảm (e.g., 'The cat is sleeping on the rug.') under: chỉ vị trí bên dưới thảm (e.g., 'The dust is under the rug.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rug
  • Persian Persian rug
    (thảm Ba Tư)
  • oriental oriental rug
    (thảm phương Đông)
  • area area rug
    (thảm trải sàn (không phủ kín cả phòng, chỉ một khu vực))
  • throw throw rug
    (thảm nhỏ, thảm chùi chân (thường đặt ở lối ra vào hoặc bên giường))
  • thick thick rug
    (tấm thảm dày)
  • dirty dirty rug
    (tấm thảm bẩn)
Verb + rug
  • lay lay a rug
    (trải thảm)
  • clean clean a rug
    (giặt thảm, làm sạch thảm)
  • vacuum vacuum a rug
    (hút bụi thảm)
  • roll up roll up a rug
    (cuộn thảm lại)

Idioms

  • sweep (something) under the rug

    giấu giếm chuyện xấu, che đậy sai lầm hoặc vấn đề không muốn ai biết

    "The company tried to sweep the scandal under the rug."

    (Công ty đã cố gắng che đậy vụ bê bối.)

  • pull the rug out from under someone

    làm ai đó mất đi sự hỗ trợ hoặc lợi thế đột ngột, khiến họ rơi vào tình thế khó khăn

    "The bank pulled the rug out from under them by refusing the loan."

    (Ngân hàng đã làm họ mất đi sự hỗ trợ bằng cách từ chối khoản vay.)

  • snug as a bug in a rug

    ấm cúng, thoải mái và an toàn (như con bọ nhỏ ẩn mình trong tấm thảm)

    "The baby was sleeping, snug as a bug in a rug, wrapped in her blanket."

    (Đứa bé ngủ ngon lành, ấm cúng và thoải mái trong tấm chăn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rug

noun
Lật mặt

một tấm thảm trải sàn làm bằng vật liệu dệt dày hoặc da động vật, thường không trải toàn bộ sàn nhà.

"We have a beautiful Persian rug in our living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rug really tied the room together.
Tấm thảm thực sự kết nối căn phòng lại với nhau.
Phủ định
There isn't a rug in the living room.
Không có tấm thảm nào trong phòng khách.
Nghi vấn
Is that a Persian rug?
Đó có phải là một tấm thảm Ba Tư không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sat on the rug.
Con mèo ngồi trên tấm thảm.
Phủ định
Never had I seen such a dirty rug before.
Chưa bao giờ tôi thấy một tấm thảm bẩn như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should you need a rug, please let me know.
Nếu bạn cần một tấm thảm, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rug is cleaned every week.
Tấm thảm được giặt mỗi tuần.
Phủ định
The rug was not cleaned yesterday.
Tấm thảm đã không được giặt ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the rug be replaced next month?
Tấm thảm sẽ được thay thế vào tháng tới chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a new rug for the living room.
Tôi sẽ mua một tấm thảm mới cho phòng khách.
Phủ định
She is not going to clean the rug this week.
Cô ấy sẽ không giặt tấm thảm vào tuần này.
Nghi vấn
Are they going to put the rug in the bedroom?
Họ có định đặt tấm thảm trong phòng ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rug".

Thảm Ba Tư và Thảm Phương Đông

Thảm Ba Tư (Persian rugs) và thảm phương Đông (oriental rugs) nổi tiếng toàn cầu với kỹ thuật dệt tinh xảo, họa tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ. Chúng không chỉ là vật trang trí mà còn là biểu tượng của sự giàu có, địa vị và là một hình thức nghệ thuật truyền thống có giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Thảm bay trong truyện cổ tích

Trong nhiều truyện cổ tích và truyền thuyết phương Đông, đặc biệt là "Nghìn lẻ một đêm" (Arabian Nights), "thảm bay" (flying rug/carpet) là một biểu tượng quen thuộc của phép thuật và sự phiêu lưu. Nó thể hiện khát vọng bay lượn tự do và khám phá thế giới, mang đến cảm giác kỳ diệu và thoát ly thực tại.