(Top Banner Ad)
carriage costs
B2
Danh từ B2 Kinh tế & Thương mại

carriage costs

UK: /ˈkærɪdʒ kɒsts/ • US: /ˈkærɪdʒ kɔːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí vận chuyển phí chuyên chở cước vận chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses associated with transporting goods or materials; freight charges.

Vietnamese Meaning

Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu; phí vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carriage costs made up a significant portion of the total price."

    "Chi phí vận chuyển chiếm một phần đáng kể trong tổng giá."

  • "Our company offers free delivery for orders over $100 to help reduce carriage costs for customers."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho các đơn hàng trên 100 đô la để giúp giảm chi phí vận chuyển cho khách hàng."

  • "The carriage costs are calculated based on the weight and dimensions of the package."

    "Chi phí vận chuyển được tính dựa trên trọng lượng và kích thước của gói hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier hãng vận chuyển, người/vật chuyên chở
Verb cost có giá, tốn
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun costing sự tính giá, việc định giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế & Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
karros
Latin
carrus (xe hai bánh) & constare (có giá)
Old French
cariage & coster
English
carriage & cost

Từ Cỗ Xe La Mã đến Vận Tải Hiện Đại

Từ 'carriage' bắt nguồn từ 'carrus' trong tiếng Latin, có nghĩa là cỗ xe ngựa hai bánh dùng trong chiến trận và vận chuyển. Theo thời gian, nó không chỉ mang nghĩa là chiếc xe, mà còn là hành động 'mang' hoặc 'chở' hàng hóa. 'Carriage costs' chính là chi phí cho dịch vụ 'chở' hàng đó.

Cái Giá Phải 'Đứng' Yên

Từ 'cost' (chi phí) có gốc từ 'constare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'to stand at' (đứng ở một mức giá). Ý tưởng là giá của một thứ gì đó được 'cố định' hoặc 'đứng' ở một con số nhất định. Vì vậy, 'carriage costs' là mức giá cố định bạn phải trả cho việc vận chuyển.

Usage Note

Cụm từ 'carriage costs' đề cập đến các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển hàng hóa từ một địa điểm đến một địa điểm khác. Nó bao gồm chi phí nhiên liệu, phí cầu đường, lương nhân viên vận chuyển và các chi phí liên quan khác. 'Carriage' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'transportation'.

Prepositions

for on

Khi sử dụng 'carriage costs for', chúng ta đang chỉ rõ chi phí vận chuyển cho một mặt hàng hoặc một dịch vụ cụ thể. Ví dụ: 'carriage costs for furniture'. Khi sử dụng 'carriage costs on', chúng ta nhấn mạnh chi phí vận chuyển được áp dụng cho một cái gì đó. Ví dụ: 'carriage costs on this order'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carriage costs
  • include carriage costs
    (bao gồm chi phí vận chuyển)
  • calculate the carriage costs
    (tính toán chi phí vận chuyển)
  • pay the carriage costs
    (thanh toán chi phí vận chuyển)
  • reduce carriage costs
    (giảm thiểu chi phí vận chuyển)
  • cover the carriage costs
    (chi trả chi phí vận chuyển)
Adjective + carriage costs
  • high / low carriage costs
    (chi phí vận chuyển cao / thấp)
  • additional / extra carriage costs
    (chi phí vận chuyển bổ sung / phụ phí vận chuyển)
  • total carriage costs
    (tổng chi phí vận chuyển)
  • estimated carriage costs
    (chi phí vận chuyển ước tính)
Preposition + carriage costs
  • exclusive of carriage costs
    (không bao gồm chi phí vận chuyển)
  • inclusive of carriage costs
    (đã bao gồm chi phí vận chuyển)

Idioms

  • Carriage costs will apply.

    Sẽ áp dụng/tính phí vận chuyển.

    "For international orders, additional carriage costs will apply."

    (Đối với các đơn hàng quốc tế, phí vận chuyển bổ sung sẽ được áp dụng.)

  • Price is exclusive of carriage costs.

    Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển.

    "Please note that the listed price is exclusive of carriage costs."

    (Xin lưu ý rằng giá niêm yết chưa bao gồm chi phí vận chuyển.)

  • carriage forward

    Người nhận trả cước vận chuyển.

    "We can ship the goods carriage forward if you have an account with a courier."

    (Chúng tôi có thể gửi hàng theo hình thức người nhận trả cước nếu bạn có tài khoản với một hãng chuyển phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carriage costs

Danh từ
Lật mặt

Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu; phí vận chuyển.

"The carriage costs made up a significant portion of the total price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carriage costs".

Văn Hóa "Miễn Phí Vận Chuyển" Trong Thương Mại Điện Tử

Trong văn hóa mua sắm trực tuyến phương Tây, 'free shipping' (miễn phí vận chuyển) đã trở thành một công cụ marketing cực kỳ mạnh mẽ. Các công ty thường tích hợp chi phí vận chuyển vào giá sản phẩm để tạo cảm giác khách hàng được lợi. Điều này đã thay đổi kỳ vọng của người tiêu dùng toàn cầu, khiến họ thường ưu tiên những nơi có chính sách 'free ship'.

Incoterms: Ngôn Ngữ Chung Của Thương Mại Toàn Cầu

Trong giao thương quốc tế, việc ai sẽ trả 'carriage costs' và rủi ro chuyển giao ở đâu là cực kỳ quan trọng. Các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms) như FOB (Giao hàng trên tàu) hay CIF (Tiền hàng, Bảo hiểm, Cước phí) được tạo ra để tiêu chuẩn hóa những điều này, giúp các doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau có thể giao dịch một cách minh bạch và hiệu quả.