(Top Banner Ad)
freight charges
B2
Danh từ B2 Thương mại quốc tế, Logistics

freight charges

UK: /freɪt ˈtʃɑːdʒɪz/ • US: /freɪt ˈtʃɑːrdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

cước phí vận chuyển phí vận chuyển hàng hóa cước vận tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of transporting goods by freight.

Vietnamese Meaning

Chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường vận tải hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freight charges for shipping the goods to Europe were very high."

    "Cước phí vận chuyển hàng hóa đến Châu Âu rất cao."

  • "Please provide a breakdown of the freight charges."

    "Vui lòng cung cấp bảng kê chi tiết các khoản phí vận chuyển hàng hóa."

  • "The invoice includes the freight charges and insurance costs."

    "Hóa đơn bao gồm cước phí vận chuyển và chi phí bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight Hàng hóa vận chuyển; cước phí vận chuyển
Verb freight Vận chuyển hàng hóa (bằng tàu, máy bay, xe tải...)
Noun freighter Tàu chở hàng; máy bay chở hàng
Noun charge Phí, chi phí; trách nhiệm; lời buộc tội
Verb charge Tính phí; buộc tội; sạc pin; tấn công
Adjective chargeable Có thể tính phí; phải chịu phí
Verb discharge Dỡ hàng; xả (chất lỏng, điện); hoàn thành (nhiệm vụ)
Verb recharge Nạp lại (pin, năng lượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
vracht
Middle English
fraught
English
freight
Latin
carrus
Old French
charger
Middle English
charge
English
charges
English
freight charges

Nguồn gốc của 'freight'

Từ 'freight' có nguồn gốc từ 'vracht' trong tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức hạ Trung cổ, có nghĩa là 'tải trọng', 'hàng hóa' hoặc 'vật nặng'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'fraught'. Ngày nay, 'freight' không chỉ dùng để chỉ hàng hóa được vận chuyển mà còn cả chi phí vận chuyển hàng hóa đó.

Nguồn gốc của 'charges'

Từ 'charge' có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latin (nghĩa là 'xe ngựa'), qua 'carricare' trong tiếng Latin muộn (nghĩa là 'chất hàng lên xe') và 'charger' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'tải hàng', 'đặt gánh nặng' hoặc 'yêu cầu thanh toán'). Dần dần, nghĩa 'chi phí' hoặc 'số tiền phải trả' đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh, từ đó hình thành 'charges' (các khoản phí).

Sự kết hợp 'freight charges'

'Freight charges' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'freight' (liên quan đến vận chuyển hàng hóa) và 'charges' (chi phí) để chỉ rõ ràng khoản tiền phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường trong bối cảnh thương mại.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (charges) vì bao gồm nhiều khoản phí khác nhau. 'Freight' chỉ việc vận chuyển hàng hóa, thường là số lượng lớn, bằng đường bộ, đường biển, đường hàng không hoặc đường sắt. Các khoản 'charges' có thể bao gồm phí bốc xếp, phí bảo hiểm, phí lưu kho, và các loại phí phụ khác.

Prepositions

for on

'Freight charges for [route/service]' chỉ chi phí vận chuyển cho một tuyến đường hoặc dịch vụ cụ thể. 'Freight charges on [goods]' chỉ chi phí vận chuyển áp dụng cho một loại hàng hóa cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freight charges
  • high high freight charges
    (phí vận chuyển cao)
  • low low freight charges
    (phí vận chuyển thấp)
  • additional additional freight charges
    (phí vận chuyển bổ sung)
  • exorbitant exorbitant freight charges
    (phí vận chuyển cắt cổ, quá đắt đỏ)
  • reasonable reasonable freight charges
    (phí vận chuyển hợp lý)
Verb + freight charges
  • pay pay freight charges
    (thanh toán phí vận chuyển)
  • incur incur freight charges
    (phát sinh phí vận chuyển)
  • calculate calculate freight charges
    (tính toán phí vận chuyển)
  • include include freight charges
    (bao gồm phí vận chuyển)
  • exclude exclude freight charges
    (không bao gồm phí vận chuyển)
  • waive waive freight charges
    (miễn phí vận chuyển)
  • cover cover freight charges
    (chi trả phí vận chuyển)
  • absorb absorb freight charges
    (gánh chịu phí vận chuyển)
Type of freight charges
  • air air freight charges
    (phí vận chuyển hàng không)
  • sea sea freight charges
    (phí vận chuyển đường biển)
  • rail rail freight charges
    (phí vận chuyển đường sắt)
  • road road freight charges
    (phí vận chuyển đường bộ)

Idioms

  • bear the freight charges

    Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác các chi phí vận chuyển.

    "As the seller, we will bear the freight charges for this order."

    (Với tư cách là người bán, chúng tôi sẽ chịu phí vận chuyển cho đơn hàng này.)

  • inclusive of freight charges

    Bao gồm cả chi phí vận chuyển trong tổng giá niêm yết.

    "The final price is inclusive of freight charges and insurance."

    (Giá cuối cùng đã bao gồm phí vận chuyển và bảo hiểm.)

  • exclusive of freight charges

    Không bao gồm chi phí vận chuyển; chi phí vận chuyển sẽ được tính riêng.

    "All prices are exclusive of freight charges, which will be added at checkout."

    (Tất cả giá niêm yết đều không bao gồm phí vận chuyển, phí này sẽ được cộng vào lúc thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freight charges

Danh từ
Lật mặt

Chi phí vận chuyển hàng hóa bằng đường vận tải hàng hóa.

"The freight charges for shipping the goods to Europe were very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freight charges".

Yếu tố cốt lõi trong thương mại toàn cầu

Phí vận chuyển ('freight charges') là một yếu tố không thể thiếu trong chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành cuối cùng của hàng hóa. Những biến động về giá nhiên liệu, tình hình địa chính trị, thiên tai hoặc tắc nghẽn chuỗi cung ứng (ví dụ như ở kênh đào Suez) có thể làm thay đổi đáng kể phí vận chuyển, từ đó tác động lớn đến giá cả sản phẩm trên thị trường toàn cầu và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Incoterms và trách nhiệm chi trả

Trong thương mại quốc tế, các điều khoản Incoterms (International Commercial Terms) đóng vai trò then chốt trong việc xác định rõ ai (người bán hay người mua) sẽ chịu trách nhiệm và chi trả 'freight charges' tại từng giai đoạn của quá trình vận chuyển. Ví dụ, theo điều khoản 'FOB' (Free On Board), người bán chịu phí vận chuyển cho đến khi hàng hóa được xếp lên tàu, sau đó trách nhiệm và chi phí vận chuyển tiếp theo sẽ chuyển sang người mua.