(Top Banner Ad)
carry forward
B2
Cụm động từ B2 Kế toán, Kinh doanh, Khoa học máy tính

carry forward

UK: /ˈkæri ˈfɔːwəd/ • US: /ˈkæri ˈfɔrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tiếp chuyển sang tiếp tục kế thừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To postpone or transfer something to a future time or date; especially to transfer a balance or total to another page or account.

Vietnamese Meaning

Hoãn lại hoặc chuyển một cái gì đó đến một thời điểm hoặc ngày tháng trong tương lai; đặc biệt là chuyển một số dư hoặc tổng số sang trang hoặc tài khoản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loss can be carried forward to the next financial year."

    "Khoản lỗ có thể được chuyển sang năm tài chính tiếp theo."

  • "Any unused vacation days can be carried forward to the following year."

    "Bất kỳ ngày nghỉ phép chưa sử dụng nào có thể được chuyển sang năm sau."

  • "The company decided to carry forward its plans for expansion."

    "Công ty quyết định tiếp tục kế hoạch mở rộng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, chuyên chở, đảm nhiệm
Noun carrier người/vật mang; hãng vận chuyển
Noun carriage xe ngựa; sự chuyên chở; toa tàu
Phrasal Verb carry on tiếp tục (một việc gì đó)
Phrasal Verb carry out thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, mệnh lệnh)

Synonyms

Antonyms

write off (xóa sổ (trong kế toán))abandon (từ bỏ)

Related Words

Subject Area

Kế toán, Kinh doanh, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon, cart')
Late Latin
carricare ('to load on a cart')
Anglo-Norman
carier
Middle English
carien
Modern English
carry
Old English
foreweard ('towards the front')
Modern English
forward

Từ 'Carry' và những cỗ xe La Mã

Từ 'carry' có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xe kéo' hoặc 'cỗ xe'. Hãy tưởng tượng những người lính La Mã dùng xe để chuyên chở vật tư qua những chặng đường dài. Ý nghĩa cốt lõi về việc 'di chuyển một thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác' đã được hình thành từ đó và tồn tại cho đến ngày nay.

'Forward' - Luôn hướng về phía trước

Từ 'forward' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'foreweard'. 'Fore' có nghĩa là 'trước' và '-weard' là một hậu tố chỉ phương hướng. Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'hướng về phía trước'. Cảm giác về sự tiến bộ, đi lên và không nhìn lại phía sau vẫn là tinh thần chính của từ này trong thời hiện đại.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, tài chính và lập trình. Trong kế toán, nó có nghĩa là chuyển một số dư từ một kỳ kế toán sang kỳ kế toán tiếp theo. Trong lập trình, nó có thể ám chỉ việc chuyển một giá trị hoặc trạng thái đến một bước tiếp theo trong quá trình tính toán.
Trong ngữ cảnh này, 'carry forward' nhấn mạnh sự tiếp nối và duy trì. Nó có thể đề cập đến việc tiếp tục một dự án, một truyền thống, hoặc một ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Carry forward + Noun (Tài chính & Kinh doanh)
  • balance carry forward a balance
    (chuyển số dư sang (kỳ/năm sau))
  • loss carry forward a loss
    (chuyển lỗ sang (kỳ/năm sau để khấu trừ thuế))
  • profit carry forward a profit
    (chuyển lợi nhuận sang (kỳ/năm sau))
  • total carry forward the total
    (chuyển tổng số sang trang/cột tiếp theo)
Carry forward + Noun (Ý tưởng & Di sản)
  • momentum carry forward the momentum
    (tiếp nối/duy trì đà phát triển)
  • tradition carry forward a tradition
    (kế thừa một truyền thống)
  • legacy carry forward his/her legacy
    (tiếp nối di sản của anh/cô ấy)
  • ideas carry forward the ideas
    (phát triển/tiếp nối các ý tưởng)

Idioms

  • carry a motion forward

    Thông qua một kiến nghị/đề xuất (trong một cuộc họp).

    "After a long debate, the committee voted to carry the motion forward."

    (Sau một cuộc tranh luận dài, ủy ban đã bỏ phiếu thông qua kiến nghị.)

  • carry forward the good work

    Tiếp tục phát huy công việc tốt, duy trì thành tích.

    "Your progress has been excellent. Please carry forward the good work into the next phase."

    (Sự tiến bộ của bạn thật xuất sắc. Hãy tiếp tục phát huy trong giai đoạn tiếp theo nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry forward

Cụm động từ
Lật mặt

Hoãn lại hoặc chuyển một cái gì đó đến một thời điểm hoặc ngày tháng trong tương lai; đặc biệt là chuyển một số dư hoặc tổng số sang trang hoặc tài khoản khác.

"The loss can be carried forward to the next financial year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry forward".

Nền tảng của Kế toán Hiện đại

Trong lĩnh vực tài chính và kế toán, 'carry forward' là một khái niệm cốt lõi. Nó cho phép các công ty chuyển số dư, lợi nhuận hoặc các khoản lỗ từ kỳ kế toán này sang kỳ kế toán tiếp theo. Ví dụ, việc 'chuyển lỗ' (carry forward a loss) giúp doanh nghiệp dùng khoản lỗ của năm nay để giảm trừ thuế cho lợi nhuận của các năm sau. Đây là một nguyên tắc cơ bản để đảm bảo sự công bằng và phản ánh đúng tình hình kinh doanh theo thời gian.

Tiếp nối Di sản và Truyền thống

Ngoài nghĩa đen, 'carry forward' thường được dùng một cách ẩn dụ để nói về việc kế thừa và phát huy di sản, giá trị hoặc truyền thống của thế hệ trước. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này nhấn mạnh sự tiến bộ được xây dựng trên nền tảng của quá khứ. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với những người đi trước và trách nhiệm tiếp nối công việc của họ để tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.