carry forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To postpone or transfer something to a future time or date; especially to transfer a balance or total to another page or account.
Vietnamese Meaning
Hoãn lại hoặc chuyển một cái gì đó đến một thời điểm hoặc ngày tháng trong tương lai; đặc biệt là chuyển một số dư hoặc tổng số sang trang hoặc tài khoản khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loss can be carried forward to the next financial year."
"Khoản lỗ có thể được chuyển sang năm tài chính tiếp theo."
-
"Any unused vacation days can be carried forward to the following year."
"Bất kỳ ngày nghỉ phép chưa sử dụng nào có thể được chuyển sang năm sau."
-
"The company decided to carry forward its plans for expansion."
"Công ty quyết định tiếp tục kế hoạch mở rộng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán, tài chính và lập trình. Trong kế toán, nó có nghĩa là chuyển một số dư từ một kỳ kế toán sang kỳ kế toán tiếp theo. Trong lập trình, nó có thể ám chỉ việc chuyển một giá trị hoặc trạng thái đến một bước tiếp theo trong quá trình tính toán.
Trong ngữ cảnh này, 'carry forward' nhấn mạnh sự tiếp nối và duy trì. Nó có thể đề cập đến việc tiếp tục một dự án, một truyền thống, hoặc một ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
balance carry forward a balance (chuyển số dư sang (kỳ/năm sau))
-
loss carry forward a loss (chuyển lỗ sang (kỳ/năm sau để khấu trừ thuế))
-
profit carry forward a profit (chuyển lợi nhuận sang (kỳ/năm sau))
-
total carry forward the total (chuyển tổng số sang trang/cột tiếp theo)
-
momentum carry forward the momentum (tiếp nối/duy trì đà phát triển)
-
tradition carry forward a tradition (kế thừa một truyền thống)
-
legacy carry forward his/her legacy (tiếp nối di sản của anh/cô ấy)
-
ideas carry forward the ideas (phát triển/tiếp nối các ý tưởng)
Idioms
-
carry a motion forward
Thông qua một kiến nghị/đề xuất (trong một cuộc họp).
"After a long debate, the committee voted to carry the motion forward."
(Sau một cuộc tranh luận dài, ủy ban đã bỏ phiếu thông qua kiến nghị.)
-
carry forward the good work
Tiếp tục phát huy công việc tốt, duy trì thành tích.
"Your progress has been excellent. Please carry forward the good work into the next phase."
(Sự tiến bộ của bạn thật xuất sắc. Hãy tiếp tục phát huy trong giai đoạn tiếp theo nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry forward
Cụm động từHoãn lại hoặc chuyển một cái gì đó đến một thời điểm hoặc ngày tháng trong tương lai; đặc biệt là chuyển một số dư hoặc tổng số sang trang hoặc tài khoản khác.
"The loss can be carried forward to the next financial year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry forward".
