carry on with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something, especially after an interruption.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm gì đó, đặc biệt là sau một sự gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the problems, they decided to carry on with the project."
"Mặc dù có những vấn đề, họ đã quyết định tiếp tục dự án."
-
"Carry on with your work while I'm gone."
"Hãy tiếp tục công việc của bạn trong khi tôi đi vắng."
-
"The band decided to carry on with the tour despite the singer's illness."
"Ban nhạc quyết định tiếp tục chuyến lưu diễn mặc dù ca sĩ bị bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự tiếp tục một hoạt động hoặc nhiệm vụ. Nó thường được sử dụng khi có một sự tạm dừng hoặc khó khăn xảy ra. So sánh với 'continue', 'carry on with' thường mang sắc thái về sự kiên trì vượt qua trở ngại.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau một danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng hoặc hoạt động được tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quietly carry on with her work. (lặng lẽ tiếp tục công việc của cô ấy.)
-
simply carry on with the plan. (chỉ đơn giản là tiếp tục với kế hoạch.)
-
bravely carry on with the rescue mission. (dũng cảm tiếp tục nhiệm vụ cứu hộ.)
-
the work carry on with the work. (tiếp tục công việc.)
-
your life carry on with your life. (tiếp tục cuộc sống của bạn.)
-
the project carry on with the project. (tiếp tục dự án.)
-
studying carry on with studying for the exam. (tiếp tục việc học cho kỳ thi.)
Idioms
-
Just carry on with your business.
Cứ tiếp tục công việc của bạn đi (thường dùng để nói người khác đừng bận tâm đến mình).
"The police officer looked at our IDs and then said, 'Alright, just carry on with your business.'"
(Viên cảnh sát xem chứng minh thư của chúng tôi rồi nói, 'Được rồi, mọi người cứ tiếp tục việc của mình đi.')
-
Let's carry on with the show.
Hãy tiếp tục công việc/kế hoạch thôi (dù có trở ngại hay sự cố).
"Even though the power went out for a minute, the host said, 'Don't worry, folks, let's carry on with the show!'"
(Dù bị mất điện một phút, người dẫn chương trình đã nói, 'Đừng lo, thưa quý vị, chúng ta hãy tiếp tục chương trình nào!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry on with
VerbTiếp tục làm gì đó, đặc biệt là sau một sự gián đoạn.
"Despite the problems, they decided to carry on with the project."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She carried on with her studies despite the challenges. |
Cô ấy tiếp tục việc học mặc dù có những khó khăn. |
| Phủ định | Not only did he carry on with the project, but also he improved it significantly. |
Không chỉ tiếp tục dự án, anh ấy còn cải thiện nó đáng kể. |
| Nghi vấn | Should you carry on with the task, you will receive extra credit. |
Nếu bạn nên tiếp tục nhiệm vụ này, bạn sẽ nhận được thêm điểm. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been carrying on with her research despite the setbacks. |
Cô ấy vẫn đang tiếp tục nghiên cứu của mình mặc dù gặp phải những trở ngại. |
| Phủ định | They haven't been carrying on with the project since the funding was cut. |
Họ đã không tiếp tục dự án kể từ khi bị cắt giảm tài trợ. |
| Nghi vấn | Has he been carrying on with his guitar lessons lately? |
Gần đây anh ấy có tiếp tục các bài học guitar của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry on with".
