(Top Banner Ad)
casual chat
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

casual chat

UK: /ˈkæʒuəl tʃæt/ • US: /ˈkæʒuəl tʃæt/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện thân mật tán gẫu chém gió (thân mật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal conversation.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trò chuyện không trang trọng, thân mật và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a casual chat about our weekend plans."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật về kế hoạch cuối tuần của mình."

  • "I bumped into my neighbor and we had a casual chat."

    "Tôi tình cờ gặp người hàng xóm và chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ngắn."

  • "The conference started with a casual chat over coffee."

    "Hội nghị bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện thân mật bên tách cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb casually một cách tình cờ, thân mật, không trang trọng
Noun casualness sự bình thường, sự không trang trọng, sự thân mật
Verb chat trò chuyện, tán gẫu
Noun chatter cuộc nói chuyện huyên thuyên, không ngừng
Adjective chatty thích nói chuyện, nói nhiều, cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, chance, occasion')
Old French
casuel ('happening by chance')
Late Middle English
casual ('unforeseen, informal')
Middle English (onomatopoeic)
chateren ('to chatter')

Nguồn gốc từ 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'sự tình cờ, cơ hội'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những điều xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả phong cách ăn mặc, hành vi, và cả các cuộc trò chuyện—những thứ không trang trọng, thoải mái và tự nhiên, giống như một cuộc gặp gỡ tình cờ.

Nguồn gốc từ 'Chat'

Từ 'chat' được cho là một từ tượng thanh, xuất hiện vào thời Trung Cổ ở Anh với từ 'chateren'. Âm thanh của từ này mô phỏng tiếng ríu rít của chim chóc hoặc tiếng răng va vào nhau lập cập khi nói nhanh. Nó gợi lên hình ảnh một cuộc nói chuyện nhanh, nhẹ nhàng và không quá nghiêm túc, chính là bản chất của một cuộc 'chat'.

Usage Note

“Casual chat” nhấn mạnh tính chất thoải mái, không gò bó của cuộc trò chuyện. Nó thường diễn ra một cách tự nhiên và không có mục đích cụ thể nào ngoài việc giao lưu, kết nối. So với 'conversation', 'chat' mang tính thân mật và đời thường hơn. 'Discussion' lại mang tính thảo luận, phân tích sâu hơn.

Prepositions

about on

‘About’ được dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện (e.g., a casual chat about the weather). ‘On’ cũng có thể được dùng để chỉ chủ đề nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính khái quát hơn (e.g., a casual chat on current events).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual chat
  • have a casual chat
    (có một cuộc trò chuyện thân mật)
  • engage in a casual chat
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật)
  • strike up a casual chat
    (bắt chuyện thân mật (với người lạ))
Adjective + casual chat
  • a brief casual chat
    (một cuộc trò chuyện thân mật ngắn gọn)
  • a friendly casual chat
    (một cuộc trò chuyện thân mật, thân thiện)
  • an informal casual chat
    (một cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng)
Preposition + casual chat
  • over a casual chat
    (trong một cuộc trò chuyện thân mật)
  • with a casual chat
    (bằng một cuộc trò chuyện thân mật)

Idioms

  • shoot the breeze

    Tán gẫu, chém gió về những chuyện không quan trọng.

    "We spent the afternoon just shooting the breeze and catching up."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu và cập nhật tình hình của nhau.)

  • chew the fat

    Nói chuyện phiếm trong một thời gian dài một cách thư giãn.

    "My grandfather and his friends love to sit on the porch and chew the fat."

    (Ông tôi và các bạn của ông thích ngồi ở hiên nhà và tán gẫu.)

  • pass the time of day

    Chào hỏi xã giao, nói vài câu chuyện phiếm ngắn khi gặp ai đó.

    "I saw my neighbor at the store, so we stopped to pass the time of day for a few minutes."

    (Tôi gặp người hàng xóm ở cửa hàng, nên chúng tôi đã dừng lại để chào hỏi xã giao vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual chat

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trò chuyện không trang trọng, thân mật và thoải mái.

"We had a casual chat about our weekend plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office encourages casual chats: they believe it fosters a more collaborative environment.
Văn phòng khuyến khích những cuộc trò chuyện thân mật: họ tin rằng điều đó thúc đẩy một môi trường hợp tác hơn.
Phủ định
There wasn't much casual chatting: everyone was focused on the urgent deadline.
Không có nhiều cuộc trò chuyện thân mật: mọi người đều tập trung vào thời hạn gấp rút.
Nghi vấn
Was it just casual chat: or did they actually discuss important business matters?
Đó chỉ là một cuộc trò chuyện thân mật thôi sao: hay họ thực sự đã thảo luận về những vấn đề kinh doanh quan trọng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a casual chat with her colleague, didn't she?
Cô ấy đã trò chuyện thân mật với đồng nghiệp của mình, phải không?
Phủ định
They aren't chatting casually, are they?
Họ không trò chuyện một cách thoải mái, phải không?
Nghi vấn
You don't mind a casual chat, do you?
Bạn không ngại một cuộc trò chuyện thân mật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual chat".

Nghệ thuật "Small Talk"

Trong văn hóa phương Tây, 'casual chat' thường đồng nghĩa với 'small talk' (nói chuyện phiếm). Đây là kỹ năng xã hội quan trọng, dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện với người lạ hoặc đồng nghiệp về các chủ đề an toàn như thời tiết, thể thao, hay phim ảnh. Nó giúp phá vỡ sự im lặng, tạo cảm giác thoải mái và là bước đệm cho những cuộc hội thoại sâu hơn.

"Water Cooler Talk" - Chuyện phiếm công sở

Đây là một dạng 'casual chat' đặc trưng ở nơi làm việc. Cụm từ này bắt nguồn từ việc nhân viên thường tụ tập quanh bình nước lọc để trò chuyện ngắn. Nội dung có thể là công việc hoặc đời tư, giúp xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiết và giảm căng thẳng. Nó được xem là một phần quan trọng của văn hóa công ty.