casual chat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal conversation.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trò chuyện không trang trọng, thân mật và thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a casual chat about our weekend plans."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật về kế hoạch cuối tuần của mình."
-
"I bumped into my neighbor and we had a casual chat."
"Tôi tình cờ gặp người hàng xóm và chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ngắn."
-
"The conference started with a casual chat over coffee."
"Hội nghị bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện thân mật bên tách cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | casually | một cách tình cờ, thân mật, không trang trọng |
| Noun | casualness | sự bình thường, sự không trang trọng, sự thân mật |
| Verb | chat | trò chuyện, tán gẫu |
| Noun | chatter | cuộc nói chuyện huyên thuyên, không ngừng |
| Adjective | chatty | thích nói chuyện, nói nhiều, cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Casual chat” nhấn mạnh tính chất thoải mái, không gò bó của cuộc trò chuyện. Nó thường diễn ra một cách tự nhiên và không có mục đích cụ thể nào ngoài việc giao lưu, kết nối. So với 'conversation', 'chat' mang tính thân mật và đời thường hơn. 'Discussion' lại mang tính thảo luận, phân tích sâu hơn.
Prepositions
‘About’ được dùng để chỉ chủ đề của cuộc trò chuyện (e.g., a casual chat about the weather). ‘On’ cũng có thể được dùng để chỉ chủ đề nhưng ít phổ biến hơn và thường mang tính khái quát hơn (e.g., a casual chat on current events).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a casual chat (có một cuộc trò chuyện thân mật)
-
engage in a casual chat (tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật)
-
strike up a casual chat (bắt chuyện thân mật (với người lạ))
-
a brief casual chat (một cuộc trò chuyện thân mật ngắn gọn)
-
a friendly casual chat (một cuộc trò chuyện thân mật, thân thiện)
-
an informal casual chat (một cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng)
-
over a casual chat (trong một cuộc trò chuyện thân mật)
-
with a casual chat (bằng một cuộc trò chuyện thân mật)
Idioms
-
shoot the breeze
Tán gẫu, chém gió về những chuyện không quan trọng.
"We spent the afternoon just shooting the breeze and catching up."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu và cập nhật tình hình của nhau.)
-
chew the fat
Nói chuyện phiếm trong một thời gian dài một cách thư giãn.
"My grandfather and his friends love to sit on the porch and chew the fat."
(Ông tôi và các bạn của ông thích ngồi ở hiên nhà và tán gẫu.)
-
pass the time of day
Chào hỏi xã giao, nói vài câu chuyện phiếm ngắn khi gặp ai đó.
"I saw my neighbor at the store, so we stopped to pass the time of day for a few minutes."
(Tôi gặp người hàng xóm ở cửa hàng, nên chúng tôi đã dừng lại để chào hỏi xã giao vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual chat
Danh từMột cuộc trò chuyện không trang trọng, thân mật và thoải mái.
"We had a casual chat about our weekend plans."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office encourages casual chats: they believe it fosters a more collaborative environment. |
Văn phòng khuyến khích những cuộc trò chuyện thân mật: họ tin rằng điều đó thúc đẩy một môi trường hợp tác hơn. |
| Phủ định | There wasn't much casual chatting: everyone was focused on the urgent deadline. |
Không có nhiều cuộc trò chuyện thân mật: mọi người đều tập trung vào thời hạn gấp rút. |
| Nghi vấn | Was it just casual chat: or did they actually discuss important business matters? |
Đó chỉ là một cuộc trò chuyện thân mật thôi sao: hay họ thực sự đã thảo luận về những vấn đề kinh doanh quan trọng? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a casual chat with her colleague, didn't she? |
Cô ấy đã trò chuyện thân mật với đồng nghiệp của mình, phải không? |
| Phủ định | They aren't chatting casually, are they? |
Họ không trò chuyện một cách thoải mái, phải không? |
| Nghi vấn | You don't mind a casual chat, do you? |
Bạn không ngại một cuộc trò chuyện thân mật, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual chat".
