(Top Banner Ad)
informal conversation
B1
Noun Phrase B1 Giao tiếp xã hội

informal conversation

UK: /ɪnˈfɔːməl ˌkɒnvərˈseɪʃən/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˌkɑːnvərˈseɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc trò chuyện không chính thức trò chuyện thân mật nói chuyện phiếm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A casual exchange of thoughts, feelings, and information; a relaxed discussion.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trao đổi thông tin, cảm xúc và suy nghĩ một cách thoải mái, không trang trọng; một cuộc thảo luận thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an informal conversation about the new project."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện không chính thức về dự án mới."

  • "They were having an informal conversation in the break room."

    "Họ đang có một cuộc trò chuyện không chính thức trong phòng nghỉ."

  • "The interview started with an informal conversation to make me feel comfortable."

    "Cuộc phỏng vấn bắt đầu với một cuộc trò chuyện không chính thức để tôi cảm thấy thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form Dạng, hình dạng, mẫu
Adjective formal Trang trọng, chính thức
Noun formality Thủ tục, sự trang trọng
Adverb formally Một cách trang trọng, chính thức
Noun informality Sự không trang trọng, thân mật
Verb converse Trò chuyện, đàm thoại
Adjective conversational Có tính chất trò chuyện, tự nhiên như khi nói chuyện
Noun conversationalist Người giỏi trò chuyện, người biết cách giao tiếp

Synonyms

casual chat (trò chuyện bình thường)small talk (chuyện phiếm)friendly discussion (thảo luận thân thiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Latin
conversari
Old French
formel
Old French
conversacion
English
formal
English
conversation
English
informal
English
informal conversation

Nguồn gốc của 'Informal'

Từ 'informal' được ghép từ tiền tố phủ định Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'formal'. 'Formal' lại có nguồn gốc từ từ 'forma' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu' hoặc 'quy tắc'. Do đó, 'informal' có nghĩa là 'không theo khuôn mẫu hay quy tắc', 'không trang trọng', 'thân mật'.

Nguồn gốc của 'Conversation'

Từ 'conversation' có nguồn gốc từ động từ Latin 'conversari', nghĩa là 'quay vòng' hoặc 'giao thiệp, lui tới thường xuyên'. Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn là 'cách sống' hoặc 'sự giao du', sau này dần thu hẹp lại để chỉ 'hành động trò chuyện, đàm thoại' như ngày nay. Khi kết hợp với 'informal', nó tạo nên ý nghĩa 'cuộc trò chuyện không trang trọng, thân mật'.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ nhấn mạnh vào tính chất không chính thức, tự nhiên và thoải mái của cuộc trò chuyện. Không giống như 'formal discussion' vốn có mục đích và cấu trúc rõ ràng, 'informal conversation' thường diễn ra một cách ngẫu nhiên và không có kế hoạch trước. Nó có thể bao gồm nhiều chủ đề khác nhau và không đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Prepositions

about on with

- **about:** Thường được sử dụng khi cuộc trò chuyện đề cập đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'We had an informal conversation about our vacation plans.'
- **on:** Tương tự như 'about', nhưng có thể mang tính trang trọng hơn một chút.
- **with:** Diễn tả đối tượng tham gia cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'I had an informal conversation with my colleague during lunch.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal conversation
  • casual casual informal conversation
    (cuộc trò chuyện thân mật, thoải mái)
  • friendly friendly informal conversation
    (cuộc trò chuyện thân thiện, không trang trọng)
  • light light informal conversation
    (cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vui vẻ)
  • brief brief informal conversation
    (cuộc trò chuyện ngắn gọn, không trang trọng)
Verb + informal conversation
  • have have an informal conversation
    (có một cuộc trò chuyện không trang trọng)
  • engage in engage in informal conversation
    (tham gia vào một cuộc trò chuyện không trang trọng)
  • strike up strike up an informal conversation
    (bắt chuyện, bắt đầu một cuộc trò chuyện không trang trọng)
  • make make informal conversation
    (tạo ra một cuộc trò chuyện không trang trọng (thường để giữ phép lịch sự))
informal conversation + Verb
  • flows informal conversation flows easily
    (cuộc trò chuyện không trang trọng diễn ra trôi chảy, dễ dàng)
  • develops informal conversation develops
    (cuộc trò chuyện không trang trọng phát triển, hình thành)

Idioms

  • Engage in informal conversation

    Tham gia vào cuộc trò chuyện không trang trọng/thân mật

    "They often engage in informal conversation during their coffee breaks."

    (Họ thường tham gia vào các cuộc trò chuyện thân mật trong giờ giải lao uống cà phê.)

  • Strike up an informal conversation

    Bắt chuyện, bắt đầu một cuộc trò chuyện không trang trọng

    "It's easy to strike up an informal conversation with strangers on public transport in some cultures."

    (Ở một số nền văn hóa, việc bắt chuyện thân mật với người lạ trên phương tiện giao thông công cộng là điều dễ dàng.)

  • Keep an informal conversation going

    Duy trì một cuộc trò chuyện không trang trọng

    "He's good at keeping an informal conversation going, even with shy people."

    (Anh ấy giỏi duy trì một cuộc trò chuyện thân mật, ngay cả với những người nhút nhát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal conversation

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc trao đổi thông tin, cảm xúc và suy nghĩ một cách thoải mái, không trang trọng; một cuộc thảo luận thư giãn.

"We had an informal conversation about the new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal conversation".

Văn hóa 'Small Talk' ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'small talk' (trò chuyện xã giao) là một dạng rất phổ biến của 'informal conversation'. Đây là những cuộc trò chuyện ngắn, nhẹ nhàng về các chủ đề chung chung như thời tiết, giao thông, cuối tuần sắp tới, nhằm mục đích phá vỡ sự im lặng, xây dựng thiện cảm hoặc chuẩn bị cho một cuộc thảo luận sâu hơn. Nó không phải là việc chia sẻ thông tin cá nhân mà là một kỹ năng xã hội quan trọng.

Mục đích của trò chuyện không trang trọng

Thông thường, 'informal conversation' không chỉ để trao đổi thông tin mà còn có vai trò xã hội quan trọng. Nó giúp xây dựng mối quan hệ, tạo không khí thoải mái, thể hiện sự thân thiện và sự cởi mở giữa các cá nhân. Trong môi trường công sở, nó có thể giúp tăng cường tinh thần đồng đội và giảm căng thẳng, tạo ra một môi trường làm việc dễ chịu hơn.