informal conversation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A casual exchange of thoughts, feelings, and information; a relaxed discussion.
Vietnamese Meaning
Một cuộc trao đổi thông tin, cảm xúc và suy nghĩ một cách thoải mái, không trang trọng; một cuộc thảo luận thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an informal conversation about the new project."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện không chính thức về dự án mới."
-
"They were having an informal conversation in the break room."
"Họ đang có một cuộc trò chuyện không chính thức trong phòng nghỉ."
-
"The interview started with an informal conversation to make me feel comfortable."
"Cuộc phỏng vấn bắt đầu với một cuộc trò chuyện không chính thức để tôi cảm thấy thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | Dạng, hình dạng, mẫu |
| Adjective | formal | Trang trọng, chính thức |
| Noun | formality | Thủ tục, sự trang trọng |
| Adverb | formally | Một cách trang trọng, chính thức |
| Noun | informality | Sự không trang trọng, thân mật |
| Verb | converse | Trò chuyện, đàm thoại |
| Adjective | conversational | Có tính chất trò chuyện, tự nhiên như khi nói chuyện |
| Noun | conversationalist | Người giỏi trò chuyện, người biết cách giao tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ nhấn mạnh vào tính chất không chính thức, tự nhiên và thoải mái của cuộc trò chuyện. Không giống như 'formal discussion' vốn có mục đích và cấu trúc rõ ràng, 'informal conversation' thường diễn ra một cách ngẫu nhiên và không có kế hoạch trước. Nó có thể bao gồm nhiều chủ đề khác nhau và không đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Prepositions
- **about:** Thường được sử dụng khi cuộc trò chuyện đề cập đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'We had an informal conversation about our vacation plans.'
- **on:** Tương tự như 'about', nhưng có thể mang tính trang trọng hơn một chút.
- **with:** Diễn tả đối tượng tham gia cuộc trò chuyện. Ví dụ: 'I had an informal conversation with my colleague during lunch.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual informal conversation (cuộc trò chuyện thân mật, thoải mái)
-
friendly friendly informal conversation (cuộc trò chuyện thân thiện, không trang trọng)
-
light light informal conversation (cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, vui vẻ)
-
brief brief informal conversation (cuộc trò chuyện ngắn gọn, không trang trọng)
-
have have an informal conversation (có một cuộc trò chuyện không trang trọng)
-
engage in engage in informal conversation (tham gia vào một cuộc trò chuyện không trang trọng)
-
strike up strike up an informal conversation (bắt chuyện, bắt đầu một cuộc trò chuyện không trang trọng)
-
make make informal conversation (tạo ra một cuộc trò chuyện không trang trọng (thường để giữ phép lịch sự))
-
flows informal conversation flows easily (cuộc trò chuyện không trang trọng diễn ra trôi chảy, dễ dàng)
-
develops informal conversation develops (cuộc trò chuyện không trang trọng phát triển, hình thành)
Idioms
-
Engage in informal conversation
Tham gia vào cuộc trò chuyện không trang trọng/thân mật
"They often engage in informal conversation during their coffee breaks."
(Họ thường tham gia vào các cuộc trò chuyện thân mật trong giờ giải lao uống cà phê.)
-
Strike up an informal conversation
Bắt chuyện, bắt đầu một cuộc trò chuyện không trang trọng
"It's easy to strike up an informal conversation with strangers on public transport in some cultures."
(Ở một số nền văn hóa, việc bắt chuyện thân mật với người lạ trên phương tiện giao thông công cộng là điều dễ dàng.)
-
Keep an informal conversation going
Duy trì một cuộc trò chuyện không trang trọng
"He's good at keeping an informal conversation going, even with shy people."
(Anh ấy giỏi duy trì một cuộc trò chuyện thân mật, ngay cả với những người nhút nhát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal conversation
Noun PhraseMột cuộc trao đổi thông tin, cảm xúc và suy nghĩ một cách thoải mái, không trang trọng; một cuộc thảo luận thư giãn.
"We had an informal conversation about the new project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal conversation".
