casual friend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A friend with whom one does not have a particularly close or committed relationship.
Vietnamese Meaning
Một người bạn mà bạn không có mối quan hệ đặc biệt thân thiết hoặc cam kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm just a casual friend of Sarah's; we only see each other at parties."
"Tôi chỉ là một người bạn bình thường của Sarah; chúng tôi chỉ gặp nhau ở các bữa tiệc."
-
"They were casual friends from college."
"Họ là bạn bè bình thường từ thời đại học."
-
"I consider him a casual friend, not someone I would confide in."
"Tôi xem anh ấy là một người bạn bình thường, không phải là người mà tôi sẽ tâm sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | không chính thức, bình thường, xã giao |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Adverb | casually | một cách tình cờ, không trịnh trọng |
| Noun | casualness | sự hời hợt, sự không chính thức |
| Noun | acquaintance | người quen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'casual friend' chỉ một mối quan hệ bạn bè không sâu sắc, thường dựa trên những tương tác không thường xuyên hoặc các hoạt động chung nhất định. Nó khác với 'close friend' (bạn thân) hoặc 'best friend' (bạn tốt nhất) vì thiếu sự gắn bó tình cảm và sự tin tưởng sâu sắc. 'Acquaintance' (người quen) có thể là một mối quan hệ thậm chí còn hời hợt hơn.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ ra người mà mình có mối quan hệ bạn bè hời hợt này. Ví dụ: 'I am casual friends with John.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere casual friend (chỉ thuần túy là một người bạn xã giao)
-
old an old casual friend (một người bạn xã giao cũ)
-
remain remain casual friends (vẫn giữ mối quan hệ bạn bè xã giao)
-
treat someone as treat someone as a casual friend (đối xử với ai đó như một người bạn xã giao)
Idioms
-
Fair-weather friend
Bạn chỉ ở bên khi vui vẻ, có lợi (bạn phù du)
"I thought he was a close friend, but he turned out to be a fair-weather friend."
(Tôi đã nghĩ anh ấy là bạn thân, nhưng hóa ra anh ấy chỉ là hạng bạn lúc vui thì có mặt.)
-
Friends in high places
Có bạn bè là người quyền cao chức trọng
"He got the job because he has friends in high places."
(Anh ấy có được công việc đó nhờ có quen biết với những người có quyền thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual friend
nounMột người bạn mà bạn không có mối quan hệ đặc biệt thân thiết hoặc cam kết.
"I'm just a casual friend of Sarah's; we only see each other at parties."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be meeting a casual friend for coffee tomorrow. |
Tôi sẽ gặp một người bạn bình thường để uống cà phê vào ngày mai. |
| Phủ định | We won't be going to the party with a casual friend; we're going alone. |
Chúng tôi sẽ không đi dự tiệc với một người bạn bình thường; chúng tôi sẽ đi một mình. |
| Nghi vấn | Will you be introducing me to your casual friends at the event? |
Bạn sẽ giới thiệu tôi với những người bạn bình thường của bạn tại sự kiện chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual friend".
