(Top Banner Ad)
casual friend
A2
noun A2 Xã hội học/Giao tiếp

casual friend

UK: /ˈkæʒuəl frend/ • US: /ˈkæʒuəl frend/

Nghĩa tiếng Việt

bạn bè bình thường bạn xã giao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A friend with whom one does not have a particularly close or committed relationship.

Vietnamese Meaning

Một người bạn mà bạn không có mối quan hệ đặc biệt thân thiết hoặc cam kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm just a casual friend of Sarah's; we only see each other at parties."

    "Tôi chỉ là một người bạn bình thường của Sarah; chúng tôi chỉ gặp nhau ở các bữa tiệc."

  • "They were casual friends from college."

    "Họ là bạn bè bình thường từ thời đại học."

  • "I consider him a casual friend, not someone I would confide in."

    "Tôi xem anh ấy là một người bạn bình thường, không phải là người mà tôi sẽ tâm sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual không chính thức, bình thường, xã giao
Noun friendship tình bạn
Adverb casually một cách tình cờ, không trịnh trọng
Noun casualness sự hời hợt, sự không chính thức
Noun acquaintance người quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kad- (to fall)
Latin
casualis (happening by chance)
Old English
freond (to love, to favor)
Middle English
casual frend

Sự kết hợp giữa 'tình cờ' và 'yêu mến'

Từ 'casual' có gốc Latinh là 'casus' (sự rơi, sự việc tình cờ). Ban đầu nó mô tả những sự kiện không định trước. Khi kết hợp với 'friend' (gốc từ 'freond' - người được yêu mến), cụm từ này dùng để chỉ một người bạn mà chúng ta gặp gỡ một cách ngẫu nhiên, không có sự gắn kết sâu sắc hay trách nhiệm lớn lao.

Usage Note

Cụm từ 'casual friend' chỉ một mối quan hệ bạn bè không sâu sắc, thường dựa trên những tương tác không thường xuyên hoặc các hoạt động chung nhất định. Nó khác với 'close friend' (bạn thân) hoặc 'best friend' (bạn tốt nhất) vì thiếu sự gắn bó tình cảm và sự tin tưởng sâu sắc. 'Acquaintance' (người quen) có thể là một mối quan hệ thậm chí còn hời hợt hơn.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ ra người mà mình có mối quan hệ bạn bè hời hợt này. Ví dụ: 'I am casual friends with John.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual friend
  • mere a mere casual friend
    (chỉ thuần túy là một người bạn xã giao)
  • old an old casual friend
    (một người bạn xã giao cũ)
Verb + casual friend
  • remain remain casual friends
    (vẫn giữ mối quan hệ bạn bè xã giao)
  • treat someone as treat someone as a casual friend
    (đối xử với ai đó như một người bạn xã giao)

Idioms

  • Fair-weather friend

    Bạn chỉ ở bên khi vui vẻ, có lợi (bạn phù du)

    "I thought he was a close friend, but he turned out to be a fair-weather friend."

    (Tôi đã nghĩ anh ấy là bạn thân, nhưng hóa ra anh ấy chỉ là hạng bạn lúc vui thì có mặt.)

  • Friends in high places

    Có bạn bè là người quyền cao chức trọng

    "He got the job because he has friends in high places."

    (Anh ấy có được công việc đó nhờ có quen biết với những người có quyền thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual friend

noun
Lật mặt

Một người bạn mà bạn không có mối quan hệ đặc biệt thân thiết hoặc cam kết.

"I'm just a casual friend of Sarah's; we only see each other at parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be meeting a casual friend for coffee tomorrow.
Tôi sẽ gặp một người bạn bình thường để uống cà phê vào ngày mai.
Phủ định
We won't be going to the party with a casual friend; we're going alone.
Chúng tôi sẽ không đi dự tiệc với một người bạn bình thường; chúng tôi sẽ đi một mình.
Nghi vấn
Will you be introducing me to your casual friends at the event?
Bạn sẽ giới thiệu tôi với những người bạn bình thường của bạn tại sự kiện chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual friend".

Phân cấp tình bạn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'friend' (bạn) rất rộng. 'Casual friend' nằm ở giữa 'acquaintance' (người quen) và 'close friend' (bạn thân). Người phương Tây thường có rất nhiều 'casual friends' từ nơi làm việc hoặc câu lạc bộ, nhưng họ phân biệt rất rõ ràng về mức độ riêng tư và sự hỗ trợ cảm xúc dành cho nhóm này.

Sự riêng tư và ranh giới

Khi được coi là 'casual friend', bạn thường chỉ thảo luận về các chủ đề chung như thời tiết, công việc hoặc sở thích, thay vì chia sẻ những vấn đề cá nhân sâu kín hay yêu cầu giúp đỡ về tài chính.