(Top Banner Ad)
casual job
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Việc làm

casual job

UK: /ˈkæʒuəl dʒɒb/ • US: /ˈkæʒuəl dʒɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

công việc thời vụ việc làm thêm công việc bán thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or part-time job, often with flexible hours and without the benefits of a permanent position.

Vietnamese Meaning

Một công việc tạm thời hoặc bán thời gian, thường có giờ giấc linh hoạt và không có các phúc lợi của một vị trí cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students take on casual jobs during the summer to earn extra money."

    "Nhiều sinh viên làm những công việc bán thời gian trong suốt mùa hè để kiếm thêm tiền."

  • "He picked up a casual job at a local restaurant."

    "Anh ấy tìm được một công việc tạm thời tại một nhà hàng địa phương."

  • "Casual jobs are often advertised online."

    "Công việc tạm thời thường được quảng cáo trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual tạm thời, không thường xuyên, không trang trọng
Adverb casually một cách tình cờ, một cách không trang trọng
Noun casualness sự bình thường, sự không trang trọng, sự xuề xòa
Noun casualisation / casualization sự tạm thời hóa (việc làm), xu hướng sử dụng lao động tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

seasonal work (công việc theo mùa)gig economy (nền kinh tế việc làm tự do)

Subject Area

Kinh tế, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a fall, chance, occasion')
Late Latin
casualis ('happening by chance')
Old French
casuel
Middle English
casuel
Modern English
casual + job

Từ 'Sự Ngã' đến 'Công Việc Tạm Thời'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'sự ngã' hoặc 'cơ hội, sự tình cờ'. Ban đầu, nó mô tả những điều xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước. Theo thời gian, ý nghĩa này được áp dụng cho quần áo (trang phục thường ngày, không trang trọng) và sau đó là công việc. Một 'casual job' chính là một công việc không thường xuyên, không cố định, đến một cách 'tình cờ' hoặc khi có nhu cầu, chứ không phải là một vị trí ổn định, lâu dài.

Usage Note

Công việc 'casual' thường mang tính chất ngắn hạn, không ổn định và có thể kết thúc bất cứ lúc nào. Nó khác với 'part-time job' ở chỗ tính chất tạm thời và linh hoạt cao hơn. So sánh với 'freelance work' thì 'casual job' thường là công việc được trả lương theo giờ hoặc theo ngày, trong khi 'freelance' thường là dự án với thời hạn và mức thù lao thỏa thuận.

Prepositions

as

Dùng 'as' để chỉ vai trò hoặc vị trí trong công việc tạm thời. Ví dụ: 'She worked as a waitress in a casual job'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual job
  • find a casual job
    (tìm một công việc tạm thời)
  • look for a casual job
    (tìm kiếm một công việc thời vụ)
  • have a casual job
    (có một công việc làm thêm không thường xuyên)
  • take on a casual job
    (nhận một công việc tạm thời)
Adjective + casual job
  • part-time casual job
    (công việc tạm thời bán thời gian)
  • low-paying casual job
    (công việc tạm thời lương thấp)
  • seasonal casual job
    (công việc thời vụ (theo mùa))
Prepositional Phrase
  • working in a casual job
    (làm việc trong một công việc tạm thời)
  • money from a casual job
    (tiền kiếm được từ một công việc tạm thời)

Idioms

  • a string of casual jobs

    Một chuỗi các công việc tạm thời, không ổn định, thường là làm việc này một thời gian rồi lại chuyển sang việc khác.

    "After leaving college, he worked a string of casual jobs in bars and restaurants."

    (Sau khi nghỉ học, anh ấy đã làm một chuỗi các công việc tạm thời ở các quán bar và nhà hàng.)

  • picking up casual jobs

    Chủ động nhận làm các công việc tạm thời bất cứ khi nào có cơ hội, thường để kiếm thêm thu nhập.

    "She's picking up casual jobs as a babysitter to save money for a new laptop."

    (Cô ấy đang nhận làm thêm các công việc trông trẻ tạm thời để tiết kiệm tiền mua một chiếc laptop mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual job

Danh từ
Lật mặt

Một công việc tạm thời hoặc bán thời gian, thường có giờ giấc linh hoạt và không có các phúc lợi của một vị trí cố định.

"Many students take on casual jobs during the summer to earn extra money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual job".

Công Việc Tạm Thời và Đời Sống Sinh Viên

Ở các nước phương Tây như Mỹ, Anh, Úc, việc học sinh, sinh viên có một 'casual job' (như làm ở quán cà phê, cửa hàng bán lẻ) là rất phổ biến. Đây không chỉ là cách để kiếm tiền tiêu vặt mà còn được xem là một bước quan trọng để học hỏi kinh nghiệm làm việc, kỹ năng quản lý thời gian và sự độc lập về tài chính từ khi còn trẻ.

Nền Kinh Tế Gig (Gig Economy)

'Casual job' là một phần quan trọng của 'nền kinh tế gig' hiện đại. Thay vì một công việc toàn thời gian, nhiều người kiếm sống bằng cách kết hợp nhiều công việc tạm thời hoặc các 'gig' (cuốc xe, đơn hàng giao đồ ăn, dự án tự do ngắn hạn). Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng cũng đi kèm với sự không chắc chắn về thu nhập và phúc lợi.