part-time job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công việc được thực hiện với số giờ làm việc ít hơn so với giờ làm việc bình thường hoặc toàn thời gian mỗi tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a part-time job at the local supermarket."
"Cô ấy có một công việc bán thời gian tại siêu thị địa phương."
-
"Many students take on part-time jobs to help pay for their tuition."
"Nhiều sinh viên làm công việc bán thời gian để giúp trả học phí."
-
"Finding a part-time job can be a great way to gain work experience."
"Tìm một công việc bán thời gian có thể là một cách tuyệt vời để có được kinh nghiệm làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'part-time job' thường được sử dụng để chỉ những công việc mà người lao động làm việc ít hơn 35-40 giờ mỗi tuần. Nó khác với 'full-time job' (công việc toàn thời gian) và 'freelance job' (công việc tự do). 'Part-time job' có thể là công việc tạm thời hoặc dài hạn.
Prepositions
'as a part-time job' - chỉ vai trò công việc đó là một công việc bán thời gian. 'in a part-time job' - chỉ trạng thái đang làm một công việc bán thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary part-time job (công việc bán thời gian tạm thời)
-
flexible flexible part-time job (công việc bán thời gian linh hoạt)
-
casual casual part-time job (công việc bán thời gian không thường xuyên/thời vụ)
-
well-paid well-paid part-time job (công việc bán thời gian lương cao)
-
summer summer part-time job (công việc bán thời gian mùa hè)
-
get get a part-time job (kiếm được một công việc bán thời gian)
-
find find a part-time job (tìm một công việc bán thời gian)
-
do do a part-time job (làm một công việc bán thời gian)
-
work work a part-time job (làm một công việc bán thời gian)
-
take on take on a part-time job (đảm nhận/nhận thêm một công việc bán thời gian)
-
quit quit a part-time job (nghỉ việc làm bán thời gian)
-
balance balance a part-time job with studies (cân bằng công việc bán thời gian với việc học)
Idioms
-
to pick up a part-time job
kiếm/nhận làm thêm một công việc bán thời gian (thường là để có thêm tiền)
"I need to pick up a part-time job to save for my trip."
(Tôi cần nhận thêm một công việc bán thời gian để tiết kiệm cho chuyến đi của mình.)
-
to juggle a part-time job and studies
cân bằng (xoay sở) giữa công việc bán thời gian và việc học
"Many university students have to juggle a part-time job and their academic responsibilities."
(Nhiều sinh viên đại học phải xoay sở giữa một công việc bán thời gian và trách nhiệm học tập của họ.)
-
to work a part-time job
làm công việc bán thời gian
"She works a part-time job at a coffee shop every weekend."
(Cô ấy làm công việc bán thời gian tại một quán cà phê mỗi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
part-time job
Danh từMột công việc được thực hiện với số giờ làm việc ít hơn so với giờ làm việc bình thường hoặc toàn thời gian mỗi tuần.
"She has a part-time job at the local supermarket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part-time job".
