casual moviegoer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who goes to the cinema relatively infrequently or without much dedication.
Vietnamese Meaning
Một người đi xem phim tương đối không thường xuyên hoặc không quá đam mê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cinema relies on both dedicated film fans and casual moviegoers to stay in business."
"Rạp chiếu phim dựa vào cả những người hâm mộ điện ảnh tận tâm và những người xem phim bình thường để duy trì hoạt động kinh doanh."
-
"Marketing campaigns often target both regular and casual moviegoers."
"Các chiến dịch marketing thường nhắm mục tiêu cả những người xem phim thường xuyên và không thường xuyên."
-
"As a casual moviegoer, I only see a few films in theaters each year."
"Là một người xem phim bình thường, tôi chỉ xem một vài bộ phim ở rạp mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | Bình thường, không trịnh trọng, hời hợt |
| Adverb | casually | Một cách tình cờ, không thường xuyên |
| Noun | casualness | Sự không chính thức, sự hời hợt |
| Noun | moviegoer | Người đi xem phim |
| Noun | cinemagoer | Người hay đi xem rạp (từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh-Anh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ những người xem phim không phải là 'mọt phim' (cinephile) mà chỉ xem phim để giải trí một cách bình thường, có thể chỉ xem một vài bộ phim mỗi năm. Nó khác với 'avid moviegoer' là những người xem phim thường xuyên và rất quan tâm đến điện ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
target target the casual moviegoer (nhắm đến đối tượng khán giả xem phim giải trí)
-
appeal to appeal to the casual moviegoer (thu hút những người xem phim bình thường)
-
alienate alienate the casual moviegoer (khiến những khán giả đại chúng cảm thấy xa lạ/khó hiểu)
-
average the average casual moviegoer (một người xem phim bình thường điển hình)
-
typical a typical casual moviegoer (một khán giả đại chúng đặc trưng)
Idioms
-
Catering to the casual moviegoer
Chiều theo thị hiếu khán giả đại chúng
"The studio is catering to the casual moviegoer by adding more action scenes and less complex dialogue."
(Hãng phim đang chiều theo thị hiếu khán giả đại chúng bằng cách thêm nhiều cảnh hành động và giảm bớt lời thoại phức tạp.)
-
A casual viewer
Người xem hời hợt/xem cho vui
"Even a casual viewer could see that the special effects were outdated."
(Ngay cả một người xem bình thường cũng có thể thấy rằng hiệu ứng đặc biệt đã lỗi thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual moviegoer
Danh từMột người đi xem phim tương đối không thường xuyên hoặc không quá đam mê.
"The cinema relies on both dedicated film fans and casual moviegoers to stay in business."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a casual moviegoer has its perks: you can enjoy films without overthinking them. |
Là một người xem phim bình thường có những lợi ích riêng: bạn có thể thưởng thức phim mà không cần suy nghĩ quá nhiều. |
| Phủ định | She is not a casual moviegoer: she analyzes every shot and thematic element in excruciating detail. |
Cô ấy không phải là một người xem phim bình thường: cô ấy phân tích từng cảnh quay và yếu tố chủ đề một cách chi tiết đến đau khổ. |
| Nghi vấn | Are you a casual moviegoer: do you simply enjoy the experience or do you critique every aspect of the film? |
Bạn có phải là một người xem phim bình thường không: bạn chỉ đơn giản tận hưởng trải nghiệm hay bạn phê bình mọi khía cạnh của bộ phim? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual moviegoer".
