(Top Banner Ad)
casual party
A2
Danh từ A2 Xã hội

casual party

UK: /ˈkæʒuəl ˈpɑːti/ • US: /ˈkæʒuəl ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc thân mật buổi tụ tập bạn bè bữa tiệc không trang trọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal gathering of people for socializing and relaxation.

Vietnamese Meaning

Một buổi tụ tập không trang trọng của mọi người để giao lưu và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having a casual party at my place this weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc thân mật tại nhà tôi vào cuối tuần này."

  • "It's just a casual party, so feel free to wear whatever you're comfortable in."

    "Đây chỉ là một buổi tiệc thân mật thôi, nên cứ thoải mái mặc những gì bạn thấy dễ chịu."

  • "The company organized a casual party to celebrate the successful project."

    "Công ty đã tổ chức một buổi tiệc thân mật để ăn mừng dự án thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb casually một cách thân mật, không trang trọng, tình cờ
Noun casualness sự bình dị, sự thoải mái, sự không trang trọng
Verb to party tiệc tùng, ăn mừng
Noun partygoer người đi dự tiệc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('a chance, fall') + partire ('to divide')
Late Latin / Old French
casualis ('by chance') + partie ('a part, a group')
Middle English
casuel + partie
Modern English
casual party

Nguồn gốc của 'Casual'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'ngẫu nhiên'. Vì vậy, một 'casual party' mang ý nghĩa là một bữa tiệc không trang trọng, không có kế hoạch cầu kỳ, nơi mọi người có thể thư giãn một cách tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Party'

Từ 'party' có gốc từ tiếng Latin 'partire', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân chia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhóm người cùng chung một phe (ví dụ: political party - đảng chính trị). Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ cuộc tụ họp xã hội nào.

Usage Note

Cụm từ 'casual party' mang ý nghĩa về một buổi tiệc diễn ra trong không khí thoải mái, không đòi hỏi sự chuẩn bị cầu kỳ hay trang phục trang trọng. Nó khác với 'formal party' (tiệc trang trọng) hoặc 'black-tie event' (sự kiện yêu cầu tuxedo) ở mức độ nghi thức và sự chuẩn bị.

Prepositions

at for

'at a casual party' (tại một buổi tiệc không trang trọng) diễn tả địa điểm. 'for a casual party' (cho một buổi tiệc không trang trọng) diễn tả mục đích hoặc lý do tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual party
  • throw a casual party
    (tổ chức một bữa tiệc thân mật)
  • host a casual party
    (làm chủ nhà một bữa tiệc thân mật)
  • go to a casual party
    (đi dự một bữa tiệc thân mật)
  • be invited to a casual party
    (được mời đến một bữa tiệc thân mật)
Adjective + casual party
  • a small casual party
    (một bữa tiệc thân mật quy mô nhỏ)
  • an informal casual party
    (một bữa tiệc thân mật, không trang trọng)
  • a fun casual party
    (một bữa tiệc thân mật vui vẻ)

Idioms

  • Come as you are.

    Cứ ăn mặc tự nhiên, thoải mái thôi (không cần trang trọng).

    "Don't worry about dressing up. It's just a casual party, so come as you are."

    (Đừng lo về chuyện ăn mặc. Đây chỉ là một bữa tiệc thân mật thôi, nên bạn cứ thoải mái nhé.)

  • Crash a party.

    Đến dự tiệc mà không được mời.

    "We heard music from next door and decided to crash the casual party."

    (Chúng tôi nghe thấy tiếng nhạc từ nhà bên và quyết định đến dự tiệc dù không được mời.)

  • Be a party pooper.

    Là người làm mất vui, phá hỏng không khí bữa tiệc.

    "Don't be a party pooper! Come and dance with us at this casual party."

    (Đừng làm người mất vui chứ! Lại đây nhảy với chúng tôi trong bữa tiệc thân mật này đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual party

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tụ tập không trang trọng của mọi người để giao lưu và thư giãn.

"We're having a casual party at my place this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the casual party, friends, colleagues, and even strangers mingled freely, creating a relaxed atmosphere.
Tại bữa tiệc thân mật, bạn bè, đồng nghiệp, và thậm chí cả người lạ hòa mình một cách tự do, tạo nên một bầu không khí thoải mái.
Phủ định
Though he received an invitation, Mark, usually eager for social gatherings, did not attend the casual party.
Mặc dù nhận được lời mời, Mark, người thường rất háo hức với các buổi tụ tập xã hội, đã không tham dự bữa tiệc thân mật.
Nghi vấn
Given the relaxed dress code, is this casual party, unlike formal events, really suitable for wearing jeans and a t-shirt?
Với quy định về trang phục thoải mái, liệu bữa tiệc thân mật này, không giống như các sự kiện trang trọng, có thực sự phù hợp để mặc quần jean và áo phông?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual party".

Tiệc Potluck (Mỗi người góp một món)

Ở các nước phương Tây, một hình thức 'casual party' rất phổ biến là 'potluck'. Trong bữa tiệc này, chủ nhà chỉ chuẩn bị một vài món, còn mỗi vị khách sẽ mang theo một món ăn tự làm để chia sẻ với mọi người. Điều này làm giảm gánh nặng cho chủ nhà và tạo ra không khí cộng đồng, thân mật.

Quy tắc trang phục (Dress Code)

Khi được mời đến một 'casual party', bạn thường không cần mặc đồ quá trang trọng. Quần jeans, áo phông, váy đơn giản thường là những lựa chọn phù hợp. Lời mời đôi khi sẽ ghi rõ 'come as you are', nhấn mạnh sự thoải mái và tự nhiên, không cần cầu kỳ về trang phục.