(Top Banner Ad)
informal gathering
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

informal gathering

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi gặp mặt thân mật buổi tụ tập không chính thức cuộc gặp gỡ thân tình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relaxed, unofficial meeting or social event.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện xã hội thoải mái, không chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having an informal gathering at my place on Saturday."

    "Chúng tôi sẽ có một buổi gặp mặt thân mật ở nhà tôi vào thứ Bảy."

  • "The company organized an informal gathering to celebrate the end of the project."

    "Công ty đã tổ chức một buổi gặp mặt thân mật để ăn mừng kết thúc dự án."

  • "It's just an informal gathering, so don't worry about dressing up."

    "Đây chỉ là một buổi gặp mặt thân mật thôi, nên đừng lo lắng về việc ăn mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng thức
Verb form tạo thành, hình thành
Adjective formal trang trọng, chính thức
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật
Verb gather tụ tập, thu thập
Noun gatherer người thu gom, người tập hợp
Adjective/Past Participle gathered được tụ tập, được thu gom

Synonyms

Antonyms

formal meeting (cuộc họp chính thức)official gathering (buổi tụ họp chính thức)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + forma (form, shape)
Old French
informel
English
informal
Old English
gaderian (to collect, unite)
Middle English
gaderen
English
gathering

Nguồn gốc của 'informal gathering'

Cụm từ 'informal gathering' ghép từ 'informal' (không trang trọng) và 'gathering' (buổi tụ tập). 'Informal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'forma' (hình thức, quy tắc), ngụ ý sự thiếu vắng các quy tắc hay nghi thức cứng nhắc. 'Gathering' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gaderian', mang nghĩa 'tập hợp lại'. Khi kết hợp, 'informal gathering' mô tả một buổi tụ họp của mọi người một cách thoải mái, không theo nghi thức hay quy định nghiêm ngặt nào, thường là để giải trí hoặc giao lưu.

Usage Note

Cụm từ 'informal gathering' nhấn mạnh tính chất thoải mái, thân mật, không có nghi thức trang trọng. Nó thường dùng để chỉ các buổi gặp mặt bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình trong một không gian thân thiện. So với 'formal meeting', 'informal gathering' ít mang tính chất công việc hoặc mục đích cụ thể hơn. Thay vì 'party' hoặc 'celebration', nó gợi ý một sự kiện nhỏ hơn, tự nhiên hơn.

Prepositions

at for

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm: 'We had an informal gathering at my house.' (Chúng tôi đã có một buổi gặp mặt thân mật tại nhà tôi.). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'This informal gathering is for getting to know each other better.' (Buổi gặp mặt thân mật này là để mọi người hiểu nhau hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal gathering
  • small a small informal gathering
    (một buổi tụ tập thân mật nhỏ)
  • casual a casual informal gathering
    (một buổi tụ tập bình thường, không trang trọng)
  • friendly a friendly informal gathering
    (một buổi tụ tập thân thiện)
  • intimate an intimate informal gathering
    (một buổi tụ tập ấm cúng, thân mật)
  • social a social informal gathering
    (một buổi tụ tập xã giao, giao lưu)
Verb + informal gathering
  • host to host an informal gathering
    (tổ chức một buổi tụ tập không trang trọng)
  • attend to attend an informal gathering
    (tham dự một buổi tụ tập không trang trọng)
  • have to have an informal gathering
    (có một buổi tụ tập không trang trọng)
  • organize to organize an informal gathering
    (sắp xếp một buổi tụ tập không trang trọng)
Prepositional Phrase + informal gathering
  • at at an informal gathering
    (tại một buổi tụ tập không trang trọng)
  • for for an informal gathering
    (cho một buổi tụ tập không trang trọng)

Idioms

  • to turn into an informal gathering

    chuyển thành một buổi tụ tập không trang trọng (thường là từ một sự kiện khác)

    "The business meeting quickly turned into an informal gathering over coffee."

    (Cuộc họp kinh doanh nhanh chóng biến thành một buổi tụ tập thân mật bên tách cà phê.)

  • just an informal gathering

    chỉ là một buổi tụ tập thân mật (nhấn mạnh sự đơn giản, không cầu kỳ)

    "Don't dress up too much, it's just an informal gathering with friends."

    (Đừng ăn mặc quá cầu kỳ, đó chỉ là một buổi tụ tập thân mật với bạn bè thôi.)

  • more of an informal gathering than...

    mang tính chất tụ tập thân mật hơn là... (so sánh với một loại sự kiện khác)

    "The celebration felt more of an informal gathering than a grand party."

    (Buổi kỷ niệm cảm thấy giống một buổi tụ tập thân mật hơn là một bữa tiệc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal gathering

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện xã hội thoải mái, không chính thức.

"We're having an informal gathering at my place on Saturday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had an informal gathering at Sarah's house last night.
Chúng tôi đã có một buổi tụ tập thân mật tại nhà Sarah tối qua.
Phủ định
It wasn't an informal gathering; it was a formal business meeting.
Đó không phải là một buổi tụ tập thân mật; đó là một cuộc họp kinh doanh trang trọng.
Nghi vấn
Was it an informal gathering or a planned event?
Đó là một buổi tụ tập thân mật hay một sự kiện được lên kế hoạch?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal gathering".

Vai trò trong giao tiếp xã hội phương Tây

Các buổi tụ tập không trang trọng (informal gatherings) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội ở các nước phương Tây. Chúng thường diễn ra tại nhà riêng, quán cà phê hoặc công viên, tạo cơ hội cho mọi người giao lưu, chia sẻ mà không bị ràng buộc bởi các quy tắc phức tạp. Đây là dịp để mọi người thư giãn, trò chuyện cởi mở và cảm thấy được kết nối với cộng đồng hoặc nhóm bạn bè.

Sự khác biệt với các sự kiện chính thức

Khác với các sự kiện chính thức (formal events) như tiệc gala, hội nghị kinh doanh hay đám cưới, informal gatherings thường không yêu cầu trang phục quá lịch sự, không có lịch trình cụ thể hay nghi thức chặt chẽ. Đồ ăn thức uống thường đơn giản, có thể là 'potluck' (mỗi người mang một món), và trọng tâm là sự thoải mái, tự nhiên. Điều này giúp giảm áp lực và khuyến khích sự tương tác chân thật giữa những người tham gia.