(Top Banner Ad)
relaxed get-together
B1
Adjective B1 Xã hội, Giao tiếp

relaxed get-together

UK: /rɪˈlækst ˈɡet təˌɡeðər/ • US: /rɪˈlækst ˈɡet təˌɡeðər/

Nghĩa tiếng Việt

buổi gặp mặt thân mật buổi tụ họp thư giãn buổi liên hoan nhẹ nhàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from tension and anxiety; easygoing and comfortable.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere at the party was very relaxed."

    "Bầu không khí ở bữa tiệc rất thoải mái."

  • "It was a relaxed get-together with close friends."

    "Đó là một buổi tụ họp thoải mái với những người bạn thân thiết."

  • "We're planning a relaxed get-together to celebrate her promotion."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi tụ họp thoải mái để chúc mừng việc cô ấy được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Relax Thư giãn, làm dịu
Adjective Relaxing Mang tính thư giãn, làm thoải mái
Noun Relaxation Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Verb Gather Tụ tập, tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Relaxed
English
Get-together

Nguồn gốc của 'Relaxed'

Từ 'relaxed' xuất phát từ động từ 'relax', có nghĩa là 'làm cho bớt căng thẳng' hoặc 'trở nên thoải mái'. Nó mang ý nghĩa về sự thư giãn, không gò bó, và thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc cơ thể.

Nguồn gốc của 'Get-together'

Cụm từ 'get-together' là một cách diễn đạt thân mật cho một cuộc gặp gỡ hoặc tụ họp, thường là giữa bạn bè hoặc gia đình. Nó nhấn mạnh tính chất gần gũi và mục đích giao lưu, trò chuyện.

Usage Note

Từ 'relaxed' nhấn mạnh sự thoải mái, không gò bó. Thường được dùng để mô tả bầu không khí, thái độ hoặc con người.

Prepositions

about with

relaxed about (không lo lắng về điều gì), relaxed with (thoải mái với ai/cái gì). Ví dụ: He is relaxed about the exam results. She is relaxed with her friends.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxed get-together
  • Small small relaxed get-together
    (Buổi tụ tập nhỏ thân mật)
  • Casual casual relaxed get-together
    (Buổi tụ tập thân mật không trang trọng)
  • Informal informal relaxed get-together
    (Buổi tụ tập thân mật không chính thức)
Verb + relaxed get-together
  • Host host a relaxed get-together
    (Tổ chức một buổi tụ tập thân mật)
  • Attend attend a relaxed get-together
    (Tham dự một buổi tụ tập thân mật)
  • Plan plan a relaxed get-together
    (Lên kế hoạch cho một buổi tụ tập thân mật)

Idioms

  • Kick back at a relaxed get-together

    Thư giãn, xả hơi tại một buổi tụ tập thân mật.

    "After a long week at work, kicking back at a relaxed get-together with friends is the best way to unwind."

    (Sau một tuần dài làm việc, thư giãn tại một buổi tụ tập thân mật với bạn bè là cách tốt nhất để xả hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed get-together

Adjective
Lật mặt

Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.

"The atmosphere at the party was very relaxed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed get-together".

Tầm quan trọng của giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những buổi tụ tập thân mật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội và giảm căng thẳng. Đó là cơ hội để mọi người kết nối, chia sẻ và thư giãn cùng nhau.