(Top Banner Ad)
cause analysis
B2
Noun B2 Phân tích vấn đề, Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

cause analysis

UK: /kɔːz əˈnæləsɪs/ • US: /kɔz əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích nguyên nhân phân tích lý do tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying and understanding the root causes of problems or events.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và hiểu các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough cause analysis to determine why the project was delayed."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích nguyên nhân kỹ lưỡng để xác định lý do tại sao dự án bị trì hoãn."

  • "Performing a cause analysis helps prevent similar problems from happening again."

    "Thực hiện phân tích nguyên nhân giúp ngăn ngừa các vấn đề tương tự xảy ra lần nữa."

  • "The report includes a detailed cause analysis of the accident."

    "Báo cáo bao gồm một phân tích nguyên nhân chi tiết về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical / analytic mang tính phân tích, thuộc về phân tích
Verb cause gây ra
Adjective causal thuộc về nhân quả
Noun causation / causality quan hệ nhân quả, tính nhân quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phân tích vấn đề, Khoa học, Kỹ thuật, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
causa > cause
Greek > Late Latin > English
analysis > analysis

Nguồn gốc của 'Cause' (Nguyên nhân)

Từ 'cause' bắt nguồn từ 'causa' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'lý do, động cơ' hoặc 'một vụ kiện pháp lý'. Trong các phiên tòa La Mã cổ đại, 'causa' là lý do đằng sau một hành động hoặc cơ sở của một vụ kiện. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra ngoài lĩnh vực pháp luật để chỉ bất kỳ lý do nào gây ra một sự việc, trở thành từ 'nguyên nhân' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Analysis' (Phân tích)

Từ 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'analysis', có nghĩa đen là 'tháo gỡ' hoặc 'gỡ ra'. Nó được ghép từ 'ana-' (lên, ngược lại) và 'lysis' (sự nới lỏng). Hãy tưởng tượng việc gỡ một nút thắt phức tạp để xem từng sợi dây riêng lẻ. Hình ảnh này thể hiện hoàn hảo bản chất của việc phân tích: chia nhỏ một vấn đề hoặc một hệ thống phức tạp thành các phần cấu thành để hiểu rõ hơn về nó.

Usage Note

Cause analysis tập trung vào việc tìm ra 'tại sao' một vấn đề xảy ra. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật khác nhau để phân tích dữ liệu, xác định các yếu tố góp phần và xác định các nguyên nhân cơ bản. Không giống như mô tả đơn giản về một vấn đề, cause analysis đi sâu vào bản chất của nó.

Prepositions

of for

‘Cause analysis of [problem]’: Phân tích nguyên nhân của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The cause analysis of the system failure revealed a software bug'.
‘Cause analysis for [improvement/prevention]’: Phân tích nguyên nhân để cải thiện hoặc ngăn chặn một vấn đề. Ví dụ: 'We need a cause analysis for the high rate of customer complaints'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cause analysis
  • perform / conduct a cause analysis
    (thực hiện / tiến hành một phân tích nguyên nhân)
  • do a cause analysis
    (làm một phân tích nguyên nhân)
  • require a cause analysis
    (yêu cầu một phân tích nguyên nhân)
Adjective + cause analysis
  • root cause analysis
    (phân tích nguyên nhân gốc rễ)
  • thorough / detailed cause analysis
    (phân tích nguyên nhân kỹ lưỡng / chi tiết)
  • formal cause analysis
    (phân tích nguyên nhân chính thức)
cause analysis + Noun
  • cause analysis report
    (báo cáo phân tích nguyên nhân)
  • cause analysis process
    (quy trình phân tích nguyên nhân)
  • cause analysis tool / technique
    (công cụ / kỹ thuật phân tích nguyên nhân)

Idioms

  • root cause analysis (RCA)

    Phân tích nguyên nhân gốc rễ. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến, chỉ một phương pháp điều tra vấn đề nhằm tìm ra nguyên nhân cơ bản, sâu xa nhất thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt.

    "The hospital performed a root cause analysis to understand why the medical error occurred."

    (Bệnh viện đã tiến hành phân tích nguyên nhân gốc rễ để hiểu tại sao sai sót y khoa lại xảy ra.)

  • the five whys (of cause analysis)

    Kỹ thuật 'Năm câu hỏi Tại sao'. Đây là một kỹ thuật được sử dụng trong phân tích nguyên nhân, trong đó người điều tra liên tục hỏi 'Tại sao?' (thường là năm lần) để khám phá các tầng nguyên nhân và kết quả, từ đó tìm ra gốc rễ của vấn đề.

    "Using the five whys, we discovered that the machine failed not because of a faulty part, but because the maintenance schedule was overlooked."

    (Sử dụng kỹ thuật 'Năm câu hỏi Tại sao', chúng tôi phát hiện ra rằng máy hỏng không phải do một bộ phận lỗi, mà vì lịch trình bảo trì đã bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause analysis

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định và hiểu các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề hoặc sự kiện.

"The company conducted a thorough cause analysis to determine why the project was delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve efficiency, the team conducted a thorough cause analysis, identifying several key contributing factors to the problem.
Để nâng cao hiệu quả, nhóm đã tiến hành phân tích nguyên nhân kỹ lưỡng, xác định một số yếu tố chính góp phần gây ra vấn đề.
Phủ định
Despite their best efforts, the initial cause analysis, surprisingly, did not reveal the root of the persistent errors.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, nhưng phân tích nguyên nhân ban đầu, đáng ngạc nhiên, đã không tiết lộ gốc rễ của các lỗi dai dẳng.
Nghi vấn
Considering the complexity of the system, is a detailed cause analysis, perhaps involving multiple experts, necessary to determine the source of the malfunction?
Xem xét sự phức tạp của hệ thống, liệu một phân tích nguyên nhân chi tiết, có lẽ cần đến sự tham gia của nhiều chuyên gia, có cần thiết để xác định nguồn gốc của sự cố hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause analysis".

Văn hóa 'Không Đổ Lỗi' trong Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất và công nghệ, 'phân tích nguyên nhân' gắn liền với triết lý 'không đổ lỗi' (no-blame culture). Khi có sự cố xảy ra, mục tiêu không phải là tìm ra cá nhân để trừng phạt, mà là tiến hành một cuộc phân tích hệ thống để tìm ra lỗ hổng trong quy trình, công nghệ hoặc đào tạo. Cách tiếp cận này, được thúc đẩy bởi các hệ thống quản lý chất lượng như Six Sigma, cho rằng việc sửa chữa hệ thống sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn là đổ lỗi cho con người.

Bài học từ Thảm họa: Vai trò trong An toàn Hàng không

Phân tích nguyên nhân là một trụ cột trong ngành an toàn hàng không và giao thông vận tải ở các nước phương Tây. Các cơ quan như Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia Hoa Kỳ (NTSB) có nhiệm vụ thực hiện các cuộc phân tích nguyên nhân cực kỳ chi tiết sau mỗi vụ tai nạn. Kết quả của họ không chỉ xác định nguyên nhân mà còn đưa ra các khuyến nghị an toàn có thể thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp, từ thiết kế máy bay đến quy trình đào tạo phi công, nhằm đảm bảo thảm kịch không lặp lại.