cause analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of identifying and understanding the root causes of problems or events.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định và hiểu các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề hoặc sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted a thorough cause analysis to determine why the project was delayed."
"Công ty đã tiến hành một phân tích nguyên nhân kỹ lưỡng để xác định lý do tại sao dự án bị trì hoãn."
-
"Performing a cause analysis helps prevent similar problems from happening again."
"Thực hiện phân tích nguyên nhân giúp ngăn ngừa các vấn đề tương tự xảy ra lần nữa."
-
"The report includes a detailed cause analysis of the accident."
"Báo cáo bao gồm một phân tích nguyên nhân chi tiết về vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cause analysis tập trung vào việc tìm ra 'tại sao' một vấn đề xảy ra. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ và kỹ thuật khác nhau để phân tích dữ liệu, xác định các yếu tố góp phần và xác định các nguyên nhân cơ bản. Không giống như mô tả đơn giản về một vấn đề, cause analysis đi sâu vào bản chất của nó.
Prepositions
‘Cause analysis of [problem]’: Phân tích nguyên nhân của một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The cause analysis of the system failure revealed a software bug'.
‘Cause analysis for [improvement/prevention]’: Phân tích nguyên nhân để cải thiện hoặc ngăn chặn một vấn đề. Ví dụ: 'We need a cause analysis for the high rate of customer complaints'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform / conduct a cause analysis (thực hiện / tiến hành một phân tích nguyên nhân)
-
do a cause analysis (làm một phân tích nguyên nhân)
-
require a cause analysis (yêu cầu một phân tích nguyên nhân)
-
root cause analysis (phân tích nguyên nhân gốc rễ)
-
thorough / detailed cause analysis (phân tích nguyên nhân kỹ lưỡng / chi tiết)
-
formal cause analysis (phân tích nguyên nhân chính thức)
-
cause analysis report (báo cáo phân tích nguyên nhân)
-
cause analysis process (quy trình phân tích nguyên nhân)
-
cause analysis tool / technique (công cụ / kỹ thuật phân tích nguyên nhân)
Idioms
-
root cause analysis (RCA)
Phân tích nguyên nhân gốc rễ. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến, chỉ một phương pháp điều tra vấn đề nhằm tìm ra nguyên nhân cơ bản, sâu xa nhất thay vì chỉ xử lý các triệu chứng bề mặt.
"The hospital performed a root cause analysis to understand why the medical error occurred."
(Bệnh viện đã tiến hành phân tích nguyên nhân gốc rễ để hiểu tại sao sai sót y khoa lại xảy ra.)
-
the five whys (of cause analysis)
Kỹ thuật 'Năm câu hỏi Tại sao'. Đây là một kỹ thuật được sử dụng trong phân tích nguyên nhân, trong đó người điều tra liên tục hỏi 'Tại sao?' (thường là năm lần) để khám phá các tầng nguyên nhân và kết quả, từ đó tìm ra gốc rễ của vấn đề.
"Using the five whys, we discovered that the machine failed not because of a faulty part, but because the maintenance schedule was overlooked."
(Sử dụng kỹ thuật 'Năm câu hỏi Tại sao', chúng tôi phát hiện ra rằng máy hỏng không phải do một bộ phận lỗi, mà vì lịch trình bảo trì đã bị bỏ qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause analysis
NounQuá trình xác định và hiểu các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề hoặc sự kiện.
"The company conducted a thorough cause analysis to determine why the project was delayed."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve efficiency, the team conducted a thorough cause analysis, identifying several key contributing factors to the problem. |
Để nâng cao hiệu quả, nhóm đã tiến hành phân tích nguyên nhân kỹ lưỡng, xác định một số yếu tố chính góp phần gây ra vấn đề. |
| Phủ định | Despite their best efforts, the initial cause analysis, surprisingly, did not reveal the root of the persistent errors. |
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, nhưng phân tích nguyên nhân ban đầu, đáng ngạc nhiên, đã không tiết lộ gốc rễ của các lỗi dai dẳng. |
| Nghi vấn | Considering the complexity of the system, is a detailed cause analysis, perhaps involving multiple experts, necessary to determine the source of the malfunction? |
Xem xét sự phức tạp của hệ thống, liệu một phân tích nguyên nhân chi tiết, có lẽ cần đến sự tham gia của nhiều chuyên gia, có cần thiết để xác định nguồn gốc của sự cố hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause analysis".
