cease to be serious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop being serious; to become playful or lighthearted.
Vietnamese Meaning
Ngừng nghiêm túc; trở nên vui vẻ hoặc nhẹ nhàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the boss left, the team ceased to be serious and started joking around."
"Sau khi sếp đi, cả nhóm không còn nghiêm túc nữa và bắt đầu đùa giỡn."
-
"The atmosphere in the meeting ceased to be serious when John started telling jokes."
"Không khí trong cuộc họp không còn nghiêm túc khi John bắt đầu kể chuyện cười."
-
"The teacher allowed the students to cease to be serious for a few minutes after the difficult exam."
"Giáo viên cho phép học sinh ngừng nghiêm túc trong vài phút sau bài kiểm tra khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cease | ngừng, chấm dứt |
| Noun | cessation | sự đình chỉ, sự cắt đứt |
| Adjective | serious | nghiêm túc, hệ trọng |
| Noun | seriousness | sự nghiêm túc |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi trong thái độ hoặc không khí từ trang trọng hoặc căng thẳng sang thoải mái và vui vẻ. Nó ngụ ý rằng sự thay đổi này là có ý thức hoặc có chủ ý. Khác với 'lighten up' thường mang nghĩa giảm bớt căng thẳng, 'cease to be serious' nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly cease to be serious (đột ngột không còn nghiêm túc nữa)
-
abruptly abruptly cease to be serious (bất ngờ dừng thái độ nghiêm túc)
-
about cease to be serious about the project (không còn xem trọng dự án này nữa)
Idioms
-
cease and desist
ngừng ngay lập tức (thường dùng trong pháp lý)
"The company was ordered to cease and desist from using the logo."
(Công ty đã bị yêu cầu ngừng ngay lập tức việc sử dụng logo đó.)
-
dead serious
cực kỳ nghiêm túc
"I'm dead serious about moving to another country."
(Tôi hoàn toàn nghiêm túc về việc chuyển sang nước khác sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cease to be serious
Cụm động từNgừng nghiêm túc; trở nên vui vẻ hoặc nhẹ nhàng hơn.
"After the boss left, the team ceased to be serious and started joking around."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would cease to be serious if she won the lottery. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không còn nghiêm túc nữa nếu cô ấy trúng xổ số. |
| Phủ định | He told me that he did not cease to be serious about his studies even when he was having fun. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ngừng nghiêm túc về việc học của mình ngay cả khi anh ấy đang vui vẻ. |
| Nghi vấn | She asked if he would cease to be serious after the project was completed. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có ngừng nghiêm túc sau khi dự án hoàn thành hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease to be serious".
