(Top Banner Ad)
cease to be serious
B2
Cụm động từ B2 Chung

cease to be serious

UK: /siːs tuː biː ˈsɪəriəs/ • US: /siːs tuː biː ˈsɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng nghiêm túc không còn nghiêm túc nữa mất vẻ nghiêm túc bớt nghiêm nghị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop being serious; to become playful or lighthearted.

Vietnamese Meaning

Ngừng nghiêm túc; trở nên vui vẻ hoặc nhẹ nhàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the boss left, the team ceased to be serious and started joking around."

    "Sau khi sếp đi, cả nhóm không còn nghiêm túc nữa và bắt đầu đùa giỡn."

  • "The atmosphere in the meeting ceased to be serious when John started telling jokes."

    "Không khí trong cuộc họp không còn nghiêm túc khi John bắt đầu kể chuyện cười."

  • "The teacher allowed the students to cease to be serious for a few minutes after the difficult exam."

    "Giáo viên cho phép học sinh ngừng nghiêm túc trong vài phút sau bài kiểm tra khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cease ngừng, chấm dứt
Noun cessation sự đình chỉ, sự cắt đứt
Adjective serious nghiêm túc, hệ trọng
Noun seriousness sự nghiêm túc
Adverb seriously một cách nghiêm túc

Synonyms

lighten up (thoải mái hơn)become playful (trở nên vui tươi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cessare
Old French
cesser
Latin
serius
Middle English
serious

Nguồn gốc của sự ngừng lại và tính trang trọng

Cụm từ này được kết hợp từ 'cease' (gốc Latin 'cessare' - trì hoãn hoặc dừng lại) và 'serious' (gốc Latin 'serius' - trang trọng, nghiêm túc). Sự kết hợp này mô tả trạng thái một người rũ bỏ vẻ nghiêm nghị để trở nên thoải mái hoặc cợt nhả hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi trong thái độ hoặc không khí từ trang trọng hoặc căng thẳng sang thoải mái và vui vẻ. Nó ngụ ý rằng sự thay đổi này là có ý thức hoặc có chủ ý. Khác với 'lighten up' thường mang nghĩa giảm bớt căng thẳng, 'cease to be serious' nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cease to be serious
  • suddenly suddenly cease to be serious
    (đột ngột không còn nghiêm túc nữa)
  • abruptly abruptly cease to be serious
    (bất ngờ dừng thái độ nghiêm túc)
Cease to be serious + Preposition
  • about cease to be serious about the project
    (không còn xem trọng dự án này nữa)

Idioms

  • cease and desist

    ngừng ngay lập tức (thường dùng trong pháp lý)

    "The company was ordered to cease and desist from using the logo."

    (Công ty đã bị yêu cầu ngừng ngay lập tức việc sử dụng logo đó.)

  • dead serious

    cực kỳ nghiêm túc

    "I'm dead serious about moving to another country."

    (Tôi hoàn toàn nghiêm túc về việc chuyển sang nước khác sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cease to be serious

Cụm động từ
Lật mặt

Ngừng nghiêm túc; trở nên vui vẻ hoặc nhẹ nhàng hơn.

"After the boss left, the team ceased to be serious and started joking around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would cease to be serious if she won the lottery.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không còn nghiêm túc nữa nếu cô ấy trúng xổ số.
Phủ định
He told me that he did not cease to be serious about his studies even when he was having fun.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không ngừng nghiêm túc về việc học của mình ngay cả khi anh ấy đang vui vẻ.
Nghi vấn
She asked if he would cease to be serious after the project was completed.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có ngừng nghiêm túc sau khi dự án hoàn thành hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cease to be serious".

Sự chuyển biến trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc 'cease to be serious' thường diễn ra sau giờ làm việc (Happy Hour), khi đồng nghiệp rũ bỏ sự chuyên nghiệp cứng nhắc để xây dựng mối quan hệ cá nhân thân thiết hơn qua những câu chuyện đùa.

Nghệ thuật châm biếm

Khi một người 'cease to be serious' trong một cuộc tranh luận chính trị, họ thường sử dụng sự hài hước hoặc châm biếm để làm giảm bớt sự căng thẳng hoặc để hạ thấp luận điểm của đối phương.