Lighten up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên vui vẻ, thoải mái hơn; bớt căng thẳng, nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Oh, lighten up! It's just a game."
"Ôi, thoải mái đi! Chỉ là một trò chơi thôi mà."
-
"I know you're stressed, but you need to lighten up a little."
"Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng bạn cần phải thoải mái lên một chút."
-
"Lighten up! It's not the end of the world."
"Thoải mái đi! Không phải là tận thế đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'lighten up' thường được sử dụng khi muốn khuyên ai đó bớt lo lắng, bớt buồn bã hoặc bớt quá khắt khe. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi. Khác với 'calm down' (giữ bình tĩnh) tập trung vào việc kiểm soát cơn giận, 'lighten up' hướng đến việc cải thiện tâm trạng tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to Try to lighten up a bit. (Cố gắng thoải mái lên một chút đi.)
-
Just Just lighten up, it's not a big deal. (Thoải mái lên đi, không có gì to tát đâu.)
-
Completely Completely lighten up (Hoàn toàn thư giãn/xả hơi)
Idioms
-
Lighten up!
Thoải mái lên!, Bớt căng thẳng đi!
"Lighten up! It's just a joke."
(Thoải mái lên! Chỉ là một câu đùa thôi mà.)
-
Lighten up a bit
Thoải mái hơn một chút
"You need to lighten up a bit; you're too serious."
(Bạn cần thoải mái hơn một chút; bạn nghiêm túc quá đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lighten up
Phrasal VerbTrở nên vui vẻ, thoải mái hơn; bớt căng thẳng, nghiêm trọng.
"Oh, lighten up! It's just a game."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should lighten up; it's just a game. |
Bạn nên thư giãn đi; nó chỉ là một trò chơi thôi. |
| Phủ định | He doesn't lighten up, even when things are going well. |
Anh ấy không thư giãn, ngay cả khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp. |
| Nghi vấn | Will you lighten up a little, please? |
Bạn có thể thư giãn một chút được không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tries to lighten the mood with a joke. |
Anh ấy cố gắng làm dịu bầu không khí bằng một câu chuyện cười. |
| Phủ định | She does not lighten up even when I apologize. |
Cô ấy không hề dịu lại ngay cả khi tôi xin lỗi. |
| Nghi vấn | Does he ever lighten up when he's stressed? |
Anh ấy có bao giờ thoải mái hơn khi bị căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lighten up".
