(Top Banner Ad)
Lighten up
B1
Phrasal Verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Lighten up

UK: /ˈlaɪtn̩ ʌp/ • US: /ˈlaɪtn̩ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thoải mái lên vui lên đi đừng căng thẳng thế xõa đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become more cheerful or less serious; to stop taking things so seriously.

Vietnamese Meaning

Trở nên vui vẻ, thoải mái hơn; bớt căng thẳng, nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oh, lighten up! It's just a game."

    "Ôi, thoải mái đi! Chỉ là một trò chơi thôi mà."

  • "I know you're stressed, but you need to lighten up a little."

    "Tôi biết bạn đang căng thẳng, nhưng bạn cần phải thoải mái lên một chút."

  • "Lighten up! It's not the end of the world."

    "Thoải mái đi! Không phải là tận thế đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Lighten Làm nhẹ đi, giảm bớt (về trọng lượng, màu sắc, hoặc tâm trạng)
Adjective Light Nhẹ, sáng
Noun Lightness Sự nhẹ nhàng, độ sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līhtan (to illuminate, make lighter)
Middle English
lighten (to make less heavy, cheerful)

Nguồn gốc của 'Lighten up'

Cụm từ 'Lighten up' bắt nguồn từ việc làm cho cái gì đó bớt nặng, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ban đầu, nó có nghĩa là làm cho một vật thể nhẹ hơn, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ việc làm cho tâm trạng hoặc tình huống trở nên bớt căng thẳng hoặc nghiêm trọng hơn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến việc 'xả hơi' hoặc 'thoải mái lên' để hiểu rõ hơn ý nghĩa này.

Usage Note

Cụm động từ 'lighten up' thường được sử dụng khi muốn khuyên ai đó bớt lo lắng, bớt buồn bã hoặc bớt quá khắt khe. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi. Khác với 'calm down' (giữ bình tĩnh) tập trung vào việc kiểm soát cơn giận, 'lighten up' hướng đến việc cải thiện tâm trạng tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Lighten up
  • Try to Try to lighten up a bit.
    (Cố gắng thoải mái lên một chút đi.)
  • Just Just lighten up, it's not a big deal.
    (Thoải mái lên đi, không có gì to tát đâu.)
Adverb + Lighten up
  • Completely Completely lighten up
    (Hoàn toàn thư giãn/xả hơi)

Idioms

  • Lighten up!

    Thoải mái lên!, Bớt căng thẳng đi!

    "Lighten up! It's just a joke."

    (Thoải mái lên! Chỉ là một câu đùa thôi mà.)

  • Lighten up a bit

    Thoải mái hơn một chút

    "You need to lighten up a bit; you're too serious."

    (Bạn cần thoải mái hơn một chút; bạn nghiêm túc quá đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lighten up

Phrasal Verb
Lật mặt

Trở nên vui vẻ, thoải mái hơn; bớt căng thẳng, nghiêm trọng.

"Oh, lighten up! It's just a game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should lighten up; it's just a game.
Bạn nên thư giãn đi; nó chỉ là một trò chơi thôi.
Phủ định
He doesn't lighten up, even when things are going well.
Anh ấy không thư giãn, ngay cả khi mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp.
Nghi vấn
Will you lighten up a little, please?
Bạn có thể thư giãn một chút được không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tries to lighten the mood with a joke.
Anh ấy cố gắng làm dịu bầu không khí bằng một câu chuyện cười.
Phủ định
She does not lighten up even when I apologize.
Cô ấy không hề dịu lại ngay cả khi tôi xin lỗi.
Nghi vấn
Does he ever lighten up when he's stressed?
Anh ấy có bao giờ thoải mái hơn khi bị căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lighten up".

Sự quan trọng của hài hước trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng hài hước và khả năng 'lighten up' một tình huống thường được đánh giá cao. Nó được xem là một cách để giảm căng thẳng, tạo sự thoải mái và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự hài hước nên phù hợp với ngữ cảnh và tránh xúc phạm người khác.