(Top Banner Ad)
celery sticks
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Dinh dưỡng

celery sticks

UK: /ˈsɛləri stɪks/ • US: /ˈsɛləri stɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cần tây que que cần tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stalks of celery that have been cut into smaller, manageable pieces, often served as a snack or with dips.

Vietnamese Meaning

Những cọng cần tây được cắt thành những miếng nhỏ, dễ ăn, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc ăn kèm với nước chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed celery sticks with peanut butter for her children's lunch."

    "Cô ấy chuẩn bị cần tây que với bơ đậu phộng cho bữa trưa của các con."

  • "We served celery sticks and carrot sticks with hummus at the party."

    "Chúng tôi phục vụ cần tây que và cà rốt que với sốt hummus tại bữa tiệc."

  • "Celery sticks are a healthy snack option."

    "Cần tây que là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celery Cần tây (cây nói chung)
Noun (Singular) celery stick Một thanh cần tây
Noun stick Que, thanh, gậy
Verb stick Dán, dính, cắm vào
Adjective sticky Dính, nhớt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σέλινον (selinon) (Parsley/Wild Celery)
Italian (17th Century)
selleri
English (17th Century)
celery
English (Modern Compound)
celery sticks

Nguồn gốc của 'Celery'

Từ 'celery' (cần tây) đến từ từ 'selleri' của Ý. Ban đầu, cần tây không được trồng để ăn mà chủ yếu dùng làm thuốc hoặc trang trí. Mãi đến thế kỷ 17, người Pháp và người Anh mới bắt đầu chọn lọc giống để tạo ra loại cần tây có thân lớn, giòn, phù hợp để ăn. Phần 'sticks' (thanh) đơn giản là mô tả hình dạng dài, mỏng mà chúng ta cắt ra để dễ dàng chấm sốt.

Sự phổ biến của 'Sticks'

Trong ẩm thực hiện đại, việc sử dụng hậu tố '-sticks' (như carrot sticks, breadsticks) chỉ ra rằng món ăn này đã được chế biến thành hình que để tiện lợi cho việc ăn vặt hoặc phục vụ trong các bữa tiệc nhẹ. Thanh cần tây là một món ăn vặt lành mạnh phổ biến ở các nước phương Tây.

Usage Note

Cụm từ 'celery sticks' thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực và dinh dưỡng. Nó chỉ những miếng cần tây đã được sơ chế, sẵn sàng để ăn. Không giống như 'celery stalk' (cọng cần tây) là chỉ cọng cần tây còn nguyên vẹn.

Prepositions

with as

‘with’ (với): dùng để chỉ việc ăn kèm celery sticks với một món khác (ví dụ, nước chấm). ‘as’ (như): dùng để chỉ celery sticks được dùng như một phần của một món ăn hoặc một bữa ăn (ví dụ, như một món ăn nhẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celery sticks
  • fresh fresh celery sticks
    (Các thanh cần tây tươi)
  • crunchy crunchy celery sticks
    (Các thanh cần tây giòn (dễ cắn))
  • raw raw celery sticks
    (Các thanh cần tây sống)
  • healthy healthy celery sticks
    (Các thanh cần tây tốt cho sức khỏe)
Verb + celery sticks
  • dip dip celery sticks (into hummus)
    (Chấm các thanh cần tây (vào sốt hummus))
  • cut cut celery sticks
    (Cắt cần tây thành thanh)
  • serve serve celery sticks (on a platter)
    (Phục vụ các thanh cần tây (trên đĩa lớn))
  • snack on snack on celery sticks
    (Ăn vặt bằng các thanh cần tây)
Noun + celery sticks
  • peanut butter peanut butter and celery sticks
    (Thanh cần tây và bơ đậu phộng (món ăn vặt cổ điển))
  • veggie veggie platter with celery sticks
    (Đĩa rau thập cẩm có thanh cần tây)

Idioms

  • Ants on a log

    Món ăn vặt phổ biến cho trẻ em: Thanh cần tây phết bơ đậu phộng và rắc nho khô (tượng trưng cho kiến trên khúc gỗ)

    "Mom made Ants on a log for our afternoon snack."

    (Mẹ làm món Thanh cần tây bơ đậu phộng nho khô cho bữa ăn vặt buổi chiều của chúng tôi.)

  • A side of celery sticks

    Phần cần tây đi kèm (thường là miễn phí hoặc đi kèm các món ăn như cánh gà chiên)

    "The buffalo wings always come with a side of celery sticks and blue cheese dressing."

    (Món cánh gà sốt cay luôn đi kèm một phần thanh cần tây và sốt phô mai xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celery sticks

danh từ
Lật mặt

Những cọng cần tây được cắt thành những miếng nhỏ, dễ ăn, thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc ăn kèm với nước chấm.

"She packed celery sticks with peanut butter for her children's lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always eats celery sticks with peanut butter.
Cô ấy luôn ăn cần tây với bơ đậu phộng.
Phủ định
Never have I eaten so many celery sticks in one sitting!
Chưa bao giờ tôi ăn nhiều cần tây như vậy trong một lần ngồi!
Nghi vấn
Should you want celery sticks, there are some in the fridge.
Nếu bạn muốn ăn cần tây, có một ít trong tủ lạnh.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celery sticks".

Biểu tượng của chế độ ăn kiêng

Ở các nước phương Tây, thanh cần tây là món ăn cổ điển trong các chế độ ăn kiêng giảm cân. Chúng chứa rất ít calo (đôi khi được gọi đùa là 'calo âm' vì cần nhiều năng lượng để tiêu hóa hơn năng lượng nó cung cấp). Vì vậy, chúng thường được ăn như một món thay thế khoai tây chiên giòn.

Thanh khuấy Cocktail

Ngoài việc là một món ăn vặt, thanh cần tây còn có chức năng đặc biệt trong các món cocktail. Nó thường được sử dụng như một thanh khuấy tự nhiên trong ly Bloody Mary hoặc các loại đồ uống mặn tương tự, đồng thời làm tăng thêm hương vị rau củ tươi mát.